HĐTL chỉ số VN30 tháng 10/2019 (HNX: VN30F1910)
VN30 Index Futures October 2019
918,80
Mở cửa924.0
Cao nhất926.2
Thấp nhất918.8
KLGD47,138
OI-
Basis-0.30
NN mua570
NN bán1,165
Cao nhất NY930.0
Thấp nhất NY878.0
KLBQ NY34,473
Beta-
| Ngày | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2019 | 924.0 | 918.8 | 47,138 | -4.80 (-0.52%) |
| 16/10/2019 | 926.4 | 923.6 | 52,186 | -0.60 (-0.06%) |
| 15/10/2019 | 922.7 | 924.2 | 52,361 | 1.50 (0.16%) |
| 14/10/2019 | 919.9 | 922.7 | 57,511 | 7.20 (0.79%) |
| 11/10/2019 | 915.6 | 915.5 | 69,772 | 2.50 (0.27%) |
| Ngày | Mã HĐ | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | VN30F1M | 1,926.8 | 1,930.0 | 135,317 | -5.30 (-0.27%) |
| 17/07/2026 | VN30F2M | 1,928.8 | 1,931.5 | 128 | -2.50 (-0.13%) |
| 17/07/2026 | VN30F1Q | 1,927.8 | 1,925.6 | 26 | -2.10 (-0.11%) |
| 17/07/2026 | VN30F2Q | 1,939.9 | 1,929.8 | 14 | -45.20 (-2.29%) |
| 17/07/2026 | VN100F1M | 1,859.6 | 1,857.5 | 68 | -1.20 (-0.06%) |
| 17/07/2026 | VN100F2M | 1,855.0 | 1,855.0 | 1 | -9.80 (-0.53%) |
| 17/07/2026 | VN100F1Q | 1,858.0 | 1,857.0 | 9 | -0.40 (-0.02%) |
| 17/07/2026 | VN100F2Q | 1,860.0 | 1,852.5 | 2 | -43 (-2.27%) |
| 17/07/2026 | 41I2G8000 | 1,859.6 | 1,857.5 | 68 | -1.20 (-0.06%) |
| 17/07/2026 | 41I1G8000 | 1,926.8 | 1,930.0 | 135,317 | -5.30 (-0.27%) |
| Công ty chứng khoán | Thị phần | |
|---|---|---|
| 1 | CTCP Chứng khoán VPS (VCK) | 33.34% |
| 2 | CTCP Chứng khoán DNSE (DSE) | 25.50% |
| 3 | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) | 9.66% |
| 4 | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) | 7.20% |
| 5 | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) | 4.32% |
| 6 | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) | 3.87% |
| 7 | CTCP Chứng khoán MB (MBS) | 3.50% |
| 8 | CTCP Chứng khoán FPT (FTS) | 2.61% |
| 9 | CTCP Chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam) (MiraeAsset) | 2.02% |
| 10 | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) | 1.51% |
| Tháng ĐH: | 10/2019 | ||||||
| Ngày GDĐT: | 16/08/2019 | ||||||
| Ngày GDCC: | 17/10/2019 | ||||||
| Ngày TTCC: | 18/10/2019 | ||||||
| Đơn vị giao dịch: | 1 hợp đồng | ||||||
| Tài sản cơ sở: | Chỉ số VN30 | ||||||
| Biên độ dao động giá: | +/-7% | ||||||
| Phương pháp xác định giá thanh toán hàng ngày: | Theo quy định của TTLKCK | ||||||
| Phương thức thanh toán: | Thanh toán bằng tiền mặt | ||||||
| Bước giá/Đơn vị yết giá: | điểm chỉ số | ||||||
| Tỷ lệ ký quỹ ban đầu: | 13% (Hiệu lực từ ngày 19/10/2018) | ||||||
| Giới hạn vị thế: | Số lượng HĐTL chỉ số VN30/HNX30 tối đa được nắm giữ trên 1 tài khoản | ||||||
| |||||||