Chứng quyền.ACB.VND.M.CA.T.2023.1 (HOSE: CACB2306)
CW.ACB.VND.M.CA.T.2023.1
2,300
Mở cửa2,320
Cao nhất2,330
Thấp nhất2,230
Cao nhất NY2,970
Thấp nhất NY1,520
KLGD54,100
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở24,800
Giá thực hiện22,000
Hòa vốn **24,280
S-X *6,317
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2510 | 1,840 | 420 (+29.58%) | 325,900 | 3,450 | 26,180 | SSI | 12 tháng |
| CACB2511 | 1,880 | 220 (+13.25%) | 1,212,800 | 2,950 | 26,760 | SSI | 15 tháng |
| CACB2514 | 880 | 170 (+23.94%) | 113,500 | -1,350 | 29,060 | VND | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,490 | 140 (+10.37%) | 100,200 | -5,850 | 34,780 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 370 | 60 (+19.35%) | 40,300 | -2,550 | 29,980 | KAFI | 12 tháng |
| CACB2517 | 530 | 70 (+15.22%) | 104,300 | -3,050 | 31,120 | KAFI | 15 tháng |
| CACB2601 | 580 | 170 (+41.46%) | 189,300 | 950 | 26,160 | TCX | 6 tháng |
| CACB2602 | 960 | 70 (+7.87%) | 3,200 | -50 | 27,920 | TCX | 9 tháng |
| CACB2603 | 1,400 | 150 (+12%) | 30,200 | -50 | 28,800 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 1,300 | 200 (+18.18%) | 40,500 | -50 | 28,600 | LPBS | 12 tháng |
| CACB2605 | 1,430 | 180 (+14.40%) | 130,800 | 3,950 | 26,290 | VPX | 7 tháng |
| CACB2606 | 930 | 70 (+8.14%) | 438,400 | 950 | 28,720 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 1,880 | 50 (+2.73%) | 300 | 1,150 | 28,560 | SSV | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,640 | 150 (+10.07%) | 53,500 | 1,450 | 27,780 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 880 | 170 (+23.94%) | 113,500 | 25,950 | -1,350 | 29,060 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,490 | 140 (+10.37%) | 100,200 | 25,950 | -5,850 | 34,780 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 550 | 10 (+1.85%) | 39,000 | 73,600 | -17,551 | 95,506 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 850 | 50 (+6.25%) | 249,700 | 73,600 | -32,199 | 112,529 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 900 | (0.00%) | 182,900 | 25,200 | -1,786 | 29,068 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 1,980 | 30 (+1.54%) | 8,100 | 25,200 | -3,482 | 33,262 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 670 | -20 (-2.90%) | 188,700 | 23,450 | -3,417 | 28,063 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,560 | -30 (-1.89%) | 800 | 23,450 | -7,166 | 33,401 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 570 | -10 (-1.72%) | 240,300 | 24,650 | -4,050 | 29,840 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,410 | -30 (-2.08%) | 36,500 | 24,650 | -7,750 | 35,220 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 480 | (0.00%) | 100 | 71,300 | -22,600 | 101,100 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 710 | 10 (+1.43%) | 197,700 | 76,500 | -12,800 | 92,140 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 2,860 | -30 (-1.04%) | 226,600 | 76,500 | -5,500 | 93,440 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,720 | 200 (+7.94%) | 57,000 | 70,700 | 2,000 | 76,860 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,850 | 180 (+3.85%) | 200 | 70,700 | -300 | 85,550 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 220 | -20 (-8.33%) | 316,900 | 30,900 | -13,271 | 44,602 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,660 | -60 (-3.49%) | 100,500 | 30,900 | -10,823 | 44,975 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 640 | 10 (+1.59%) | 118,800 | 15,850 | -4,061 | 21,124 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 810 | 10 (+1.25%) | 166,700 | 58,300 | -2,022 | 68,065 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 640 | 20 (+3.23%) | 303,700 | 26,000 | -10,649 | 38,536 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 21/11/2023 |
| Ngày niêm yết: | 11/12/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/12/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 18/07/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 22/07/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.5204 : 1 |
| Giá phát hành: | 3,300 |
| Giá thực hiện: | 22,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 18,483 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |