Chứng quyền VPB/VCSC/M/Au/T/A4 (HOSE: CVPB2107)

CW VPB/VCSC/M/Au/T/A4

4,650

(%)
30/11/2021 10:14

Mở cửa4,650

Cao nhất4,670

Thấp nhất4,650

Cao nhất NY7,390

Thấp nhất NY1,560

KLGD6,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn104

Giá CK cơ sở38,700

Giá thực hiện74,000

Hòa vốn **43,666

S-X *-2,384

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2107: CVPB2110 CVPB2106 CVPB2108 CVPB2109 CTCB2109
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/20214,650 (0.00%)6,500
29/11/20214,650-130 (-2.72%)165,400
26/11/20214,780380 (+8.64%)133,400
25/11/20214,40070 (+1.62%)92,100
24/11/20214,330340 (+8.52%)128,500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB210590 (0.00%)9,400-1,92941,628KIS4 tháng
CVPB21061,91060 (+3.24%)108,5002,61241,390SSI5 tháng
CVPB21074,650 (0.00%)6,500-2,38443,666VCI6 tháng
CVPB21082,650 (0.00%)248,2002,89043,166HCM6 tháng
CVPB2109930110 (+13.41%)112,100-2,41144,729VND4 tháng
CVPB21102,780-40 (-1.42%)8,600-2,12546,997VND6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21022,500 (0.00%)97,9008,847101,4216 tháng
CHPG21091,93080 (+4.32%)27,00048,650-6,35056,9306 tháng
CSTB21052,490-10 (-0.40%)5,70029,900-10032,4906 tháng
CVNM2106490 (0.00%)45,70088,100-10,201100,7106 tháng
CKDH21063,05010 (+0.33%)31,70046,400-2,60052,0506 tháng
CMBB21051,260-30 (-2.33%)3,70029,800-6,20037,2606 tháng
CVHM2109770-150 (-16.30%)1,20084,700-13,954101,5726 tháng
CMSN21073,630 (0.00%)152,2002,200168,1506 tháng
CMWG21084,420210 (+4.99%)5,900138,50012,500148,1006 tháng
CPNJ21062,490230 (+10.18%)5,20099,6001,600110,4506 tháng
CTCB21084,000-40 (-0.99%)9,80052,400-5,60062,0006 tháng
CVPB21074,650 (0.00%)6,50038,700-2,38443,6666 tháng
CMWG21098,160-820 (-9.13%)2,000138,50025,546140,0456 tháng
CPNJ2107870-190 (-17.92%)20099,600-10,400114,3506 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:10/09/2021
Ngày niêm yết:28/09/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:30/09/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:10/03/2022
Ngày đáo hạn:14/03/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
TLCĐ điều chỉnh:0.5552 : 1
Giá phát hành:5,000
Giá thực hiện:74,000
Giá TH điều chỉnh:41,084
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.