HĐTL chỉ số VN30 01 tháng (HNX: VN30F1M)

VN30 Index Futures 01 month

924,20

1,50 0,16
15/10/2019 15:09

Mở cửa922.8

Cao nhất924.5

Thấp nhất921.1

KLGD52,361

OI17,905

Basis0.93

NN mua412

NN bán509

Cao nhất NY1,178.3

Thấp nhất NY738.7

KLBQ NY69,336

Beta-

Mã xem cùng VN30F1M: VN30F2M VN30F1910 ART VCB VNM
Trending: VNM (25.315) - HPG (22.562) - MWG (21.029) - MBB (19.327) - FPT (18.939)
HĐTL chỉ số VN30 01 tháng
1 ngày | Tất cả

Biến động giá giao dịch

+/- Qua 1 tuần+0.83%

+/- Qua 1 tháng+2.51%

+/- Niêm yết+24.40%

Cao nhất (09/04/2018)*1,178.3

Thấp nhất (22/08/2017)*738.7

Khối lượng giao dịch bình quân/ngày

KLGD/Ngày (1 tuần)66,078

KLGD/Ngày (1 tháng)70,416

KLGD nhiều nhất (26/10/2018)*191,779

KLGD ít nhất (18/08/2017)*2,490

KLBQ(Niêm yết)69,336