Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2023.4 (HOSE: CVPB2322)

CW.VPB.VND.M.CA.T.2023.4

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
19/09/2024 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,730

Thấp nhất NY10

KLGD790,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở18,750

Giá thực hiện20,000

Hòa vốn **19,028

S-X *-240

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (95.831) - VCB (88.520) - VIC (87.085) - FPT (81.774)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB252824030 (+14.29%)10,500-8,94937,356VND14 tháng
CVPB2531120 (0.00%)2,300-5,70733,878KAI12 tháng
CVPB2532930 (0.00%)-6,68938,044KAI15 tháng
CVPB260250 (0.00%)100-1,77629,575TCX9 tháng
CVPB2603810-160 (-16.49%)14,800-2,75932,051TCX12 tháng
CVPB260615050 (+50%)100,900-1,77629,771SSI9 tháng
CVPB260873060 (+8.96%)519,400-1,77630,911ACBS10 tháng
CVPB26091,120 (0.00%)-1,77633,878PHS11 tháng
CVPB261040030 (+8.11%)11,300-79430,066SSV6 tháng
CVPB2611850 (0.00%)15,300-70031,800MSVN10 tháng
CVPB2612120 (0.00%)-4,29932,599KIS4 tháng
CVPB261329030 (+11.54%)20,600-5,18834,338KIS6 tháng
CVPB2614420 (0.00%)-5,75635,556KIS7 tháng
CVPB261584070 (+9.09%)754,100-80030,180ACBS8 tháng
CVPB26162,090140 (+7.18%)180,3002,70029,180HCM6 tháng
CVPB26171,66060 (+3.75%)163,8002,20030,480HCM9 tháng
CVPB26182,550200 (+8.51%)74,90050032,300VND10 tháng
CVPB261969070 (+11.29%)5,000-1,30031,070MBS6 tháng
CVPB262061080 (+15.09%)5,100-30030,440SSV6 tháng
CVPB262197070 (+7.78%)200-30031,880SSV9 tháng
CVPB26222,010 (0.00%)2,30033,440KAI12 tháng
CVPB26231,650 (0.00%)-90035,200KAI12 tháng
CVPB26241,350 (0.00%)-1,30033,050LPS9 tháng
CVPB26251,140 (0.00%)70030,420LPS6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2515560 (0.00%)46,20022,050-5,37028,38617 tháng
CFPT2529310 (0.00%)31,30073,300-32,499108,25317 tháng
CHDB25091,63070 (+4.49%)27,00027,050-1,63232,45317 tháng
CHPG2539490 (0.00%)16,90021,100-9,51631,49117 tháng
CMBB2521720 (0.00%)10,20019,950-11,20432,53817 tháng
CMSN2522120 (0.00%)66,900-27,00095,70014 tháng
CMWG25251,52030 (+2.01%)52,50070,500-10,24286,72917 tháng
CSTB25334,71020 (+0.43%)82,80076,8005,80085,13017 tháng
CTCB252198010 (+1.03%)213,60032,150-9,57343,64317 tháng
CVIB251380-30 (-27.27%)630,00013,450-4,73518,32414 tháng
CVNM252371040 (+5.97%)63,40059,8001,34065,03714 tháng
CVPB252824030 (+14.29%)10,50027,700-8,94937,35614 tháng
CACB26151,63020 (+1.24%)51,20022,05015025,16010 tháng
CFPT262380030 (+3.90%)25,50073,3003,20079,7006 tháng
CFPT26241,000 (0.00%)25,10073,300-3,70089,00012 tháng
CHDB26081,25060 (+5.04%)19,50027,0503,25028,8006 tháng
CHDB26091,86010 (+0.54%)90027,05075033,74012 tháng
CHPG26281,190 (0.00%)53,30021,100-3,50026,98012 tháng
CMBB261795030 (+3.26%)327,70019,9501,60821,3856 tháng
CMBB26181,79050 (+2.87%)1,00019,9501,52824,15612 tháng
CMSN26201,12030 (+2.75%)53,70066,900-7,50083,36010 tháng
CMWG26191,05040 (+3.96%)5,20070,500-59379,3646 tháng
CMWG26202,140-20 (-0.93%)60070,500-2,36589,72212 tháng
CSHB2613240 (0.00%)9,50011,450-1,65014,0606 tháng
CSHB261445030 (+7.14%)10011,450-2,55015,80010 tháng
CSTB26221,95040 (+2.09%)65,50076,8007,10081,4006 tháng
CSTB26232,11030 (+1.44%)68,30076,800-4,20093,66012 tháng
CTCB26141,18020 (+1.72%)37,90032,150-3,35040,22010 tháng
CVNM26152,750140 (+5.36%)58,00059,8005,30068,25010 tháng
CVPB26182,550200 (+8.51%)74,90027,70050032,30010 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:21/11/2023
Ngày niêm yết:11/12/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:13/12/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:19/09/2024
Ngày đáo hạn:23/09/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.7980 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:20,000
Giá TH điều chỉnh:18,990
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User