Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.31 (HOSE: CVRE2319)
CW.VRE.KIS.M.CA.T.31
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,100
Thấp nhất NY10
KLGD79,100
NN mua69,100
NN bán-
KLCPLH3,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,650
Giá thực hiện31,777
Hòa vốn **31,817
S-X *-13,127
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2516 | 1,110 | (0.00%) | 2,150 | 28,220 | SSI | 12 tháng | |
| CVRE2520 | 20 | (0.00%) | -4,550 | 32,760 | PHS | 11 tháng | |
| CVRE2521 | 210 | (0.00%) | -7,550 | 36,120 | PHS | 12 tháng | |
| CVRE2524 | 10 | (0.00%) | -7,738 | 35,928 | KIS | 10 tháng | |
| CVRE2525 | 300 | (0.00%) | -19,850 | 49,200 | KAFI | 12 tháng | |
| CVRE2526 | 500 | (0.00%) | -21,350 | 51,500 | KAFI | 15 tháng | |
| CVRE2601 | 50 | (0.00%) | -6,850 | 35,150 | VPX | 6 tháng | |
| CVRE2602 | 450 | (0.00%) | -10,238 | 40,188 | KIS | 7 tháng | |
| CVRE2603 | 1,200 | (0.00%) | -2,850 | 34,600 | ACBS | 10 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFPT2524 | 10 | (0.00%) | 72,300 | -46,388 | 118,938 | 10 tháng | |
| CHPG2534 | 10 | (0.00%) | 24,000 | -7,111 | 31,151 | 10 tháng | |
| CLPB2509 | 160 | (0.00%) | 46,900 | -9,433 | 57,613 | 10 tháng | |
| CMSN2520 | 10 | (0.00%) | 72,500 | -24,611 | 97,211 | 10 tháng | |
| CSHB2514 | 10 | (0.00%) | 14,000 | -6,678 | 20,698 | 10 tháng | |
| CSSB2509 | 10 | (0.00%) | 14,900 | -11,556 | 26,496 | 10 tháng | |
| CSTB2527 | 1,350 | (0.00%) | 72,100 | 5,545 | 73,305 | 10 tháng | |
| CTCB2517 | 20 | (0.00%) | 31,450 | -15,339 | 46,889 | 10 tháng | |
| CTPB2510 | 10 | (0.00%) | 16,450 | -9,449 | 25,919 | 10 tháng | |
| CVHM2522 | 2,050 | (0.00%) | 135,000 | 17,312 | 134,088 | 10 tháng | |
| CVIC2514 | 21,000 | (0.00%) | 192,000 | 43,112 | 358,888 | 10 tháng | |
| CVJC2506 | 1,640 | (0.00%) | 143,900 | -23,899 | 184,199 | 10 tháng | |
| CVNM2521 | 80 | (0.00%) | 59,000 | -11,399 | 71,199 | 10 tháng | |
| CVPB2524 | 10 | (0.00%) | 26,500 | -16,611 | 43,151 | 10 tháng | |
| CVRE2524 | 10 | (0.00%) | 28,150 | -7,738 | 35,928 | 10 tháng | |
| CDGC2601 | 200 | (0.00%) | 47,850 | -29,018 | 80,068 | 7 tháng | |
| CHPG2612 | 130 | (0.00%) | 24,000 | -8,999 | 33,519 | 7 tháng | |
| CMSN2608 | 100 | (0.00%) | 72,500 | -23,499 | 96,999 | 7 tháng | |
| CSHB2605 | 110 | (0.00%) | 14,000 | -5,799 | 20,019 | 7 tháng | |
| CSSB2602 | 120 | (0.00%) | 14,900 | -6,499 | 21,879 | 7 tháng | |
| CSTB2607 | 1,000 | (0.00%) | 72,100 | 2,212 | 77,888 | 7 tháng | |
| CTPB2604 | 110 | (0.00%) | 16,450 | -4,238 | 20,908 | 7 tháng | |
| CVHM2608 | 1,510 | (0.00%) | 135,000 | -13,888 | 167,008 | 7 tháng | |
| CVIC2601 | 1,880 | (0.00%) | 192,000 | 182 | 229,418 | 7 tháng | |
| CVJC2601 | 400 | (0.00%) | 143,900 | -76,099 | 227,999 | 7 tháng | |
| CVNM2604 | 160 | (0.00%) | 59,000 | -24,979 | 85,579 | 7 tháng | |
| CVPB2607 | 150 | (0.00%) | 26,500 | -8,067 | 35,167 | 7 tháng | |
| CVRE2602 | 450 | (0.00%) | 28,150 | -10,238 | 40,188 | 7 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 05/10/2023 |
| Ngày niêm yết: | 01/11/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 03/11/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 03/10/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 07/10/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,600 |
| Giá thực hiện: | 31,777 |
| Khối lượng Niêm yết: | 3,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 3,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |