Chứng quyền VRE-HSC-MET14 (HOSE: CVRE2312)
CW VRE-HSC-MET14
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,810
Thấp nhất NY10
KLGD7,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở22,750
Giá thực hiện27,500
Hòa vốn **27,540
S-X *-4,750
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2525 | 10 | -10 (-50%) | 2,500 | -23,206 | 46,395 | KAI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 90 | (0.00%) | 1,100 | -24,655 | 48,152 | KAI | 15 tháng |
| CVRE2603 | 630 | 50 (+8.62%) | 182,000 | -6,788 | 31,764 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 210 | (0.00%) | -11,616 | 35,780 | KIS | 7 tháng | |
| CVRE2605 | 120 | (0.00%) | 156,500 | -13,023 | 36,753 | KIS | 6 tháng |
| CVRE2606 | 1,320 | 10 (+0.76%) | 900 | -4,953 | 33,202 | KAI | 12 tháng |
| CVRE2607 | 750 | (0.00%) | -8,720 | 34,767 | KAI | 12 tháng | |
| CVRE2608 | 460 | 10 (+2.22%) | 4,900 | -6,850 | 31,380 | LPS | 9 tháng |
| CVRE2609 | 1,390 | 20 (+1.46%) | 78,000 | 150 | 25,780 | LPS | 6 tháng |
| CVRE2610 | 750 | 20 (+2.74%) | 24,100 | -1,850 | 27,250 | ACBS | 8 tháng |
| CVRE2611 | 870 | 20 (+2.35%) | 65,200 | -2,850 | 27,740 | SSI | 4 tháng |
| CVRE2612 | 1,350 | 30 (+2.27%) | 34,500 | -1,850 | 27,700 | SSI | 5 tháng |
| CVRE2613 | 1,380 | 40 (+2.99%) | 24,500 | -3,850 | 29,760 | SSI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 320 | -10 (-3.03%) | 27,300 | 20,150 | -1,407 | 22,660 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 70 | (0.00%) | 181,900 | 57,900 | -30,453 | 89,358 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 390 | -10 (-2.50%) | 21,100 | 20,100 | -4,000 | 25,493 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 130 | 20 (+18.18%) | 146,800 | 19,050 | -4,578 | 24,045 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 100 | (0.00%) | 64,900 | 75,900 | -24,536 | 101,223 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 1,260 | -40 (-3.08%) | 514,200 | 67,300 | 1,300 | 72,300 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 250 | -10 (-3.85%) | 130,900 | 32,350 | -6,337 | 39,666 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 320 | -20 (-5.88%) | 57,700 | 57,700 | -4,324 | 64,505 | 12 tháng |
| CACB2614 | 300 | -80 (-21.05%) | 259,300 | 20,150 | -2,850 | 23,300 | 6 tháng |
| CFPT2621 | 440 | -140 (-24.14%) | 1,022,700 | 57,900 | -6,209 | 66,509 | 6 tháng |
| CFPT2622 | 680 | -70 (-9.33%) | 444,800 | 57,900 | -7,573 | 70,420 | 9 tháng |
| CHPG2626 | 310 | (0.00%) | 464,000 | 20,100 | -2,900 | 23,620 | 6 tháng |
| CHPG2627 | 600 | -20 (-3.23%) | 105,100 | 20,100 | -3,400 | 24,700 | 9 tháng |
| CMBB2615 | 770 | 60 (+8.45%) | 439,900 | 19,050 | -173 | 20,456 | 6 tháng |
| CMBB2616 | 1,140 | 30 (+2.70%) | 288,600 | 19,050 | -574 | 21,450 | 9 tháng |
| CMSN2619 | 2,200 | 10 (+0.46%) | 150,500 | 74,200 | 4,200 | 83,200 | 9 tháng |
| CMWG2617 | 1,410 | -180 (-11.32%) | 135,500 | 75,900 | 1,558 | 81,284 | 6 tháng |
| CMWG2618 | 1,630 | 10 (+0.62%) | 241,800 | 75,900 | 81 | 85,449 | 9 tháng |
| CTCB2612 | 1,890 | 70 (+3.85%) | 700,300 | 32,350 | 2,350 | 33,780 | 6 tháng |
| CTCB2613 | 1,610 | 10 (+0.63%) | 139,600 | 32,350 | 1,850 | 35,330 | 9 tháng |
| CVNM2613 | 1,500 | 10 (+0.67%) | 24,800 | 57,700 | 1,491 | 60,570 | 6 tháng |
| CVNM2614 | 1,820 | (0.00%) | 57,700 | 1,491 | 63,264 | 9 tháng | |
| CVPB2616 | 2,820 | 150 (+5.62%) | 76,500 | 23,800 | 3,971 | 24,303 | 6 tháng |
| CVPB2617 | 2,220 | 190 (+9.36%) | 136,500 | 23,800 | 3,574 | 25,508 | 9 tháng |
| CSTB2620 | 980 | (0.00%) | 1,500 | 67,300 | -2,700 | 73,920 | 6 tháng |
| CSTB2621 | 1,150 | -10 (-0.86%) | 166,000 | 67,300 | -4,200 | 77,250 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 23/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/05/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 06/05/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,600 |
| Giá thực hiện: | 27,500 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |