Chứng quyền VRE/ACBS/Call/EU/Cash/8M/25 (HOSE: CVRE2219)
CW VRE/ACBS/Call/EU/Cash/8M/25
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,500
Thấp nhất NY10
KLGD1,914,300
NN mua-
NN bán320
KLCPLH4,500,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở27,100
Giá thực hiện29,000
Hòa vốn **29,030
S-X *-1,900
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VRE)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVRE2525 | 210 | -40 (-16%) | 26,000 | -21,756 | 47,167 | KAFI | 12 tháng |
| CVRE2526 | 350 | -20 (-5.41%) | 5,300 | -23,205 | 49,157 | KAFI | 15 tháng |
| CVRE2602 | 10 | -10 (-50%) | 150,900 | -12,473 | 37,112 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2603 | 1,110 | -110 (-9.02%) | 343,700 | -5,338 | 33,154 | ACBS | 10 tháng |
| CVRE2604 | 400 | -100 (-20%) | 5,600 | -10,166 | 36,698 | KIS | 7 tháng |
| CVRE2605 | 350 | -80 (-18.60%) | 594,300 | -11,573 | 37,863 | KIS | 6 tháng |
| CVRE2606 | 1,690 | (0.00%) | -3,503 | 34,631 | KAFI | 12 tháng | |
| CVRE2607 | 1,150 | -90 (-7.26%) | 30,300 | -7,270 | 36,312 | KAFI | 12 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CHPG2604 | 140 | -30 (-17.65%) | 563,500 | 21,700 | -4,185 | 26,260 | 10 tháng |
| CMBB2604 | 350 | -60 (-14.63%) | 431,000 | 20,150 | -5,812 | 26,971 | 10 tháng |
| CMWG2604 | 260 | -30 (-10.34%) | 341,000 | 73,600 | -10,096 | 85,488 | 10 tháng |
| CSTB2604 | 2,970 | -180 (-5.71%) | 285,600 | 73,100 | 13,100 | 74,850 | 10 tháng |
| CTCB2601 | 280 | 30 (+12%) | 970,300 | 31,700 | -4,538 | 37,335 | 10 tháng |
| CFPT2610 | 350 | -40 (-10.26%) | 448,700 | 69,200 | -14,645 | 87,988 | 10 tháng |
| CMSN2609 | 550 | (0.00%) | 813,100 | 67,600 | -17,400 | 89,400 | 10 tháng |
| CTPB2605 | 490 | (0.00%) | 705,100 | 14,450 | -3,550 | 18,980 | 10 tháng |
| CVHM2609 | 4,890 | -310 (-5.96%) | 23,500 | 71,800 | 9,207 | 83,783 | 10 tháng |
| CVIB2604 | 510 | -10 (-1.92%) | 554,900 | 14,550 | -2,990 | 18,507 | 10 tháng |
| CVNM2605 | 740 | 20 (+2.78%) | 580,900 | 61,600 | -1,393 | 67,296 | 10 tháng |
| CVPB2608 | 700 | 20 (+2.94%) | 417,500 | 25,350 | -4,126 | 30,852 | 10 tháng |
| CVRE2603 | 1,110 | -110 (-9.02%) | 343,700 | 24,600 | -5,338 | 33,154 | 10 tháng |
| CHPG2625 | 570 | -20 (-3.39%) | 584,400 | 21,700 | -3,300 | 26,140 | 8 tháng |
| CMBB2614 | 710 | -20 (-2.74%) | 1,727,500 | 20,150 | -4,850 | 26,365 | 8 tháng |
| CMWG2616 | 600 | -60 (-9.09%) | 932,500 | 73,600 | -7,142 | 84,878 | 8 tháng |
| CSTB2619 | 810 | -50 (-5.81%) | 1,137,600 | 73,100 | -5,900 | 83,050 | 8 tháng |
| CTCB2611 | 720 | 20 (+2.86%) | 720,100 | 31,700 | -2,300 | 36,160 | 8 tháng |
| CVPB2615 | 690 | -10 (-1.43%) | 553,700 | 25,350 | -3,150 | 29,880 | 8 tháng |
| CK cơ sở: | VRE |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE) |
| Tổ chức phát hành CW: | Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 8 tháng |
| Ngày phát hành: | 06/10/2022 |
| Ngày niêm yết: | 24/10/2022 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 26/10/2022 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 02/06/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 06/06/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,050 |
| Giá thực hiện: | 29,000 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,500,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,500,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |