Chứng quyền.ACB.VND.M.CA.T.2023.1 (HOSE: CACB2306)

CW.ACB.VND.M.CA.T.2023.1

Ngừng giao dịch

2,300

-20 (-0.86%)
18/07/2024 15:00

Mở cửa2,320

Cao nhất2,330

Thấp nhất2,230

Cao nhất NY2,970

Thấp nhất NY1,520

KLGD54,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở24,800

Giá thực hiện22,000

Hòa vốn **24,280

S-X *6,317

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (122.995) - FPT (117.785) - VIC (98.742) - VCB (88.686) - MBB (83.731)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (ACB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CACB25101,840420 (+29.58%)325,9003,45026,180SSI12 tháng
CACB25111,880220 (+13.25%)1,212,8002,95026,760SSI15 tháng
CACB2514880170 (+23.94%)113,500-1,35029,060VND11 tháng
CACB25151,490140 (+10.37%)100,200-5,85034,780VND17 tháng
CACB251637060 (+19.35%)40,300-2,55029,980KAFI12 tháng
CACB251753070 (+15.22%)104,300-3,05031,120KAFI15 tháng
CACB2601580170 (+41.46%)189,30095026,160TCX6 tháng
CACB260296070 (+7.87%)3,200-5027,920TCX9 tháng
CACB26031,400150 (+12%)30,200-5028,800TCX12 tháng
CACB26041,300200 (+18.18%)40,500-5028,600LPBS12 tháng
CACB26051,430180 (+14.40%)130,8003,95026,290VPX7 tháng
CACB260693070 (+8.14%)438,40095028,720HCM12 tháng
CACB26071,88050 (+2.73%)3001,15028,560SSV9 tháng
CACB26081,640150 (+10.07%)53,5001,45027,780SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2514880170 (+23.94%)113,50025,950-1,35029,06011 tháng
CACB25151,490140 (+10.37%)100,20025,950-5,85034,78017 tháng
CFPT252855010 (+1.85%)39,00073,600-17,55195,50611 tháng
CFPT252985050 (+6.25%)249,70073,600-32,199112,52917 tháng
CHDB2508900 (0.00%)182,90025,200-1,78629,06811 tháng
CHDB25091,98030 (+1.54%)8,10025,200-3,48233,26217 tháng
CHPG2538670-20 (-2.90%)188,70023,450-3,41728,06311 tháng
CHPG25391,560-30 (-1.89%)80023,450-7,16633,40117 tháng
CMBB2520570-10 (-1.72%)240,30024,650-4,05029,84011 tháng
CMBB25211,410-30 (-2.08%)36,50024,650-7,75035,22017 tháng
CMSN2522480 (0.00%)10071,300-22,600101,10014 tháng
CMWG252471010 (+1.43%)197,70076,500-12,80092,14011 tháng
CMWG25252,860-30 (-1.04%)226,60076,500-5,50093,44017 tháng
CSTB25322,720200 (+7.94%)57,00070,7002,00076,86011 tháng
CSTB25334,850180 (+3.85%)20070,700-30085,55017 tháng
CTCB2520220-20 (-8.33%)316,90030,900-13,27144,60211 tháng
CTCB25211,660-60 (-3.49%)100,50030,900-10,82344,97517 tháng
CVIB251364010 (+1.59%)118,80015,850-4,06121,12414 tháng
CVNM252381010 (+1.25%)166,70058,300-2,02268,06514 tháng
CVPB252864020 (+3.23%)303,70026,000-10,64938,53614 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:ACB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:21/11/2023
Ngày niêm yết:11/12/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:13/12/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:18/07/2024
Ngày đáo hạn:22/07/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.5204 : 1
Giá phát hành:3,300
Giá thực hiện:22,000
Giá TH điều chỉnh:18,483
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ