Chứng quyền ACB/BSC/C/12M/EU/Cash/2023-01 (HOSE: CACB2304)
CW ACB/BSC/C/12M/EU/Cash/2023-01
2,520
Mở cửa2,440
Cao nhất2,520
Thấp nhất2,440
Cao nhất NY2,600
Thấp nhất NY1,200
KLGD27,800
NN mua-
NN bán-
KLCPLH2,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở25,650
Giá thực hiện23,000
Hòa vốn **25,675
S-X *6,327
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (ACB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2511 | 1,250 | 10 (+0.81%) | 1,288,000 | 1,968 | 21,988 | SSI | 15 tháng |
| CACB2514 | 160 | 20 (+14.29%) | 377,900 | -1,740 | 23,816 | VND | 11 tháng |
| CACB2515 | 770 | 20 (+2.67%) | 409,000 | -5,620 | 28,748 | VND | 17 tháng |
| CACB2516 | 140 | 20 (+16.67%) | 97,600 | -2,775 | 25,057 | KAFI | 12 tháng |
| CACB2517 | 300 | -270 (-47.37%) | 176,400 | -3,206 | 26,040 | KAFI | 15 tháng |
| CACB2602 | 500 | -100 (-16.67%) | 57,600 | -619 | 23,281 | TCX | 9 tháng |
| CACB2603 | 930 | -20 (-2.11%) | 715,900 | -619 | 24,023 | TCX | 12 tháng |
| CACB2604 | 840 | 30 (+3.70%) | 238,300 | -619 | 23,867 | LPS | 12 tháng |
| CACB2606 | 750 | 40 (+5.63%) | 193,100 | 243 | 24,143 | HCM | 12 tháng |
| CACB2607 | 1,540 | 20 (+1.32%) | 18,500 | 416 | 24,040 | SSV | 9 tháng |
| CACB2608 | 1,080 | 70 (+6.93%) | 320,000 | 675 | 22,988 | SSV | 6 tháng |
| CACB2609 | 170 | (0.00%) | 34,500 | -3,109 | 25,642 | KIS | 5 tháng |
| CACB2610 | 200 | -30 (-13.04%) | 134,600 | -4,164 | 26,826 | KIS | 7 tháng |
| CACB2611 | 700 | -10 (-1.41%) | 171,000 | 1,106 | 21,901 | SSI | 3 tháng |
| CACB2612 | 370 | -20 (-5.13%) | 31,400 | 243 | 22,195 | SSI | 3 tháng |
| CACB2613 | 120 | -50 (-29.41%) | 725,200 | -619 | 22,626 | SSI | 3 tháng |
| CACB2614 | 1,460 | -70 (-4.58%) | 6,200 | -1,200 | 24,460 | HCM | 6 tháng |
| CACB2615 | 1,650 | 30 (+1.85%) | 521,800 | -100 | 25,200 | VND | 10 tháng |
| CACB2616 | 490 | -10 (-2%) | 3,700 | -1,700 | 24,970 | MBS | 6 tháng |
| CACB2617 | 680 | -50 (-6.85%) | 10,100 | -1,200 | 24,360 | SSV | 6 tháng |
| CACB2618 | 900 | 20 (+2.27%) | 216,100 | -1,700 | 25,300 | SSV | 9 tháng |
| CK cơ sở: | ACB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Á Châu (HOSE: ACB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán BIDV (BSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 25/09/2023 |
| Ngày niêm yết: | 17/10/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 19/10/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 23/09/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 25/09/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.5204 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,490 |
| Giá thực hiện: | 23,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 19,323 |
| Khối lượng Niêm yết: | 2,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 2,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |