Chứng quyền VPB/BSC/C/6M/EU/Cash/2021-01 (HOSE: CVPB2110)

CW VPB/BSC/C/6M/EU/Cash/2021-01

1,140

70 (+6.54%)
21/01/2022 15:00

Mở cửa1,060

Cao nhất1,160

Thấp nhất1,060

Cao nhất NY3,110

Thấp nhất NY980

KLGD45,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn73

Giá CK cơ sở34,300

Giá thực hiện40,825

Hòa vốn **43,356

S-X *-6,525

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2110: CMSN2109 CVPB2108 CTCB2110 CVPB2109 CMBB2106
Trending: FLC (226.477) - DIG (154.041) - HPG (149.831) - CEO (148.098) - ROS (128.576)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
21/01/20221,14070 (+6.54%)45,000
20/01/20221,070-380 (-26.21%)36,600
19/01/20221,450-10 (-0.68%)800
18/01/20221,460-20 (-1.35%)4,900
17/01/20221,480-120 (-7.50%)50,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB21071,100-270 (-19.71%)21,000-6,78441,695VCI6 tháng
CVPB2108980 (0.00%)163,600-1,51038,531HCM6 tháng
CVPB210920-10 (-33.33%)298,500-6,81141,189VND4 tháng
CVPB21101,14070 (+6.54%)45,000-6,52543,356VND6 tháng
CVPB21111,82060 (+3.41%)38,90030041,280MBS4.5 tháng
CVPB22011,23070 (+6.03%)39,100-2,70043,150HCM9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT210710-10 (-50%)367,80088,200-9,80098,1204 tháng
CHPG21152010 (+100%)1,438,80043,300-12,70056,1004 tháng
CMBB21064020 (+100%)476,00031,800-2,20034,1604 tháng
CMSN2109510-20 (-3.77%)213,800151,0001,191155,9214.3 tháng
CMWG2110290-60 (-17.14%)378,600133,2002,200134,4804 tháng
CPNJ210830030 (+11.11%)105,20095,500-898100,5714.3 tháng
CSTB21111,48010 (+0.68%)356,00034,6004,60034,4404.3 tháng
CTCB2110100-10 (-9.09%)455,00049,800-4,20054,7004.3 tháng
CVHM2112180-40 (-18.18%)214,50079,400-4,60085,8004.3 tháng
CVPB210920-10 (-33.33%)298,50034,300-6,81141,1894 tháng
CVRE2111300-20 (-6.25%)372,70033,1001,10033,2004 tháng
CFPT21082,040-110 (-5.12%)2,20088,200-18,635119,0759 tháng
CHPG21161,000-50 (-4.76%)12,10043,300-18,11065,4109 tháng
CTCB21111,17090 (+8.33%)10049,800-6,55061,0306 tháng
CVPB21101,14070 (+6.54%)45,00034,300-6,52543,3566 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:06/10/2021
Ngày niêm yết:22/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:26/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:04/04/2022
Ngày đáo hạn:06/04/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2.22 : 1
Giá phát hành:2,590
Giá thực hiện:40,825
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.