Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền VRE/12M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CVRE2315)

CW VRE/12M/SSI/C/EU/Cash-15

390

30 (+8.33%)
21/02/2024 15:00

Mở cửa340

Cao nhất400

Thấp nhất320

Cao nhất NY650

Thấp nhất NY180

KLGD4,609,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH25,000,000

Số ngày đến hạn230

Giá CK cơ sở26,000

Giá thực hiện30,000

Hòa vốn **33,120

S-X *-4,000

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2315: CVPB2309 CVRE2303 VRE CVRE2318 CVRE2308
Trending: HPG (95.825) - NVL (71.023) - VIC (64.534) - MBB (62.925) - VND (55.575)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
21/02/202439030 (+8.33%)4,609,100
20/02/202436040 (+12.50%)2,172,000
19/02/2024320100 (+45.45%)4,251,600
16/02/202422020 (+10%)382,700
15/02/202420020 (+11.11%)1,975,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE2303840 (0.00%)571,9001,00027,520ACBS12 tháng
CVRE230630 (0.00%)5,700-3,33329,483KIS9 tháng
CVRE230710 (0.00%)109,100-4,33330,383KIS8 tháng
CVRE230835040 (+12.90%)505,200-5,33333,083KIS12 tháng
CVRE231247070 (+17.50%)698,000-1,50029,380HCM9 tháng
CVRE2313570-30 (-5%)294,500-3,50031,780HCM12 tháng
CVRE231539030 (+8.33%)4,609,100-4,00033,120SSI12 tháng
CVRE231724020 (+9.09%)275,800-3,99930,959KIS7 tháng
CVRE231851070 (+15.91%)302,400-4,99933,039KIS9 tháng
CVRE231976060 (+8.57%)84,500-5,77734,817KIS12 tháng
CVRE23202,050 (0.00%)-6,33336,433KIS15 tháng
CVRE232163060 (+10.53%)16,800-3,00031,520MBS6 tháng
CVRE23221,530120 (+8.51%)688,0002,00028,590VND8 tháng
CVRE23231,25060 (+5.04%)586,5001,20028,550VPBankS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2326740-70 (-8.64%)3,281,60028,8001,30030,4609 tháng
CMBB23091,42030 (+2.16%)1,115,60024,0005,00024,6809 tháng
CSTB232283090 (+12.16%)6,578,30031,5001,50033,3209 tháng
CVPB230923010 (+4.55%)5,697,50019,750-1,69622,3239 tháng
CACB23051,08010 (+0.93%)75,90027,7003,70030,48012 tháng
CFPT23131,800140 (+8.43%)635,500105,9005,900118,00010 tháng
CFPT23142,410140 (+6.17%)4,300105,9005,900124,10015 tháng
CHPG2331830-50 (-5.68%)1,046,70028,80080032,98012 tháng
CHPG2332840-30 (-3.45%)26,40028,80030033,54013 tháng
CHPG2333840-60 (-6.67%)19,50028,800-20034,04014 tháng
CHPG2334650-40 (-5.80%)1,481,40028,800-70034,70015 tháng
CMBB23141,42080 (+5.97%)230,40024,0004,00025,68010 tháng
CMBB23151,73050 (+2.98%)217,00024,0004,00026,92015 tháng
CMSN231375010 (+1.35%)440,10068,000-12,00087,50012 tháng
CMWG2313900-60 (-6.25%)483,20046,100-3,90055,40010 tháng
CMWG2314770-30 (-3.75%)355,70046,100-5,90059,70015 tháng
CSTB2327670100 (+17.54%)300,10031,500-50036,02010 tháng
CSTB232868070 (+11.48%)849,00031,500-1,50038,44015 tháng
CTCB23101,04040 (+4%)343,20039,0004,00043,32012 tháng
CVHM2313590-40 (-6.35%)323,70045,000-5,00055,90012 tháng
CVIB23041,17010 (+0.86%)151,50022,3002,86123,98810 tháng
CVIB2305780-20 (-2.50%)126,00022,30091725,93215 tháng
CVIC2308580-70 (-10.77%)1,074,40047,250-2,75055,80010 tháng
CVIC2309640-90 (-12.33%)247,50047,250-4,75058,40012 tháng
CVNM231054010 (+1.89%)113,90071,300-8,11284,77210 tháng
CVNM2311920 (0.00%)7,90071,300-8,11288,54415 tháng
CVPB231436010 (+2.86%)272,30019,750-3,12624,24810 tháng
CVPB231542010 (+2.44%)948,60019,750-3,60225,75415 tháng
CVRE231539030 (+8.33%)4,609,10026,000-4,00033,12012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:09/10/2023
Ngày niêm yết:26/10/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:30/10/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:07/10/2024
Ngày đáo hạn:09/10/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:30,000
Khối lượng Niêm yết:25,000,000
Khối lượng lưu hành:25,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.