Chứng quyền VRE/6M/SSI/C/EU/Cash-05 (HOSE: CVRE2005)

CW VRE/6M/SSI/C/EU/Cash-05

2,380

90 (+3.93%)
14/08/2020 15:00

Mở cửa2,290

Cao nhất2,450

Thấp nhất2,250

Cao nhất NY4,030

Thấp nhất NY900

KLGD28,440

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn107

Giá CK cơ sở26,850

Giá thực hiện28,000

Hòa vốn **30,380

S-X *-1,150

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2005: CVRE2007 CVRE2008 CVRE2006 DPM HSG
Trending: HPG (61.341) - VNM (43.922) - HVN (32.379) - MWG (32.378) - VN30F1M (26.997)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VRE/6M/SSI/C/EU/Cash-05

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
14/08/20202,38090 (+3.93%)28,440
13/08/20202,290220 (+10.63%)25,800
12/08/20202,070-130 (-5.91%)71,420
11/08/20202,200-70 (-3.08%)1,510
10/08/20202,270140 (+6.57%)54,830
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE200170-10 (-12.50%)63,370-9,93937,069KIS9 tháng
CVRE200350020 (+4.17%)362,350-11,14938,999KIS11 tháng
CVRE20052,38090 (+3.93%)28,440-1,15030,380SSI6 tháng
CVRE20061,29040 (+3.20%)134,8703,85028,160HCM6 tháng
CVRE200769010 (+1.47%)365,350-6,48336,783KIS10 tháng
CVRE20081,14070 (+6.54%)4,00085030,560HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20038,660-150 (-1.70%)97,29047,800-2,20058,6607 tháng
CMBB20031,08010 (+0.93%)65,67017,150-85019,0807 tháng
CHPG20083,850-300 (-7.23%)149,46024,100-3,90031,8506 tháng
CMWG20077,070720 (+11.34%)9,67083,100-3,90094,0706 tháng
CSTB20041,010-50 (-4.72%)418,63010,700-30012,0106 tháng
CTCB20051,32070 (+5.60%)37,47019,800-2,20023,3206 tháng
CVHM200210,7201,060 (+10.97%)69,51079,7002,70087,7206 tháng
CVNM200412,440610 (+5.16%)25,500116,700-1,300130,4406 tháng
CVPB20061,300-110 (-7.80%)158,14021,400-2,60025,3006 tháng
CVRE20052,38090 (+3.93%)28,44026,850-1,15030,3806 tháng
CHPG20125,760-240 (-4%)14,41024,100-2,40032,2606 tháng
CHPG20136,900-230 (-3.23%)33,57024,10010030,9004.5 tháng
CHPG20146,930-210 (-2.94%)16,12024,100-2,40033,4309 tháng
CHPG20156,410-130 (-1.99%)66,51024,100-2,40032,9107.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/05/2020
Ngày niêm yết:11/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:15/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:26/11/2020
Ngày đáo hạn:30/11/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:4,000
Giá thực hiện:28,000
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành