Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2023.1 (HOSE: CVPB2305)
CW.VPB.VND.M.CA.T.2023.1
650
Mở cửa770
Cao nhất780
Thấp nhất630
Cao nhất NY3,150
Thấp nhất NY620
KLGD509,200
NN mua-
NN bán-
KLCPLH10,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở18,600
Giá thực hiện18,000
Hòa vốn **19,016
S-X *1,443
Trạng thái CWITM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VPB)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVPB2521 | 2,070 | (0.00%) | 4,937 | 27,865 | PHS | 12 tháng | |
| CVPB2522 | 1,650 | -180 (-9.84%) | 2,200 | 2,480 | 27,462 | PHS | 12 tháng |
| CVPB2528 | 550 | -50 (-8.33%) | 1,198,000 | -9,949 | 38,270 | VND | 14 tháng |
| CVPB2531 | 370 | -60 (-13.95%) | 585,300 | -6,707 | 34,861 | KAFI | 12 tháng |
| CVPB2532 | 700 | -60 (-7.89%) | 29,000 | -7,689 | 37,140 | KAFI | 15 tháng |
| CVPB2602 | 860 | -90 (-9.47%) | 3,700 | -2,776 | 31,166 | TCX | 9 tháng |
| CVPB2603 | 1,190 | -140 (-10.53%) | 237,200 | -3,759 | 32,797 | TCX | 12 tháng |
| CVPB2606 | 830 | -110 (-11.70%) | 458,300 | -2,776 | 31,107 | SSI | 9 tháng |
| CVPB2607 | 70 | -20 (-22.22%) | 10,300 | -7,264 | 34,239 | KIS | 7 tháng |
| CVPB2608 | 1,130 | -30 (-2.59%) | 599,200 | -2,776 | 31,697 | ACBS | 10 tháng |
| CVPB2609 | 1,320 | -80 (-5.71%) | 100 | -2,776 | 34,664 | PHS | 11 tháng |
| CVPB2610 | 560 | -60 (-9.68%) | 984,000 | -1,794 | 30,695 | SSV | 6 tháng |
| CVPB2611 | 1,080 | 60 (+5.88%) | 2,784,400 | -1,700 | 32,720 | MSVN | 10 tháng |
| CVPB2612 | 320 | -50 (-13.51%) | 14,200 | -5,299 | 33,599 | KIS | 4 tháng |
| CVPB2613 | 460 | (0.00%) | -6,188 | 35,188 | KIS | 6 tháng | |
| CVPB2614 | 470 | (0.00%) | -6,756 | 35,806 | KIS | 7 tháng | |
| CVPB2615 | 1,250 | -150 (-10.71%) | 591,300 | -1,800 | 31,000 | ACBS | 8 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (VND)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2514 | 690 | -80 (-10.39%) | 358,600 | 22,550 | -990 | 24,730 | 11 tháng |
| CACB2515 | 1,250 | -90 (-6.72%) | 109,800 | 22,550 | -4,870 | 29,576 | 17 tháng |
| CFPT2528 | 130 | -40 (-23.53%) | 132,600 | 70,600 | -20,551 | 92,181 | 11 tháng |
| CFPT2529 | 560 | -70 (-11.11%) | 271,300 | 70,600 | -35,199 | 110,233 | 17 tháng |
| CHDB2508 | 1,010 | -80 (-7.34%) | 52,900 | 27,000 | 14 | 29,322 | 11 tháng |
| CHDB2509 | 2,310 | -40 (-1.70%) | 259,300 | 27,000 | -1,682 | 34,025 | 17 tháng |
| CHPG2538 | 360 | -30 (-7.69%) | 697,000 | 22,950 | -3,917 | 27,510 | 11 tháng |
| CHPG2539 | 1,110 | -40 (-3.48%) | 128,600 | 22,950 | -7,666 | 32,598 | 17 tháng |
| CMBB2520 | 520 | -20 (-3.70%) | 453,300 | 24,650 | -2,946 | 28,596 | 11 tháng |
| CMBB2521 | 1,330 | -30 (-2.21%) | 58,600 | 24,650 | -6,504 | 33,712 | 17 tháng |
| CMSN2522 | 350 | -10 (-2.78%) | 500 | 68,800 | -25,100 | 99,150 | 14 tháng |
| CMWG2524 | 440 | -100 (-18.52%) | 413,600 | 76,600 | -12,700 | 91,060 | 11 tháng |
| CMWG2525 | 3,020 | -120 (-3.82%) | 342,500 | 76,600 | -5,400 | 94,080 | 17 tháng |
| CSTB2532 | 2,180 | -220 (-9.17%) | 1,922,900 | 70,100 | 1,400 | 75,240 | 11 tháng |
| CSTB2533 | 4,190 | -140 (-3.23%) | 66,500 | 70,100 | -900 | 83,570 | 17 tháng |
| CTCB2520 | 170 | -60 (-26.09%) | 593,000 | 32,400 | -11,771 | 44,504 | 11 tháng |
| CTCB2521 | 1,860 | -80 (-4.12%) | 421,900 | 32,400 | -9,323 | 45,366 | 17 tháng |
| CVIB2513 | 630 | -40 (-5.97%) | 430,200 | 15,950 | -3,961 | 21,105 | 14 tháng |
| CVNM2523 | 770 | 40 (+5.48%) | 231,200 | 56,600 | -1,860 | 65,593 | 14 tháng |
| CVPB2528 | 550 | -50 (-8.33%) | 1,198,000 | 26,700 | -9,949 | 38,270 | 14 tháng |
| CK cơ sở: | VPB |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 9 tháng |
| Ngày phát hành: | 17/07/2023 |
| Ngày niêm yết: | 02/08/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 04/08/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 15/04/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 17/04/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 3 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 2.8595 : 1 |
| Giá phát hành: | 2,900 |
| Giá thực hiện: | 18,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 17,157 |
| Khối lượng Niêm yết: | 10,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 10,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |