Chứng quyền VRE/6M/SSI/C/EU/Cash-05 (HOSE: CVRE2005)

CW VRE/6M/SSI/C/EU/Cash-05

1,820

170 (+10.30%)
23/10/2020 15:00

Mở cửa1,650

Cao nhất1,830

Thấp nhất1,650

Cao nhất NY4,030

Thấp nhất NY900

KLGD132,910

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn35

Giá CK cơ sở28,350

Giá thực hiện28,000

Hòa vốn **29,820

S-X *350

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2005: CVRE2006 CVRE2008 CVRE2003 CVRE2007 CVRE2010
Trending: HPG (60.173) - TCB (47.723) - VNM (46.438) - MBB (42.176) - CTG (37.264)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VRE/6M/SSI/C/EU/Cash-05

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
23/10/20201,820170 (+10.30%)132,910
22/10/20201,65030 (+1.85%)149,120
21/10/20201,620220 (+15.71%)72,010
20/10/20201,40020 (+1.45%)93,080
19/10/20201,380-160 (-10.39%)81,650
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE200319010 (+5.56%)83,820-9,64938,379KIS11 tháng
CVRE20051,820170 (+10.30%)132,91035029,820SSI6 tháng
CVRE20061,27030 (+2.42%)125,2705,35028,080HCM6 tháng
CVRE200749020 (+4.26%)818,080-4,98335,783KIS10 tháng
CVRE20081,450250 (+20.83%)541,1202,35031,800HCM6 tháng
CVRE200977010 (+1.32%)520,800-2,64934,849KIS10 tháng
CVRE201073020 (+2.82%)470,730-1,64932,919KIS6 tháng
CVRE201194030 (+3.30%)135,160-3,53835,648KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT200315,2001,000 (+7.04%)80053,9003,90065,2007 tháng
CMBB20033,730270 (+7.80%)2,29018,85085021,7307 tháng
CHPG200810,0201,500 (+17.61%)69,33030,9002,90038,0206 tháng
CMWG200725,6402,140 (+9.11%)45,250110,00023,000112,6406 tháng
CSTB20043,640-90 (-2.41%)94,31014,5503,55014,6406 tháng
CTCB20052,750110 (+4.17%)307,29024,0002,00024,7506 tháng
CVHM20025,7101,060 (+22.80%)162,45079,5002,50082,7106 tháng
CVNM200419,6503,530 (+21.90%)13,700110,000-8,000137,6506 tháng
CVPB20062,350110 (+4.91%)203,73025,7001,70026,3506 tháng
CVRE20051,820170 (+10.30%)132,91028,35035029,8206 tháng
CHPG201211,9101,460 (+13.97%)116,92030,9004,40038,4106 tháng
CHPG201313,8301,960 (+16.51%)12,16030,9006,90037,8304.5 tháng
CHPG201412,8001,410 (+12.38%)45,44030,9004,40039,3009 tháng
CHPG201512,3801,810 (+17.12%)9,92030,9004,40038,8807.5 tháng
CMWG20126,800400 (+6.25%)247,500110,00030,000114,0005 tháng
CPNJ20084,010-20 (-0.50%)89,24068,00018,00070,0505 tháng
CVHM20072,130280 (+15.14%)615,95079,5004,50085,6505 tháng
CVJC20051,40040 (+2.94%)170,470105,3005,300114,0005 tháng
CVNM20102,930-560 (-16.05%)470,000110,000139,3005 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/05/2020
Ngày niêm yết:11/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:15/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:26/11/2020
Ngày đáo hạn:30/11/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:4,000
Giá thực hiện:28,000
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành