Chứng quyền.FPT.VND.M.CA.T.2019.02 (HOSE: CFPT1907)
CW.FPT.VND.M.CA.T.2019.02
2,350
Mở cửa2,100
Cao nhất2,400
Thấp nhất2,100
Cao nhất NY4,680
Thấp nhất NY1,580
KLGD111,000
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở58,100
Giá thực hiện53,000
Hòa vốn **57,700
S-X *5,100
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (FPT)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2517 | 10 | (0.00%) | 158,400 | -32,789 | 105,975 | SSI | 12 tháng |
| CFPT2518 | 210 | (0.00%) | 23,100 | -32,789 | 107,696 | SSI | 15 tháng |
| CFPT2520 | 30 | (0.00%) | -56,947 | 130,492 | PHS | 12 tháng | |
| CFPT2521 | 20 | 10 (+100%) | 116,700 | -48,138 | 121,614 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2524 | 10 | -30 (-75%) | 1,000 | -44,366 | 117,713 | KIS | 10 tháng |
| CFPT2526 | 10 | -10 (-50%) | 101,500 | -41,013 | 114,211 | MSVN | 9 tháng |
| CFPT2528 | 540 | -10 (-1.82%) | 6,600 | -18,051 | 95,427 | VND | 11 tháng |
| CFPT2529 | 810 | -40 (-4.71%) | 26,000 | -32,699 | 112,212 | VND | 17 tháng |
| CFPT2532 | 230 | -10 (-4.17%) | 16,200 | -27,850 | 103,681 | KAFI | 12 tháng |
| CFPT2533 | 390 | -20 (-4.88%) | 214,200 | -31,808 | 109,540 | KAFI | 15 tháng |
| CFPT2601 | 20 | (0.00%) | 357,400 | -24,555 | 97,852 | TCX | 6 tháng |
| CFPT2602 | 270 | 20 (+8%) | 114,900 | -25,541 | 101,305 | TCX | 9 tháng |
| CFPT2603 | 440 | -40 (-8.33%) | 33,500 | -27,514 | 104,954 | TCX | 12 tháng |
| CFPT2604 | 540 | -10 (-1.82%) | 6,700 | -21,596 | 100,022 | LPBS | 12 tháng |
| CFPT2605 | 60 | -20 (-25%) | 230,100 | -15,677 | 89,369 | VPX | 6 tháng |
| CFPT2606 | 240 | -20 (-7.69%) | 104,100 | -27,514 | 102,982 | VPX | 9 tháng |
| CFPT2607 | 10 | -10 (-50%) | 41,900 | -18,636 | 91,786 | SSI | 6 tháng |
| CFPT2608 | 380 | 10 (+2.70%) | 42,600 | -21,596 | 96,570 | SSI | 9 tháng |
| CFPT2609 | 390 | -20 (-4.88%) | 22,000 | -24,062 | 103,317 | HCM | 12 tháng |
| CFPT2610 | 600 | -30 (-4.76%) | 482,800 | -10,745 | 90,947 | ACBS | 10 tháng |
| CFPT2611 | 750 | -30 (-3.85%) | 100 | -7,900 | 96,000 | PHS | 11 tháng |
| CFPT2612 | 630 | -20 (-3.08%) | 132,800 | -3,900 | 91,490 | PHS | 10 tháng |
| CFPT2613 | 860 | -60 (-6.52%) | 110,500 | -5,900 | 87,600 | SSV | 6 tháng |
| CFPT2614 | 1,150 | -120 (-9.45%) | 1,900 | -6,900 | 91,500 | SSV | 9 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 920 | 20 (+2.22%) | 401,400 | 26,500 | -800 | 29,140 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,540 | -10 (-0.65%) | 100,200 | 26,500 | -5,300 | 34,880 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 540 | -10 (-1.82%) | 6,600 | 73,100 | -18,051 | 95,427 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 810 | -40 (-4.71%) | 26,000 | 73,100 | -32,699 | 112,212 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 870 | -70 (-7.45%) | 413,800 | 25,050 | -1,936 | 28,998 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 1,950 | -70 (-3.47%) | 79,600 | 25,050 | -3,632 | 33,193 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 640 | -70 (-9.86%) | 213,800 | 23,300 | -3,567 | 28,010 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,560 | -50 (-3.11%) | 13,200 | 23,300 | -7,316 | 33,401 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 570 | -10 (-1.72%) | 124,900 | 24,750 | -3,950 | 29,840 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,400 | -20 (-1.41%) | 4,900 | 24,750 | -7,650 | 35,200 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 400 | -30 (-6.98%) | 40,400 | 71,200 | -22,700 | 99,900 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 750 | -60 (-7.41%) | 536,100 | 76,700 | -12,600 | 92,300 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,100 | -60 (-1.90%) | 88,000 | 76,700 | -5,300 | 94,400 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,880 | 120 (+4.35%) | 196,700 | 71,200 | 2,500 | 77,340 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 5,080 | 70 (+1.40%) | 400 | 71,200 | 200 | 86,240 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 210 | -20 (-8.70%) | 86,200 | 30,750 | -13,421 | 44,583 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,630 | -20 (-1.21%) | 63,800 | 30,750 | -10,973 | 44,916 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 660 | 10 (+1.54%) | 403,000 | 15,950 | -3,961 | 21,162 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 840 | 20 (+2.44%) | 82,700 | 59,000 | -1,322 | 68,352 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 620 | -10 (-1.59%) | 60,000 | 26,000 | -10,649 | 38,477 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | FPT |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP FPT (HOSE: FPT) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 3 tháng |
| Ngày phát hành: | 10/10/2019 |
| Ngày niêm yết: | 28/10/2019 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 30/10/2019 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/01/2020 |
| Ngày đáo hạn: | 09/01/2020 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| Giá phát hành: | 4,200 |
| Giá thực hiện: | 53,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |