Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền VPB/15M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CVPB2315)

CW VPB/15M/SSI/C/EU/Cash-15

420

10 (+2.44%)
21/02/2024 15:00

Mở cửa400

Cao nhất420

Thấp nhất400

Cao nhất NY740

Thấp nhất NY350

KLGD948,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH25,000,000

Số ngày đến hạn322

Giá CK cơ sở19,750

Giá thực hiện24,500

Hòa vốn **25,754

S-X *-3,602

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2315: CVPB2321 CVPB2305 CVPB2309 CVPB2314 CVPB2318
Trending: HPG (95.825) - NVL (71.023) - VIC (64.534) - MBB (62.925) - VND (55.575)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
21/02/202442010 (+2.44%)948,600
20/02/2024410 (0.00%)2,385,100
19/02/2024410-10 (-2.38%)489,600
16/02/2024420-10 (-2.33%)1,536,600
15/02/202443030 (+7.50%)209,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB23051,16040 (+3.57%)1,046,3002,59320,474VND9 tháng
CVPB230923010 (+4.55%)5,697,500-1,69622,323SSI9 tháng
CVPB23111,15050 (+4.55%)299,90021021,732HCM9 tháng
CVPB23121,54020 (+1.32%)100-26622,952HCM12 tháng
CVPB231436010 (+2.86%)272,300-3,12624,248SSI10 tháng
CVPB231542010 (+2.44%)948,600-3,60225,754SSI15 tháng
CVPB2316250-40 (-13.79%)347,200-2,60723,549KIS7 tháng
CVPB231748020 (+4.35%)178,000-3,12524,705KIS9 tháng
CVPB2318660-40 (-5.71%)481,000-3,66625,933KIS12 tháng
CVPB23192,520 (0.00%)-4,19628,750KIS15 tháng
CVPB2320560 (0.00%)-1,22022,572MBS6 tháng
CVPB232158010 (+1.75%)1,299,4001,75022,060VND9 tháng
CVPB232271010 (+1.43%)124,400-25022,840VND10 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2326740-70 (-8.64%)3,281,60028,8001,30030,4609 tháng
CMBB23091,42030 (+2.16%)1,115,60024,0005,00024,6809 tháng
CSTB232283090 (+12.16%)6,578,30031,5001,50033,3209 tháng
CVPB230923010 (+4.55%)5,697,50019,750-1,69622,3239 tháng
CACB23051,08010 (+0.93%)75,90027,7003,70030,48012 tháng
CFPT23131,800140 (+8.43%)635,500105,9005,900118,00010 tháng
CFPT23142,410140 (+6.17%)4,300105,9005,900124,10015 tháng
CHPG2331830-50 (-5.68%)1,046,70028,80080032,98012 tháng
CHPG2332840-30 (-3.45%)26,40028,80030033,54013 tháng
CHPG2333840-60 (-6.67%)19,50028,800-20034,04014 tháng
CHPG2334650-40 (-5.80%)1,481,40028,800-70034,70015 tháng
CMBB23141,42080 (+5.97%)230,40024,0004,00025,68010 tháng
CMBB23151,73050 (+2.98%)217,00024,0004,00026,92015 tháng
CMSN231375010 (+1.35%)440,10068,000-12,00087,50012 tháng
CMWG2313900-60 (-6.25%)483,20046,100-3,90055,40010 tháng
CMWG2314770-30 (-3.75%)355,70046,100-5,90059,70015 tháng
CSTB2327670100 (+17.54%)300,10031,500-50036,02010 tháng
CSTB232868070 (+11.48%)849,00031,500-1,50038,44015 tháng
CTCB23101,04040 (+4%)343,20039,0004,00043,32012 tháng
CVHM2313590-40 (-6.35%)323,70045,000-5,00055,90012 tháng
CVIB23041,17010 (+0.86%)151,50022,3002,86123,98810 tháng
CVIB2305780-20 (-2.50%)126,00022,30091725,93215 tháng
CVIC2308580-70 (-10.77%)1,074,40047,250-2,75055,80010 tháng
CVIC2309640-90 (-12.33%)247,50047,250-4,75058,40012 tháng
CVNM231054010 (+1.89%)113,90071,300-8,11284,77210 tháng
CVNM2311920 (0.00%)7,90071,300-8,11288,54415 tháng
CVPB231436010 (+2.86%)272,30019,750-3,12624,24810 tháng
CVPB231542010 (+2.44%)948,60019,750-3,60225,75415 tháng
CVRE231539030 (+8.33%)4,609,10026,000-4,00033,12012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:15 tháng
Ngày phát hành:09/10/2023
Ngày niêm yết:26/10/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:30/10/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:07/01/2025
Ngày đáo hạn:09/01/2025
Tỷ lệ chuyển đổi:6 : 1
TLCĐ điều chỉnh:5.7190 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:24,500
Giá TH điều chỉnh:23,352
Khối lượng Niêm yết:25,000,000
Khối lượng lưu hành:25,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.