Chứng quyền.VRE.KIS.M.CA.T.17 (HOSE: CVRE2207)

CW.VRE.KIS.M.CA.T.17

Ngừng giao dịch

20

(%)
18/10/2022 15:00

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY650

Thấp nhất NY10

KLGD158,300

NN mua156,900

NN bán100

KLCPLH6,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở25,800

Giá thực hiện33,333

Hòa vốn **33,493

S-X *-7,533

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: NVL (242.474) - HPG (198.265) - DIG (109.580) - CEO (87.374) - PDR (78.922)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE220920030 (+17.65%)101,000-38832,488KIS7 tháng
CVRE2210350110 (+45.83%)40,7001,70030,200MBS6 tháng
CVRE221167030 (+4.69%)83,5001,61234,248KIS9 tháng
CVRE2212640100 (+18.52%)45,80050031,280VCI6 tháng
CVRE2213700 (0.00%)3,900-1,49935,499KIS7 tháng
CVRE22141,170180 (+18.18%)242,5001,50031,340SSI4 tháng
CVRE22151,730210 (+13.82%)2,70050033,460SSI7 tháng
CVRE22161,28090 (+7.56%)4,900-50036,120SSI12 tháng
CVRE22172,260410 (+22.16%)6,4003,00032,020HCM6 tháng
CVRE22181,04050 (+5.05%)28,2002,61233,088KIS5 tháng
CVRE22191,22080 (+7.02%)65,4001,50032,660ACBS8 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB220630-10 (-25%)6,90015,450-8,53624,1787 tháng
CHPG221410 (0.00%)221,20017,400-11,34428,8207 tháng
CMBB2207100 (0.00%)55,30017,200-2,34720,3807 tháng
CMSN22064010 (+33.33%)200,40099,000-33,359133,1537 tháng
CNVL220630 (0.00%)80021,850-62,14984,4797 tháng
CPDR22042010 (+100%)310,10012,800-45,17958,2997 tháng
CPNJ220341090 (+28.13%)237,000112,8004,215118,7037 tháng
CSTB221370-10 (-12.50%)32,50019,750-4,69425,0047 tháng
CVHM221020 (0.00%)579,30053,100-26,89980,3197 tháng
CHPG221220 (0.00%)983,20017,400-10,42927,9807 tháng
CMSN2205130 (0.00%)30099,000-14,146115,7277 tháng
CNVL220510-10 (-50%)312,10021,850-60,03882,0487 tháng
CSTB22116010 (+20%)402,90019,750-3,58323,8137 tháng
CVHM22094020 (+100%)43,50053,100-16,87970,6017 tháng
CVJC220330-10 (-25%)1,189,900102,800-28,331131,7317 tháng
CVRE220920030 (+17.65%)101,00030,500-38832,4887 tháng
CMSN220954010 (+1.89%)50099,000-12,413122,1329 tháng
CNVL220816030 (+23.08%)617,20021,850-58,14982,5599 tháng
CHDB2208320-30 (-8.57%)90,30015,450-3,73920,4689 tháng
CHPG221514010 (+7.69%)1,581,10017,400-5,59924,3999 tháng
CKDH220925070 (+38.89%)287,00025,650-10,69438,1629 tháng
CSTB2215600 (0.00%)697,60019,750-2,47225,2229 tháng
CTPB220452030 (+6.12%)45,50021,500-2,38829,0889 tháng
CVHM221129040 (+16%)32,30053,100-11,89969,6399 tháng
CVJC2204200-20 (-9.09%)555,900102,800-31,179137,9799 tháng
CVNM22071,230-10 (-0.81%)403,00083,00014,33287,6969 tháng
CVRE221167030 (+4.69%)83,50030,5001,61234,2489 tháng
CPDR220516050 (+45.45%)449,90012,800-40,19955,5599 tháng
CPOW220429020 (+7.41%)393,40011,300-2,67915,4299 tháng
CHDB22092010 (+100%)14,40015,450-6,03321,5474 tháng
CHDB2210150 (0.00%)214,80015,450-7,64823,6987 tháng
CHPG221810 (0.00%)351,10017,400-7,48824,9284 tháng
CHPG221919010 (+5.56%)377,20017,400-9,48827,8387 tháng
CKDH221110-10 (-50%)25,20025,650-15,23840,9084 tháng
CKDH22128020 (+33.33%)804,00025,650-16,34942,6397 tháng
CMSN22116020 (+50%)1,50099,000-10,999110,5994 tháng
CMSN221246040 (+9.52%)59,70099,000-13,233121,4337 tháng
CMWG220910 (0.00%)20,50042,800-14,19957,1994 tháng
CMWG221014030 (+27.27%)24,30042,800-16,19961,7997 tháng
CNVL220910 (0.00%)38,60021,850-65,01886,9684 tháng
CNVL221016050 (+45.45%)1,084,30021,850-67,03891,4487 tháng
CPOW220640 (0.00%)11,300-3,26714,6474 tháng
CPOW220710 (0.00%)11,300-2,81114,1514 tháng
CPOW220823010 (+4.55%)40,00011,300-3,92216,1427 tháng
CPOW2209260 (0.00%)50,60011,300-5,03317,3738 tháng
CSTB221610 (0.00%)19,750-8,22927,9994 tháng
CVHM221325040 (+19.05%)10,40053,100-10,87967,9797 tháng
CVJC220520 (0.00%)102,800-27,199130,3194 tháng
CVJC2206170-10 (-5.56%)1,170,400102,800-30,199136,3997 tháng
CVNM2208720-30 (-4%)233,60083,0007,00183,1994 tháng
CVNM2209860 (0.00%)83,0006,11290,6487 tháng
CVPB220930-20 (-40%)113,40016,150-1,75318,2234 tháng
CVRE2213700 (0.00%)3,90030,500-1,49935,4997 tháng
CHPG2224380100 (+35.71%)1,241,60017,400-4,82223,7425 tháng
CMBB221252070 (+15.56%)5,40017,200-57722,9775 tháng
CPDR220619080 (+72.73%)435,90012,800-39,08853,7885 tháng
CSTB222278020 (+2.63%)344,60019,750-47223,3425 tháng
CSTB222371050 (+7.58%)362,30019,750-1,36123,9515 tháng
CVHM2217750120 (+19.05%)351,60053,1001,10159,4995 tháng
CVRE22181,04050 (+5.05%)28,20030,5002,61233,0885 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:21/04/2022
Ngày niêm yết:12/05/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:16/05/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:18/10/2022
Ngày đáo hạn:20/10/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:33,333
Khối lượng Niêm yết:6,000,000
Khối lượng lưu hành:6,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.