Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền VRE/ACBS/Call/EU/Cash/12M/41 (HOSE: CVRE2303)

CW VRE/ACBS/Call/EU/Cash/12M/41

180

-90 (-33.33%)
19/04/2024 15:00

Mở cửa210

Cao nhất240

Thấp nhất120

Cao nhất NY3,210

Thấp nhất NY120

KLGD284,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH8,000,000

Số ngày đến hạn35

Giá CK cơ sở21,300

Giá thực hiện25,000

Hòa vốn **25,540

S-X *-3,700

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2303: CVRE2323 CVRE2322 CHPG2309 CHPG2326 CVNM2308
Trending: HPG (87.628) - NVL (72.626) - DIG (66.730) - MBB (57.369) - VND (50.146)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
19/04/2024180-90 (-33.33%)284,900
17/04/2024270-20 (-6.90%)47,600
16/04/202429030 (+11.54%)450,300
15/04/2024260-140 (-35%)804,900
12/04/2024400-10 (-2.44%)705,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE2303180-90 (-33.33%)284,900-3,70025,540ACBS12 tháng
CVRE2308300-30 (-9.09%)3,000-10,03332,833KIS12 tháng
CVRE23126010 (+20%)140,400-6,20027,740HCM9 tháng
CVRE2313250-20 (-7.41%)13,900-8,20030,500HCM12 tháng
CVRE2315210-10 (-4.55%)718,600-8,70031,680SSI12 tháng
CVRE23172010 (+100%)332,400-8,69930,079KIS7 tháng
CVRE2318170-10 (-5.56%)2,700-9,69931,679KIS9 tháng
CVRE2319170-40 (-19.05%)990,000-10,47732,457KIS12 tháng
CVRE2320890-70 (-7.29%)165,400-11,03334,113KIS15 tháng
CVRE232120 (0.00%)700-7,70029,080MBS6 tháng
CVRE2322850-140 (-14.14%)48,100-2,70026,550VND8 tháng
CVRE2323360-30 (-7.69%)150,100-3,50025,880VPBankS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG23091,400 (0.00%)994,80027,8003,80028,20012 tháng
CMBB23063,600-350 (-8.86%)94,60022,7005,30723,65512 tháng
CMSN23021,040-90 (-7.96%)120,80066,50050072,24012 tháng
CMWG23053,170-540 (-14.56%)19,20048,20012,54248,21712 tháng
CSTB230630060 (+25%)4,608,80026,800-3,20030,60012 tháng
CTCB23025,770-240 (-3.99%)18,90044,50017,50044,31012 tháng
CVHM230216010 (+6.67%)910,40041,500-8,50050,64012 tháng
CVIB23022,040-350 (-14.64%)180,30021,1003,02321,28312 tháng
CVRE2303180-90 (-33.33%)284,90021,300-3,70025,54012 tháng
CMWG2316930 (0.00%)1,367,80048,20020053,58010 tháng
CSTB23341,280-40 (-3.03%)115,70026,800-20030,84010 tháng
CVIB23063,200-320 (-9.09%)17,30021,1005,05322,08810 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:25/05/2023
Ngày niêm yết:13/06/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:15/06/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:22/05/2024
Ngày đáo hạn:24/05/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:25,000
Khối lượng Niêm yết:8,000,000
Khối lượng lưu hành:8,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.