Chứng quyền VRE/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/23-01 (HOSE: CVRE2323)
CW VRE/VPBANKS/C/EU/6M/CASH/23-01
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,880
Thấp nhất NY10
KLGD916,300
NN mua-
NN bán-
KLCPLH6,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở21,850
Giá thực hiện24,800
Hòa vốn **24,830
S-X *-2,950
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2521 | 30 | (0.00%) | 27,000 | -9,427 | 34,535 | PHS | 12 tháng |
| CVRE2525 | 300 | 30 (+11.11%) | 21,700 | -21,306 | 47,515 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 400 | (0.00%) | 31,300 | -22,755 | 49,350 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2602 | 40 | -20 (-33.33%) | 151,200 | -12,023 | 37,228 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,150 | 40 (+3.60%) | 382,200 | -4,888 | 33,270 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 400 | 20 (+5.26%) | 21,800 | -9,716 | 36,698 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2605 | 350 | 40 (+12.90%) | 67,900 | -11,123 | 37,863 | KIS | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VPX)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2605 | 1,820 | 280 (+18.18%) | 195,500 | 23,750 | 4,780 | 23,678 | 7 tháng |
| CFPT2606 | 110 | 20 (+22.22%) | 279,900 | 68,000 | -32,614 | 101,699 | 9 tháng |
| CHDB2602 | 650 | 120 (+22.64%) | 658,500 | 27,150 | -850 | 29,950 | 9 tháng |
| CHPG2606 | 1,100 | -20 (-1.79%) | 81,700 | 22,200 | -1,008 | 26,153 | 12 tháng |
| CLPB2602 | 2,670 | 170 (+6.80%) | 16,600 | 52,000 | 9,477 | 52,615 | 8 tháng |
| CMBB2606 | 1,110 | 10 (+0.91%) | 185,200 | 24,150 | 2,035 | 25,317 | 9 tháng |
| CMSN2603 | 230 | -40 (-14.81%) | 155,900 | 68,000 | -12,000 | 81,840 | 8 tháng |
| CMWG2607 | 150 | 10 (+7.14%) | 7,200 | 76,700 | -23,300 | 101,200 | 8 tháng |
| CSHB2603 | 130 | 10 (+8.33%) | 176,200 | 12,700 | -4,564 | 17,521 | 8 tháng |
| CTCB2603 | 410 | -20 (-4.65%) | 199,400 | 31,900 | -3,359 | 36,464 | 9 tháng |
| CTPB2602 | 100 | 10 (+11.11%) | 81,800 | 15,400 | -3,600 | 19,200 | 8 tháng |
| CVIB2603 | 110 | 20 (+22.22%) | 1,365,700 | 15,450 | -3,513 | 19,275 | 8 tháng |
| CVNM2602 | 100 | -40 (-28.57%) | 120,900 | 56,200 | -1,948 | 58,729 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VPBank (VPX) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 6 tháng |
| Ngày phát hành: | 14/12/2023 |
| Ngày niêm yết: | 03/01/2024 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 05/01/2024 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 12/06/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 14/06/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,900 |
| Giá thực hiện: | 24,800 |
| Khối lượng Niêm yết: | 6,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 6,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |