HĐTL chỉ số VN30 tháng 07/2020 (HNX: VN30F2007)
VN30 Index Futures July 2020
816,00
Mở cửa814.1
Cao nhất817.4
Thấp nhất810.0
KLGD96,189
OI-
Basis-3.83
NN mua443
NN bán1,526
Cao nhất NY830.0
Thấp nhất NY752.5
KLBQ NY89,437
Beta-
| Ngày | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2020 | 814.1 | 816.0 | 96,189 | -1 (-0.12%) |
| 15/07/2020 | 815.0 | 817.0 | 172,911 | 12.80 (1.59%) |
| 14/07/2020 | 799.5 | 804.2 | 192,988 | 1.20 (0.15%) |
| 13/07/2020 | 811.0 | 803.0 | 198,350 | -0.70 (-0.09%) |
| 10/07/2020 | 819.7 | 803.7 | 216,441 | -11.50 (-1.41%) |
| Ngày | Mã HĐ | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | VN30F1M | 1,896.3 | 1,890.1 | 229,511 | -5.90 (-0.31%) |
| 07/08/2026 | VN30F2M | 1,891.5 | 1,894.4 | 356 | -6.10 (-0.32%) |
| 07/08/2026 | VN30F1Q | 1,895.5 | 1,893.8 | 46 | -1.70 (-0.09%) |
| 07/08/2026 | VN30F2Q | 1,899.8 | 1,910.0 | 5 | 0.30 (0.02%) |
| 07/08/2026 | VN100F1M | 1,820.1 | 1,805.1 | 41 | -25.60 (-1.40%) |
| 07/08/2026 | VN100F2M | 1,823.2 | 1,814.0 | 6 | -9.20 (-0.50%) |
| 07/08/2026 | VN100F1Q | 1,813.7 | 1,805.4 | 15 | -7.70 (-0.42%) |
| 07/08/2026 | VN100F2Q | 1,819.8 | 1,803.1 | 14 | -26.80 (-1.46%) |
| 07/08/2026 | 41I2G8000 | 1,820.1 | 1,805.1 | 41 | -25.60 (-1.40%) |
| 07/08/2026 | 41I1G8000 | 1,896.3 | 1,890.1 | 229,511 | -5.90 (-0.31%) |
| Công ty chứng khoán | Thị phần | |
|---|---|---|
| 1 | CTCP Chứng khoán VPS (VCK) | 34.09% |
| 2 | CTCP Chứng khoán DNSE (DSE) | 25.47% |
| 3 | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) | 9.45% |
| 4 | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) | 7.66% |
| 5 | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) | 4.55% |
| 6 | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) | 3.94% |
| 7 | CTCP Chứng khoán MB (MBS) | 3.72% |
| 8 | CTCP Chứng khoán FPT (FTS) | 2.31% |
| 9 | CTCP Chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam) (MiraeAsset) | 1.92% |
| 10 | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) | 1.41% |
| Tháng ĐH: | 07/2020 | ||||||
| Ngày GDĐT: | 22/05/2020 | ||||||
| Ngày GDCC: | 16/07/2020 | ||||||
| Ngày TTCC: | 17/07/2020 | ||||||
| Đơn vị giao dịch: | 1 hợp đồng | ||||||
| Tài sản cơ sở: | Chỉ số VN30 | ||||||
| Biên độ dao động giá: | +/-7% | ||||||
| Phương pháp xác định giá thanh toán hàng ngày: | Theo quy định của TTLKCK | ||||||
| Phương thức thanh toán: | Thanh toán bằng tiền mặt | ||||||
| Bước giá/Đơn vị yết giá: | điểm chỉ số | ||||||
| Tỷ lệ ký quỹ ban đầu: | 13% (Hiệu lực từ ngày 19/10/2018) | ||||||
| Giới hạn vị thế: | Số lượng HĐTL chỉ số VN30/HNX30 tối đa được nắm giữ trên 1 tài khoản | ||||||
| |||||||