Chứng quyền CVPB02MBS21CE (HOSE: CVPB2111)

CW CVPB02MBS21CE

Ngừng giao dịch

980

-220 (-18.33%)
18/04/2022 15:00

Mở cửa1,190

Cao nhất1,190

Thấp nhất950

Cao nhất NY2,740

Thấp nhất NY950

KLGD636,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở36,650

Giá thực hiện34,000

Hòa vốn **37,920

S-X *2,650

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2111: CSTB2202 CVPB2204 CVPB2202 CVPB2205 CVPB2203
Trending: HPG (140.679) - DIG (105.130) - FLC (87.259) - CEO (85.702) - MBB (66.096)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2201790-10 (-1.25%)39,200-5,95040,950HCM9 tháng
CVPB2202410-70 (-14.58%)699,400-7,95039,820VND4.5 tháng
CVPB220353010 (+1.92%)24,4002,16237,368KIS4 tháng
CVPB2204820 (0.00%)9,10016244,008KIS8 tháng
CVPB2205840-10 (-1.18%)189,000-6,45040,860MBS5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB220270-20 (-22.22%)300,60030,350-4,75035,3104 tháng
CFPT22021,69010 (+0.60%)300,000105,60015,900106,6004.5 tháng
CHDB2202110-10 (-8.33%)96,50025,550-4,95030,8304 tháng
CHPG220416010 (+6.67%)184,60035,000-9,50045,3004.5 tháng
CKDH2202180-20 (-10%)96,10041,450-10,55052,7204.5 tháng
CSTB220340-10 (-20%)470,80022,400-12,40034,9204 tháng
CTCB220250 (0.00%)343,70036,700-15,30052,2504 tháng
CVHM2203210-10 (-4.55%)467,70068,700-14,30085,1004.5 tháng
CVNM2202220-20 (-8.33%)71,20071,300-12,20085,7004.5 tháng
CVRE2202130-10 (-7.14%)117,30029,600-5,30035,2904 tháng
CACB22031,45060 (+4.32%)150,70030,350-2,65037,3506 tháng
CHPG221161050 (+8.93%)395,60035,000-9,50046,9406 tháng
CPOW2203990-70 (-6.60%)148,80013,150-2,55017,6804.5 tháng
CSTB2209700-40 (-5.41%)33,10022,400-9,60034,1006 tháng
CTCB220592020 (+2.22%)78,80036,700-9,80051,1006 tháng
CVHM22071,35080 (+6.30%)74,40068,700-4,30083,8006 tháng
CVIC2206880-30 (-3.30%)12,00077,700-4,80091,3005 tháng
CVNM22061,010130 (+14.77%)1,40071,300-8,70089,0906 tháng
CVPB2205840-10 (-1.18%)189,00031,050-6,45040,8605 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4.5 tháng
Ngày phát hành:06/12/2021
Ngày niêm yết:06/01/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:10/01/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:18/04/2022
Ngày đáo hạn:20/04/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:4 : 1
Giá phát hành:2,300
Giá thực hiện:34,000
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.