Chứng quyền.ACB.VND.M.CA.T.2023.2 (HOSE: CACB2307)

CW.ACB.VND.M.CA.T.2023.2

Ngừng giao dịch

540

20 (+3.85%)
19/08/2024 15:05

Mở cửa540

Cao nhất540

Thấp nhất510

Cao nhất NY1,230

Thấp nhất NY430

KLGD140,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở24,050

Giá thực hiện25,000

Hòa vốn **23,725

S-X *3,047

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CACB2307: CACB2207 CACB2405 CACB2511 CACB2609
Trending: HPG (109.971) - PNJ (106.998) - MBB (106.327) - FPT (98.063) - VCB (93.897)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB25111,560-40 (-2.50%)872,9002,31822,522SSI15 tháng
CACB2514260-40 (-13.33%)609,800-1,39023,988VND11 tháng
CACB2515850-60 (-6.59%)151,200-5,27028,886VND17 tháng
CACB2516170-30 (-15%)54,200-2,42525,161KAFI12 tháng
CACB2517370 (0.00%)-2,85626,282KAFI15 tháng
CACB260260010 (+1.69%)119,100-26923,454TCX9 tháng
CACB26031,090-120 (-9.92%)11,400-26924,299TCX12 tháng
CACB2604890-70 (-7.29%)176,500-26923,954LPS12 tháng
CACB2606760-60 (-7.32%)139,90059324,178HCM12 tháng
CACB26071,630-80 (-4.68%)304,20076624,195SSV9 tháng
CACB26081,220-70 (-5.43%)119,9001,02523,229SSV6 tháng
CACB2609200-10 (-4.76%)20,800-2,75925,771KIS5 tháng
CACB2610270-10 (-3.57%)84,300-3,81427,128KIS7 tháng
CACB2611950-20 (-2.06%)119,8001,45622,332SSI3 tháng
CACB2612600-80 (-11.76%)110,10059322,592SSI3 tháng
CACB2613300-80 (-21.05%)559,500-26922,936SSI3 tháng
CACB26141,900-110 (-5.47%)23,300-85024,900HCM6 tháng
CACB26151,760-60 (-3.30%)481,70025025,420VND10 tháng
CACB2616580-40 (-6.45%)21,500-1,35025,240MBS6 tháng
CACB2617930-20 (-2.11%)26,300-85024,860SSV6 tháng
CACB26181,110-90 (-7.50%)200-1,35025,720SSV9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2514260-40 (-13.33%)609,80022,150-1,39023,98811 tháng
CACB2515850-60 (-6.59%)151,20022,150-5,27028,88617 tháng
CFPT25284020 (+100%)393,20068,300-22,85191,46811 tháng
CFPT252936030 (+9.09%)621,30068,300-37,499108,64917 tháng
CHDB2508470-110 (-18.97%)308,90026,450-53628,07311 tháng
CHDB25091,670-110 (-6.18%)304,30026,450-2,23232,54517 tháng
CHPG253820-30 (-60%)944,00021,250-5,61726,90311 tháng
CHPG2539660-80 (-10.81%)415,60021,250-9,36631,79417 tháng
CMBB2520120-60 (-33.33%)163,20020,000-7,59627,82711 tháng
CMBB2521900-80 (-8.16%)196,40020,000-11,15432,88517 tháng
CMSN2522190-90 (-32.14%)60,90066,300-27,60096,75014 tháng
CMWG252420-20 (-50%)195,90072,400-15,53088,00911 tháng
CMWG25252,000-70 (-3.38%)391,40072,400-8,34288,62017 tháng
CSTB25321,990-170 (-7.87%)522,00072,3003,60074,67011 tháng
CSTB25334,250-80 (-1.85%)15,10072,3001,30083,75017 tháng
CTCB252010 (0.00%)678,00032,000-12,17144,19111 tháng
CTCB25211,33060 (+4.72%)210,00032,000-9,72344,32817 tháng
CVIB2513230-10 (-4.17%)284,10014,400-5,51120,34714 tháng
CVNM2523920-50 (-5.15%)264,00061,6003,14066,98314 tháng
CVPB2528230-20 (-8%)52,90025,100-11,54937,32714 tháng
CACB26151,760-60 (-3.30%)481,70022,15025025,42010 tháng
CFPT2623710-60 (-7.79%)664,30068,300-1,80078,6206 tháng
CFPT2624940-150 (-13.76%)558,60068,300-8,70088,28012 tháng
CHDB26081,300-100 (-7.14%)834,40026,4502,65029,0006 tháng
CHDB26091,910-80 (-4.02%)20,70026,45015033,94012 tháng
CHPG26281,600-100 (-5.88%)431,90021,250-3,35027,80012 tháng
CMBB26171,140-40 (-3.39%)299,90020,0001,65821,9946 tháng
CMBB26181,890-60 (-3.08%)6,80020,0001,57824,47712 tháng
CMSN26201,200-220 (-15.49%)637,00066,300-8,10084,00010 tháng
CMWG26191,490-50 (-3.25%)22,90072,4001,30782,8306 tháng
CMWG26202,490-30 (-1.19%)1,00072,400-46592,48012 tháng
CSHB2613330-20 (-5.71%)956,70011,750-1,35014,4206 tháng
CSHB2614540-30 (-5.26%)671,50011,750-2,25016,16010 tháng
CSTB26221,810-70 (-3.72%)286,30072,3002,60080,5606 tháng
CSTB26232,120-50 (-2.30%)31,00072,300-8,70093,72012 tháng
CTCB26141,290-10 (-0.77%)138,50032,000-3,50040,66010 tháng
CVNM26153,170-110 (-3.35%)34,50061,6007,10070,35010 tháng
CVPB26181,860-180 (-8.82%)590,10025,100-2,10030,92010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:21/11/2023
Ngày niêm yết:11/12/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:13/12/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:19/08/2024
Ngày đáo hạn:21/08/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:6 : 1
TLCĐ điều chỉnh:5.0408 : 1
Giá phát hành:1,300
Giá thực hiện:25,000
Giá TH điều chỉnh:21,003
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ