HĐTL chỉ số VN30 01 tháng (HNX: VN30F1M)

VN30 Index Futures 01 month

798,30

25,50 3,30
06/07/2020 15:01

Mở cửa780.3

Cao nhất798.3

Thấp nhất780.3

KLGD128,165

OI26,203

Basis-5.16

NN mua3,135

NN bán295

Cao nhất NY1,178.3

Thấp nhất NY578.7

KLBQ NY85,068

Beta-

Mã xem cùng VN30F1M: VN30F2007 HCM PET MWG CTD
Trending: HPG (45.814) - VNM (40.798) - ITA (32.681) - FLC (30.750) - ROS (29.483)
HĐTL chỉ số VN30 01 tháng
1 ngày | Tất cả

Biến động giá giao dịch

+/- Qua 1 tuần+2.60%

+/- Qua 1 tháng-3.24%

+/- Niêm yết+7.46%

Cao nhất (09/04/2018)*1,178.3

Thấp nhất (31/03/2020)*578.7

Khối lượng giao dịch bình quân/ngày

KLGD/Ngày (1 tuần)188,150

KLGD/Ngày (1 tháng)178,156

KLGD nhiều nhất (12/06/2020)*300,905

KLGD ít nhất (18/08/2017)*2,490

KLBQ(Niêm yết)85,068