Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.31 (HOSE: CVRE2319)

CW.VRE.KIS.M.CA.T.31

Ngừng giao dịch

10

(%)
03/10/2024 15:06

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,100

Thấp nhất NY10

KLGD79,100

NN mua69,100

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở18,650

Giá thực hiện31,777

Hòa vốn **31,817

S-X *-13,127

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (98.000) - VCB (76.724) - FPT (75.473) - MBB (75.083) - VIC (74.772)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE25161,110 (0.00%)2,15028,220SSI12 tháng
CVRE252020 (0.00%)-4,55032,760PHS11 tháng
CVRE2521210 (0.00%)-7,55036,120PHS12 tháng
CVRE252410 (0.00%)-7,73835,928KIS10 tháng
CVRE2525300 (0.00%)-19,85049,200KAFI12 tháng
CVRE2526500 (0.00%)-21,35051,500KAFI15 tháng
CVRE260150 (0.00%)-6,85035,150VPX6 tháng
CVRE2602450 (0.00%)-10,23840,188KIS7 tháng
CVRE26031,200 (0.00%)-2,85034,600ACBS10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT252410 (0.00%)72,300-46,388118,93810 tháng
CHPG253410 (0.00%)24,000-7,11131,15110 tháng
CLPB2509160 (0.00%)46,900-9,43357,61310 tháng
CMSN252010 (0.00%)72,500-24,61197,21110 tháng
CSHB251410 (0.00%)14,000-6,67820,69810 tháng
CSSB250910 (0.00%)14,900-11,55626,49610 tháng
CSTB25271,350 (0.00%)72,1005,54573,30510 tháng
CTCB251720 (0.00%)31,450-15,33946,88910 tháng
CTPB251010 (0.00%)16,450-9,44925,91910 tháng
CVHM25222,050 (0.00%)135,00017,312134,08810 tháng
CVIC251421,000 (0.00%)192,00043,112358,88810 tháng
CVJC25061,640 (0.00%)143,900-23,899184,19910 tháng
CVNM252180 (0.00%)59,000-11,39971,19910 tháng
CVPB252410 (0.00%)26,500-16,61143,15110 tháng
CVRE252410 (0.00%)28,150-7,73835,92810 tháng
CDGC2601200 (0.00%)47,850-29,01880,0687 tháng
CHPG2612130 (0.00%)24,000-8,99933,5197 tháng
CMSN2608100 (0.00%)72,500-23,49996,9997 tháng
CSHB2605110 (0.00%)14,000-5,79920,0197 tháng
CSSB2602120 (0.00%)14,900-6,49921,8797 tháng
CSTB26071,000 (0.00%)72,1002,21277,8887 tháng
CTPB2604110 (0.00%)16,450-4,23820,9087 tháng
CVHM26081,510 (0.00%)135,000-13,888167,0087 tháng
CVIC26011,880 (0.00%)192,000182229,4187 tháng
CVJC2601400 (0.00%)143,900-76,099227,9997 tháng
CVNM2604160 (0.00%)59,000-24,97985,5797 tháng
CVPB2607150 (0.00%)26,500-8,06735,1677 tháng
CVRE2602450 (0.00%)28,150-10,23840,1887 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:05/10/2023
Ngày niêm yết:01/11/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:03/11/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:03/10/2024
Ngày đáo hạn:07/10/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:1,600
Giá thực hiện:31,777
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ