HĐTL chỉ số VN30 tháng 01/2019 (HNX: VN30F1901)
VN30 Index Futures January 2019
850,00
Mở cửa860.5
Cao nhất861.4
Thấp nhất850.0
KLGD25,125
OI-
Basis-3.34
NN mua364
NN bán117
Cao nhất NY921.6
Thấp nhất NY824.0
KLBQ NY56,787
Beta-
| Ngày | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2019 | 860.5 | 850.0 | 25,125 | -10.70 (-1.24%) |
| 16/01/2019 | 861.4 | 860.7 | 91,175 | 0.70 (0.08%) |
| 15/01/2019 | 850.0 | 860.0 | 102,201 | 13.50 (1.59%) |
| 14/01/2019 | 844.6 | 846.5 | 88,977 | 0.90 (0.11%) |
| 11/01/2019 | 845.0 | 845.6 | 113,695 | 5.10 (0.61%) |
| Ngày | Mã HĐ | Mở cửa | Đóng cửa | KL khớp | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | VN30F1M | 1,881.8 | 1,880.0 | 200,484 | 1.20 (0.06%) |
| 17/08/2026 | VN30F2M | 1,878.4 | 1,877.9 | 2,515 | 2.90 (0.15%) |
| 17/08/2026 | VN30F1Q | 1,876.7 | 1,872.1 | 37 | -1.30 (-0.07%) |
| 17/08/2026 | VN30F2Q | 1,876.3 | 1,879.4 | 35 | -3.10 (-0.16%) |
| 17/08/2026 | VN100F1M | 1,801.7 | 1,795.0 | 21 | -11.40 (-0.63%) |
| 17/08/2026 | VN100F2M | 0.0 | 1,838.8 | (%) | |
| 17/08/2026 | VN100F1Q | 0.0 | 1,811.9 | (%) | |
| 17/08/2026 | VN100F2Q | 1,793.0 | 1,793.0 | 1 | (%) |
| 17/08/2026 | 41I2G8000 | 1,801.7 | 1,795.0 | 21 | -11.40 (-0.63%) |
| 17/08/2026 | 41I1G8000 | 1,881.8 | 1,880.0 | 200,484 | 1.20 (0.06%) |
| Công ty chứng khoán | Thị phần | |
|---|---|---|
| 1 | CTCP Chứng khoán VPS (VCK) | 34.09% |
| 2 | CTCP Chứng khoán DNSE (DSE) | 25.47% |
| 3 | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) | 9.45% |
| 4 | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) | 7.66% |
| 5 | CTCP Chứng khoán Kỹ Thương (TCX) | 4.55% |
| 6 | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) | 3.94% |
| 7 | CTCP Chứng khoán MB (MBS) | 3.72% |
| 8 | CTCP Chứng khoán FPT (FTS) | 2.31% |
| 9 | CTCP Chứng khoán Mirae Asset (Việt Nam) (MiraeAsset) | 1.92% |
| 10 | CTCP Chứng khoán Phú Hưng (PHS) | 1.41% |
| Tháng ĐH: | 01/2019 | ||||||
| Ngày GDĐT: | 16/11/2018 | ||||||
| Ngày GDCC: | 17/01/2019 | ||||||
| Ngày TTCC: | 18/01/2019 | ||||||
| Đơn vị giao dịch: | 1 hợp đồng | ||||||
| Tài sản cơ sở: | Chỉ số VN30 | ||||||
| Biên độ dao động giá: | +/-7% | ||||||
| Phương pháp xác định giá thanh toán hàng ngày: | Theo quy định của TTLKCK | ||||||
| Phương thức thanh toán: | Thanh toán bằng tiền mặt | ||||||
| Bước giá/Đơn vị yết giá: | điểm chỉ số | ||||||
| Tỷ lệ ký quỹ ban đầu: | 13% (Hiệu lực từ ngày 19/10/2018) | ||||||
| Giới hạn vị thế: | Số lượng HĐTL chỉ số VN30/HNX30 tối đa được nắm giữ trên 1 tài khoản | ||||||
| |||||||