Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2023.4 (HOSE: CVPB2322)

CW.VPB.VND.M.CA.T.2023.4

Ngừng giao dịch

10

-10 (-50%)
19/09/2024 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,730

Thấp nhất NY10

KLGD790,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở18,750

Giá thực hiện20,000

Hòa vốn **19,028

S-X *-240

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (123.443) - FPT (110.261) - VCB (92.009) - VIC (89.550) - MBB (87.587)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB25163,440-40 (-1.15%)68,0006,79926,411SSI12 tháng
CVPB25211,810 (0.00%)4,68727,099PHS12 tháng
CVPB25221,770-60 (-3.28%)2,4002,23027,698PHS12 tháng
CVPB252430 (0.00%)-15,90942,477KIS10 tháng
CVPB252630 (0.00%)873,200-5,58132,090MSVN9 tháng
CVPB252873010 (+1.39%)253,200-10,19938,801VND14 tháng
CVPB2531480-20 (-4%)50,600-6,95735,293KAFI12 tháng
CVPB2532770-10 (-1.28%)5,000-7,93937,415KAFI15 tháng
CVPB260120-30 (-60%)800-3,02629,516TCX6 tháng
CVPB26021,10010 (+0.92%)6,200-3,02631,638TCX9 tháng
CVPB26031,300-10 (-0.76%)28,800-4,00933,014TCX12 tháng
CVPB260470-40 (-36.36%)264,500-3,02629,683LPBS6 tháng
CVPB2605230-50 (-17.86%)429,700-2,04428,946SSI6 tháng
CVPB2606910 (0.00%)175,900-3,02631,265SSI9 tháng
CVPB2607190 (0.00%)-7,51434,710KIS7 tháng
CVPB26081,12020 (+1.82%)724,300-3,02631,677ACBS10 tháng
CVPB26091,330-10 (-0.75%)5,200-3,02634,703PHS11 tháng
CVPB2610660-30 (-4.35%)41,200-2,04431,088SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2514910-50 (-5.21%)252,80026,150-1,15029,12011 tháng
CACB25151,510-60 (-3.82%)81,90026,150-5,65034,82017 tháng
CFPT2528600-30 (-4.76%)68,30075,000-16,15195,90211 tháng
CFPT2529920-50 (-5.15%)1,263,90075,000-30,799113,08317 tháng
CHDB2508980-10 (-1.01%)231,10025,500-1,48629,25311 tháng
CHDB25092,050-10 (-0.49%)30,10025,500-3,18233,42417 tháng
CHPG2538780-50 (-6.02%)861,80023,750-3,11728,26011 tháng
CHPG25391,690-40 (-2.31%)10,30023,750-6,86633,63317 tháng
CMBB2520680 (0.00%)516,80025,000-3,70030,06011 tháng
CMBB25211,510-20 (-1.31%)41,50025,000-7,40035,42017 tháng
CMSN2522440-30 (-6.38%)512,60073,100-20,800100,50014 tháng
CMWG2524820-30 (-3.53%)232,20078,000-11,30092,58011 tháng
CMWG25253,13010 (+0.32%)368,80078,000-4,00094,52017 tháng
CSTB25322,500-50 (-1.96%)211,80069,8001,10076,20011 tháng
CSTB25334,550-150 (-3.19%)31,60069,800-1,20084,65017 tháng
CTCB2520310 (0.00%)65,00031,700-12,47144,77911 tháng
CTCB25211,830-10 (-0.54%)30031,700-10,02345,30817 tháng
CVIB2513720-10 (-1.37%)95,70016,150-3,76121,27614 tháng
CVNM252385020 (+2.41%)1,10058,400-1,92268,44814 tháng
CVPB252873010 (+1.39%)253,20026,450-10,19938,80114 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:21/11/2023
Ngày niêm yết:11/12/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:13/12/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:19/09/2024
Ngày đáo hạn:23/09/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.7980 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:20,000
Giá TH điều chỉnh:18,990
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ