Chứng quyền VRE/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/23-01 (HOSE: CVRE2323)

CW VRE/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/23-01

Ngừng giao dịch

10

(%)
12/06/2024 15:00

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,880

Thấp nhất NY10

KLGD916,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở21,850

Giá thực hiện24,800

Hòa vốn **24,830

S-X *-2,950

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (175.319) - HPG (114.640) - FPT (109.142) - MBB (97.451) - VCB (95.728)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE252130 (0.00%)27,000-9,42734,535PHS12 tháng
CVRE252530030 (+11.11%)21,700-21,30647,515KAFI12 tháng
CVRE2526400 (0.00%)31,300-22,75549,350KAFI15 tháng
CVRE260240-20 (-33.33%)151,200-12,02337,228KIS7 tháng
CVRE26031,15040 (+3.60%)382,200-4,88833,270ACBS10 tháng
CVRE260440020 (+5.26%)21,800-9,71636,698KIS7 tháng
CVRE260535040 (+12.90%)67,900-11,12337,863KIS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VPX)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB26051,820280 (+18.18%)195,50023,7504,78023,6787 tháng
CFPT260611020 (+22.22%)279,90068,000-32,614101,6999 tháng
CHDB2602650120 (+22.64%)658,50027,150-85029,9509 tháng
CHPG26061,100-20 (-1.79%)81,70022,200-1,00826,15312 tháng
CLPB26022,670170 (+6.80%)16,60052,0009,47752,6158 tháng
CMBB26061,11010 (+0.91%)185,20024,1502,03525,3179 tháng
CMSN2603230-40 (-14.81%)155,90068,000-12,00081,8408 tháng
CMWG260715010 (+7.14%)7,20076,700-23,300101,2008 tháng
CSHB260313010 (+8.33%)176,20012,700-4,56417,5218 tháng
CTCB2603410-20 (-4.65%)199,40031,900-3,35936,4649 tháng
CTPB260210010 (+11.11%)81,80015,400-3,60019,2008 tháng
CVIB260311020 (+22.22%)1,365,70015,450-3,51319,2758 tháng
CVNM2602100-40 (-28.57%)120,90056,200-1,94858,7297 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VPBank (VPX)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:14/12/2023
Ngày niêm yết:03/01/2024
Ngày giao dịch đầu tiên:05/01/2024
Ngày giao dịch cuối cùng:12/06/2024
Ngày đáo hạn:14/06/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:1,900
Giá thực hiện:24,800
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ