Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền.VRE.VND.M.CA.T.2023.1 (HOSE: CVRE2322)

CW.VRE.VND.M.CA.T.2023.1

710

-40 (-5.33%)
23/05/2024 15:00

Mở cửa670

Cao nhất710

Thấp nhất650

Cao nhất NY2,610

Thấp nhất NY380

KLGD32,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn60

Giá CK cơ sở23,000

Giá thực hiện24,000

Hòa vốn **26,130

S-X *-1,000

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2322: CVRE2323 POW CVRE2320 HPG CVRE2315
Trending: HPG (108.839) - NVL (71.604) - MBB (61.168) - DIG (56.655) - MWG (56.172)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
23/05/2024710-40 (-5.33%)32,300
22/05/202475070 (+10.29%)105,300
21/05/2024680-30 (-4.23%)143,100
20/05/2024710-70 (-8.97%)43,800
17/05/202478050 (+6.85%)167,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE2308280 (0.00%)-8,33332,733KIS12 tháng
CVRE2313200 (0.00%)6,800-6,50030,300HCM12 tháng
CVRE2315210-10 (-4.55%)620,600-7,00031,680SSI12 tháng
CVRE231870-10 (-12.50%)81,100-7,99931,279KIS9 tháng
CVRE2319200 (0.00%)35,900-8,77732,577KIS12 tháng
CVRE232085010 (+1.19%)77,800-9,33334,033KIS15 tháng
CVRE2322710-40 (-5.33%)32,300-1,00026,130VND8 tháng
CVRE2323180-10 (-5.26%)13,900-1,80025,340VPBankS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG23221,900340 (+21.79%)375,40029,5002,23230,72212 tháng
CACB23062,190120 (+5.80%)1,317,60028,4506,45028,5708 tháng
CACB230772060 (+9.09%)1,259,30028,4503,45029,3209 tháng
CFPT23165,520-10 (-0.18%)440,700137,50055,500137,2008 tháng
CFPT23172,630-30 (-1.13%)624,800137,50036,500140,45012 tháng
CHPG23411,720360 (+26.47%)510,90029,5002,23230,3958 tháng
CHPG234297040 (+4.30%)641,20029,5007,68530,63112 tháng
CMBB2317790 (0.00%)991,90022,8003,23123,4349 tháng
CMBB23181,62060 (+3.85%)34,20022,8005,18823,95210 tháng
CMWG23183,290150 (+4.78%)1,051,80062,00020,00061,7408 tháng
CSTB2337830-10 (-1.19%)3,40028,5501,55032,81012 tháng
CVIB23071,050-40 (-3.67%)32,50022,2502,42723,7879 tháng
CVPB232149010 (+2.08%)39,70018,5001,40920,3489 tháng
CVPB232254010 (+1.89%)78,20018,500-49021,04110 tháng
CVRE2322710-40 (-5.33%)32,30023,000-1,00026,1308 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:21/11/2023
Ngày niêm yết:11/12/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:13/12/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:18/07/2024
Ngày đáo hạn:22/07/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:3,000
Giá thực hiện:24,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.