Chứng quyền VPB-HSC-MET14 (HOSE: CVPB2312)
CW VPB-HSC-MET14
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY2,850
Thấp nhất NY10
KLGD569,700
NN mua-
NN bán-
KLCPLH7,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,550
Giá thực hiện21,000
Hòa vốn **19,024
S-X *-455
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2516 | 3,440 | -40 (-1.15%) | 68,000 | 6,799 | 26,411 | SSI | 12 tháng |
| CVPB2521 | 1,810 | (0.00%) | 4,687 | 27,099 | PHS | 12 tháng | |
| CVPB2522 | 1,770 | -60 (-3.28%) | 2,400 | 2,230 | 27,698 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2524 | 30 | (0.00%) | -15,909 | 42,477 | KIS | 10 tháng | |
| CVPB2526 | 30 | (0.00%) | 873,200 | -5,581 | 32,090 | MSVN | 9 tháng |
| CVPB2528 | 730 | 10 (+1.39%) | 253,200 | -10,199 | 38,801 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 480 | -20 (-4%) | 50,600 | -6,957 | 35,293 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 770 | -10 (-1.28%) | 5,000 | -7,939 | 37,415 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2601 | 20 | -30 (-60%) | 800 | -3,026 | 29,516 | TCX | 6 tháng |
| CVPB2602 | 1,100 | 10 (+0.92%) | 6,200 | -3,026 | 31,638 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 1,300 | -10 (-0.76%) | 28,800 | -4,009 | 33,014 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2604 | 70 | -40 (-36.36%) | 264,500 | -3,026 | 29,683 | LPBS | 6 tháng |
| CVPB2605 | 230 | -50 (-17.86%) | 429,700 | -2,044 | 28,946 | SSI | 6 tháng |
| CVPB2606 | 910 | (0.00%) | 175,900 | -3,026 | 31,265 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 190 | (0.00%) | -7,514 | 34,710 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2608 | 1,120 | 20 (+1.82%) | 724,300 | -3,026 | 31,677 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,330 | -10 (-0.75%) | 5,200 | -3,026 | 34,703 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 660 | -30 (-4.35%) | 41,200 | -2,044 | 31,088 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (HCM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2606 | 980 | 20 (+2.08%) | 660,000 | 26,150 | 1,150 | 28,920 | 12 tháng |
| CFPT2609 | 440 | -10 (-2.22%) | 10,000 | 75,000 | -22,162 | 104,106 | 12 tháng |
| CHPG2609 | 1,140 | (0.00%) | 14,100 | 23,750 | -350 | 28,170 | 12 tháng |
| CMBB2609 | 510 | (0.00%) | 65,300 | 25,000 | -4,500 | 31,540 | 12 tháng |
| CMWG2610 | 750 | -10 (-1.32%) | 11,900 | 78,000 | -24,000 | 108,000 | 12 tháng |
| CSTB2606 | 2,400 | 20 (+0.84%) | 320,000 | 69,800 | 3,800 | 78,000 | 12 tháng |
| CTCB2606 | 520 | 10 (+1.96%) | 230,400 | 31,700 | -6,987 | 40,724 | 12 tháng |
| CVNM2603 | 850 | -10 (-1.16%) | 2,600 | 58,400 | -5,600 | 70,800 | 12 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 12 tháng |
| Ngày phát hành: | 04/08/2023 |
| Ngày niêm yết: | 23/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 25/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 01/08/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 05/08/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 2 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 1.81 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,700 |
| Giá thực hiện: | 21,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 19,005 |
| Khối lượng Niêm yết: | 7,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 7,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |