Chứng quyền VPB-HSC-MET 07 (HOSE: CVPB2108)

CW VPB-HSC-MET 07

2,650

(%)
30/11/2021 10:23

Mở cửa2,650

Cao nhất2,700

Thấp nhất2,620

Cao nhất NY2,930

Thấp nhất NY1,870

KLGD269,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH10,000,000

Số ngày đến hạn97

Giá CK cơ sở38,700

Giá thực hiện64,500

Hòa vốn **43,166

S-X *2,890

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2108: CVPB2106 CVPB2107 CVPB2110 CTCB2109 CVPB2109
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/20212,650 (0.00%)269,300
29/11/20212,650-90 (-3.28%)129,100
26/11/20212,740170 (+6.61%)535,800
25/11/20212,570150 (+6.20%)546,200
24/11/20212,420330 (+15.79%)449,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB210580-10 (-11.11%)10,600-1,92941,517KIS4 tháng
CVPB21062,000150 (+8.11%)119,0002,61241,640SSI5 tháng
CVPB21074,67020 (+0.43%)7,500-2,38443,677VCI6 tháng
CVPB21082,650 (0.00%)269,3002,89043,166HCM6 tháng
CVPB210989070 (+8.54%)166,500-2,41144,573VND4 tháng
CVPB21102,780-40 (-1.42%)8,600-2,12546,997VND6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21031,650-40 (-2.37%)7,80098,000-947107,1116 tháng
CMBB210380020 (+2.56%)28,00029,850-4,96535,9996 tháng
CMWG21063,54010 (+0.28%)4,700139,00019,401143,1206 tháng
CPNJ2104630-20 (-3.08%)238,10099,500-9,500114,0406 tháng
CVIC2104860-90 (-9.47%)141,300105,500-4,710117,8536 tháng
CVNM210748030 (+6.67%)33,60088,400-7,935101,0546 tháng
CHPG21131,830-10 (-0.54%)1,90048,700-2,80058,8206 tháng
CSTB21092,280-10 (-0.44%)302,20029,90090033,5606 tháng
CTCB21092,540 (0.00%)153,20052,6002,60060,1606 tháng
CVHM21101,350-70 (-4.93%)103,40084,600-39495,2416 tháng
CVPB21082,650 (0.00%)269,30038,7002,89043,1666 tháng
CVRE21091,250-40 (-3.10%)519,20030,1501,15034,0006 tháng
CFPT21091,680-10 (-0.59%)329,60098,0002,000109,4406 tháng
CMBB21072,22040 (+1.83%)199,30029,850-15034,4406 tháng
CMSN21102,470-20 (-0.80%)1,600152,00010,000166,7006 tháng
CMWG21112,23090 (+4.21%)67,400139,0009,000152,3006 tháng
CVIC21072,500-170 (-6.37%)279,200105,50012,500118,0006 tháng
CVNM21121,32020 (+1.54%)111,10088,400-4,600103,5606 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:06/09/2021
Ngày niêm yết:01/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:05/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:03/03/2022
Ngày đáo hạn:07/03/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.7760 : 1
Giá phát hành:2,200
Giá thực hiện:64,500
Giá TH điều chỉnh:35,810
Khối lượng Niêm yết:10,000,000
Khối lượng lưu hành:10,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.