Chứng quyền VPB-HSC-MET14 (HOSE: CVPB2312)

CW VPB-HSC-MET14

Ngừng giao dịch

10

-40 (-80%)
01/08/2024 15:06

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,850

Thấp nhất NY10

KLGD569,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH7,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở18,550

Giá thực hiện21,000

Hòa vốn **19,024

S-X *-455

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: PNJ (194.649) - HPG (108.438) - VCB (88.279) - FPT (86.528) - VIC (79.020)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2528220-10 (-4.35%)176,500-5,56929,583VND14 tháng
CVPB253120 (0.00%)172,000-2,99726,559KAI12 tháng
CVPB2532590-10 (-1.67%)400-3,77629,116KAI15 tháng
CVPB26031,090-10 (-0.91%)1,000-65925,858TCX12 tháng
CVPB2608760 (0.00%)884,70012024,564ACBS10 tháng
CVPB26091,290 (0.00%)12127,401PHS11 tháng
CVPB261052010 (+1.96%)30,30090024,221SSV6 tháng
CVPB26111,060 (0.00%)2,10097425,889MSVN10 tháng
CVPB2613340 (0.00%)29,300-2,58627,434KIS6 tháng
CVPB2614510 (0.00%)-3,03628,559KIS7 tháng
CVPB261597050 (+5.43%)838,90089524,144ACBS8 tháng
CVPB26162,620-80 (-2.96%)16,8003,67123,985HCM6 tháng
CVPB26172,010-170 (-7.80%)264,1003,27425,008HCM9 tháng
CVPB26182,83010 (+0.35%)216,1001,92626,063VND10 tháng
CVPB2619910-50 (-5.21%)3,00049825,167MBS6 tháng
CVPB2620800-20 (-2.44%)36,4001,29124,747SSV6 tháng
CVPB26211,000 (0.00%)1,29125,381SSV9 tháng
CVPB26221,890-200 (-9.57%)6003,35426,143KAI12 tháng
CVPB26231,520-20 (-1.30%)100,70081527,507KAI12 tháng
CVPB26241,270 (0.00%)49826,024LPS9 tháng
CVPB26251,300-50 (-3.70%)11,1002,08524,509LPS6 tháng
CVPB26261,080-10 (-0.92%)16,900-5,50031,160SSI4 tháng
CVPB26272,06010 (+0.49%)39,700-2,50030,120SSI5 tháng
CVPB26281,560-10 (-0.64%)12,100-5,50032,120SSI7 tháng
CVPB26291,580-20 (-1.25%)5,800-1,56427,570VCI7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2606340-40 (-10.53%)1,00020,500-1,05722,72912 tháng
CFPT26098010 (+14.29%)132,50060,300-28,05389,50212 tháng
CHPG2609410 (0.00%)108,70020,350-3,75025,56412 tháng
CMBB2609140 (0.00%)54,40019,050-4,57824,07712 tháng
CMWG261010010 (+11.11%)67,80076,300-24,136101,22312 tháng
CSTB26061,150-30 (-2.54%)374,70066,80080071,75012 tháng
CTCB2606250-40 (-13.79%)63,60032,250-6,43739,66612 tháng
CVNM2603330-10 (-2.94%)18,10057,900-4,12464,58212 tháng
CACB2614370-130 (-26%)50,60020,500-2,50023,3706 tháng
CFPT262156020 (+3.70%)347,60060,300-3,80967,1646 tháng
CFPT262271030 (+4.41%)373,70060,300-5,17370,6389 tháng
CHPG2626320-10 (-3.03%)288,90020,350-2,65023,6406 tháng
CHPG2627640-10 (-1.54%)78,00020,350-3,15024,7809 tháng
CMBB2615760-80 (-9.52%)702,90019,050-17320,4406 tháng
CMBB26161,130-60 (-5.04%)3,80019,050-57421,4349 tháng
CMSN26192,120-10 (-0.47%)325,10074,6004,60082,7209 tháng
CMWG26171,530-10 (-0.65%)368,70076,3001,95881,8756 tháng
CMWG26181,710 (0.00%)32,80076,30048185,9229 tháng
CTCB26121,910-30 (-1.55%)691,70032,2502,25033,8206 tháng
CTCB26131,670 (0.00%)3,00032,2501,75035,5109 tháng
CVNM26131,520-90 (-5.59%)71,50057,9001,69160,6286 tháng
CVNM26141,940 (0.00%)57,9001,69163,7299 tháng
CVPB26162,620-80 (-2.96%)16,80023,5003,67123,9856 tháng
CVPB26172,010-170 (-7.80%)264,10023,5003,27425,0089 tháng
CSTB2620920 (0.00%)2,60066,800-3,20073,6806 tháng
CSTB26211,020-140 (-12.07%)55,00066,800-4,70076,6009 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:04/08/2023
Ngày niêm yết:23/08/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:25/08/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:01/08/2024
Ngày đáo hạn:05/08/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.81 : 1
Giá phát hành:2,700
Giá thực hiện:21,000
Giá TH điều chỉnh:19,005
Khối lượng Niêm yết:7,000,000
Khối lượng lưu hành:7,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ
Watchlist
Thị trường
Biểu đồ
Dữ liệu
User