Chứng quyền VRE/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/23-01 (HOSE: CVRE2323)
CW VRE/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/23-01
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,880
Thấp nhất NY10
KLGD916,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở21,850
Giá thực hiện24,800
Hòa vốn **24,830
S-X *-2,950
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2526 | 80 | -10 (-11.11%) | 56,200 | -25,405 | 48,114 | KAI | 15 tháng |
| CVRE2603 | 500 | -40 (-7.41%) | 106,900 | -7,538 | 31,387 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 210 | (0.00%) | -12,366 | 35,780 | KIS | 7 tháng | |
| CVRE2605 | 100 | -10 (-9.09%) | 62,200 | -13,773 | 36,656 | KIS | 6 tháng |
| CVRE2606 | 1,180 | -20 (-1.67%) | 1,500 | -5,703 | 32,661 | KAI | 12 tháng |
| CVRE2607 | 670 | (0.00%) | 900 | -9,470 | 34,458 | KAI | 12 tháng |
| CVRE2608 | 400 | -10 (-2.44%) | 500 | -7,600 | 31,200 | LPS | 9 tháng |
| CVRE2609 | 1,140 | -110 (-8.80%) | 42,300 | -600 | 25,280 | LPS | 6 tháng |
| CVRE2610 | 630 | -80 (-11.27%) | 118,400 | -2,600 | 26,890 | ACBS | 8 tháng |
| CVRE2611 | 640 | -50 (-7.25%) | 15,400 | -3,600 | 27,280 | SSI | 4 tháng |
| CVRE2612 | 1,120 | -90 (-7.44%) | 29,400 | -2,600 | 27,240 | SSI | 5 tháng |
| CVRE2613 | 1,170 | -80 (-6.40%) | 27,200 | -4,600 | 29,340 | SSI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2606 | 240 | 30 (+14.29%) | 204,400 | 20,800 | -2,408 | 23,850 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/12/2023 |
| Ngày niêm yết: | 03/01/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/01/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/06/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 14/06/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,900 |
| Giá thực hiện: | 24,800 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |