Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2023.3 (HOSE: CVPB2321)

CW.VPB.VND.M.CA.T.2023.3

Ngừng giao dịch

170

20 (+13.33%)
19/08/2024 15:05

Mở cửa160

Cao nhất170

Thấp nhất150

Cao nhất NY1,050

Thấp nhất NY120

KLGD1,412,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở18,450

Giá thực hiện18,000

Hòa vốn **18,221

S-X *1,359

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2321: CMWG2318 CVHM2319 Cvpb2006
Trending: PNJ (202.794) - HPG (106.248) - FPT (95.004) - VCB (88.307) - SHB (80.587)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB252824010 (+4.35%)717,000-5,26929,630VND14 tháng
CVPB253120 (0.00%)365,800-2,69726,559KAI12 tháng
CVPB253261020 (+3.39%)300-3,47629,178KAI15 tháng
CVPB26031,230140 (+12.84%)14,900-35926,076TCX12 tháng
CVPB260877020 (+2.67%)1,314,20042024,580ACBS10 tháng
CVPB26091,290 (0.00%)42127,401PHS11 tháng
CVPB261058070 (+13.73%)435,5001,20024,408SSV6 tháng
CVPB26111,13080 (+7.62%)134,3001,27426,111MSVN10 tháng
CVPB2613340 (0.00%)-2,28627,434KIS6 tháng
CVPB2614520 (0.00%)-2,73628,598KIS7 tháng
CVPB26151,030100 (+10.75%)1,447,0001,19524,239ACBS8 tháng
CVPB26162,820150 (+5.62%)76,5003,97124,303HCM6 tháng
CVPB26172,220190 (+9.36%)136,5003,57425,508HCM9 tháng
CVPB26183,000190 (+6.76%)254,5002,22626,333VND10 tháng
CVPB26191,040100 (+10.64%)28,50079825,476MBS6 tháng
CVPB2620900110 (+13.92%)128,2001,59125,064SSV6 tháng
CVPB26211,000 (0.00%)1,59125,381SSV9 tháng
CVPB26221,860-10 (-0.53%)1003,65426,048KAI12 tháng
CVPB26231,420-70 (-4.70%)2,0001,11527,190KAI12 tháng
CVPB26241,33060 (+4.72%)25,60079826,167LPS9 tháng
CVPB26251,400110 (+8.53%)278,9002,38524,747LPS6 tháng
CVPB26261,11070 (+6.73%)33,500-5,20031,220SSI4 tháng
CVPB26272,090100 (+5.03%)413,600-2,20030,180SSI5 tháng
CVPB26281,610110 (+7.33%)39,100-5,20032,220SSI7 tháng
CVPB26291,480-100 (-6.33%)1,000-1,26427,412VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2515240-30 (-11.11%)228,20020,150-7,27027,83417 tháng
CFPT252912010 (+9.09%)294,80057,900-37,00195,75317 tháng
CHDB25091,820120 (+7.06%)447,60022,40032525,31517 tháng
CHPG2539180-20 (-10%)459,80020,100-10,51630,93817 tháng
CMBB2521400-20 (-4.76%)296,40019,050-6,90126,59217 tháng
CMSN2522100-10 (-9.09%)116,80074,200-19,70095,40014 tháng
CMWG25251,930-50 (-2.53%)218,10075,900-4,84288,34417 tháng
CSTB25332,590-30 (-1.15%)111,30067,300-3,70078,77017 tháng
CTCB2521730130 (+21.67%)63,60032,350-9,37343,15317 tháng
CVIB251360-10 (-14.29%)8,60013,650-4,53518,28914 tháng
CVNM252348010 (+2.13%)301,80057,700-76062,90714 tháng
CVPB252824010 (+4.35%)717,00023,800-5,26929,63014 tháng
CACB2615960-50 (-4.95%)363,40020,150-1,75023,82010 tháng
CFPT2623360-30 (-7.69%)573,60057,900-5,84567,6736 tháng
CFPT2624570-80 (-12.31%)251,30057,900-12,11976,23912 tháng
CHDB26081,530230 (+17.69%)337,60022,4004,08223,0286 tháng
CHDB26091,810140 (+8.38%)531,80022,4002,15825,81412 tháng
CHPG2628850-10 (-1.16%)184,80020,100-4,50026,30012 tháng
CMBB2617620-50 (-7.46%)112,50019,05070820,3286 tháng
CMBB26181,370-60 (-4.20%)267,60019,05062822,81112 tháng
CMSN26201,360-30 (-2.16%)85,00074,200-20085,28010 tháng
CMWG26191,370-30 (-2.14%)559,00075,9004,80781,8856 tháng
CMWG26202,240-40 (-1.75%)335,40075,9003,03590,51012 tháng
CSHB261390-10 (-10%)562,50010,000-3,10013,4606 tháng
CSHB261430010 (+3.45%)2,038,90010,000-4,00015,20010 tháng
CSTB262285010 (+1.19%)526,00067,300-2,40074,8006 tháng
CSTB26231,13020 (+1.80%)97,40067,300-13,70087,78012 tháng
CTCB26141,04020 (+1.96%)5,30032,350-3,15039,66010 tháng
CVNM26152,28020 (+0.88%)207,60057,7003,20065,90010 tháng
CVPB26183,000190 (+6.76%)254,50023,8002,22626,33310 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:21/11/2023
Ngày niêm yết:11/12/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:13/12/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:19/08/2024
Ngày đáo hạn:21/08/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:7 : 1
TLCĐ điều chỉnh:6.6465 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:18,000
Giá TH điều chỉnh:17,091
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User