Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2023.4 (HOSE: CVPB2322)
CW.VPB.VND.M.CA.T.2023.4
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,730
Thấp nhất NY10
KLGD790,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH5,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,750
Giá thực hiện20,000
Hòa vốn **19,028
S-X *-240
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2516 | 3,440 | -40 (-1.15%) | 68,000 | 6,799 | 26,411 | SSI | 12 tháng |
| CVPB2521 | 1,810 | (0.00%) | 4,687 | 27,099 | PHS | 12 tháng | |
| CVPB2522 | 1,770 | -60 (-3.28%) | 2,400 | 2,230 | 27,698 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2524 | 30 | (0.00%) | -15,909 | 42,477 | KIS | 10 tháng | |
| CVPB2526 | 30 | (0.00%) | 873,200 | -5,581 | 32,090 | MSVN | 9 tháng |
| CVPB2528 | 730 | 10 (+1.39%) | 253,200 | -10,199 | 38,801 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 480 | -20 (-4%) | 50,600 | -6,957 | 35,293 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 770 | -10 (-1.28%) | 5,000 | -7,939 | 37,415 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2601 | 20 | -30 (-60%) | 800 | -3,026 | 29,516 | TCX | 6 tháng |
| CVPB2602 | 1,100 | 10 (+0.92%) | 6,200 | -3,026 | 31,638 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 1,300 | -10 (-0.76%) | 28,800 | -4,009 | 33,014 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2604 | 70 | -40 (-36.36%) | 264,500 | -3,026 | 29,683 | LPBS | 6 tháng |
| CVPB2605 | 230 | -50 (-17.86%) | 429,700 | -2,044 | 28,946 | SSI | 6 tháng |
| CVPB2606 | 910 | (0.00%) | 175,900 | -3,026 | 31,265 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 190 | (0.00%) | -7,514 | 34,710 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2608 | 1,120 | 20 (+1.82%) | 724,300 | -3,026 | 31,677 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,330 | -10 (-0.75%) | 5,200 | -3,026 | 34,703 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 660 | -30 (-4.35%) | 41,200 | -2,044 | 31,088 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 910 | -50 (-5.21%) | 252,800 | 26,150 | -1,150 | 29,120 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,510 | -60 (-3.82%) | 81,900 | 26,150 | -5,650 | 34,820 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 600 | -30 (-4.76%) | 68,300 | 75,000 | -16,151 | 95,902 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 920 | -50 (-5.15%) | 1,263,900 | 75,000 | -30,799 | 113,083 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 980 | -10 (-1.01%) | 231,100 | 25,500 | -1,486 | 29,253 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 2,050 | -10 (-0.49%) | 30,100 | 25,500 | -3,182 | 33,424 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 780 | -50 (-6.02%) | 861,800 | 23,750 | -3,117 | 28,260 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,690 | -40 (-2.31%) | 10,300 | 23,750 | -6,866 | 33,633 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 680 | (0.00%) | 516,800 | 25,000 | -3,700 | 30,060 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,510 | -20 (-1.31%) | 41,500 | 25,000 | -7,400 | 35,420 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 440 | -30 (-6.38%) | 512,600 | 73,100 | -20,800 | 100,500 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 820 | -30 (-3.53%) | 232,200 | 78,000 | -11,300 | 92,580 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,130 | 10 (+0.32%) | 368,800 | 78,000 | -4,000 | 94,520 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,500 | -50 (-1.96%) | 211,800 | 69,800 | 1,100 | 76,200 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,550 | -150 (-3.19%) | 31,600 | 69,800 | -1,200 | 84,650 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 310 | (0.00%) | 65,000 | 31,700 | -12,471 | 44,779 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,830 | -10 (-0.54%) | 300 | 31,700 | -10,023 | 45,308 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 720 | -10 (-1.37%) | 95,700 | 16,150 | -3,761 | 21,276 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 850 | 20 (+2.41%) | 1,100 | 58,400 | -1,922 | 68,448 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 730 | 10 (+1.39%) | 253,200 | 26,450 | -10,199 | 38,801 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 21/11/2023 |
| Ngày niêm yết: | 11/12/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 13/12/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 19/09/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 23/09/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 4 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 3.7980 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,000 |
| Giá thực hiện: | 20,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 18,990 |
| Khối lượng Niêm yết: | 5,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 5,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |