HĐTL chỉ số VN30 01 tháng (HNX: VN30F1M)

VN30 Index Futures 01 month

677,00

20,20 3,08
07/04/2020 15:03

Mở cửa675.0

Cao nhất682.0

Thấp nhất658.3

KLGD228,037

OI24,296

Basis-16.61

NN mua2,209

NN bán849

Cao nhất NY1,178.3

Thấp nhất NY578.7

KLBQ NY75,142

Beta-

Mã xem cùng VN30F1M: VN30F2004 VIC VNM VCB MWG
Trending: MWG (60.341) - VNM (54.923) - HVN (48.875) - VCB (43.148) - VIC (37.118)
HĐTL chỉ số VN30 01 tháng
1 ngày | Tất cả

Biến động giá giao dịch

+/- Qua 1 tuần+16.99%

+/- Qua 1 tháng-18.66%

+/- Niêm yết-8.87%

Cao nhất (09/04/2018)*1,178.3

Thấp nhất (31/03/2020)*578.7

Khối lượng giao dịch bình quân/ngày

KLGD/Ngày (1 tuần)187,999

KLGD/Ngày (1 tháng)184,428

KLGD nhiều nhất (13/03/2020)*228,204

KLGD ít nhất (18/08/2017)*2,490

KLBQ(Niêm yết)75,142