Chứng quyền.VPB.KIS.M.CA.T.01 (HOSE: CVPB2017)

CW.VPB.KIS.M.CA.T.01

Ngừng giao dịch

1,410

80 (+6.02%)
01/04/2021 15:00

Mở cửa1,350

Cao nhất1,410

Thấp nhất1,350

Cao nhất NY3,200

Thấp nhất NY1,080

KLGD195,600

NN mua12,690

NN bán1,280

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở45,900

Giá thực hiện30,999

Hòa vốn **45,099

S-X *14,901

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2017: CVPB2015 CVPB2104 CVPB2016 CVPB2102 CVPB2103
Trending: HPG (199.793) - MBB (157.455) - STB (125.159) - VNM (112.240) - TCB (111.987)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB201541,340140 (+0.34%)8,70041,30067,340SSI8 tháng
CVPB210115,280-20 (-0.13%)38,70030,30067,560VND6 tháng
CVPB210316,000500 (+3.23%)137,30030,80068,500HCM6 tháng
CVPB21048,450350 (+4.32%)57,00018,30074,350MBS4.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CKDH20023,820-30 (-0.78%)73,70037,10012,26138,72410 tháng
CTCH20032,090 (0.00%)146,10022,500-91131,56610 tháng
CHDB21013,170-280 (-8.12%)45,50034,2504,36245,7389 tháng
CHPG21018,590-210 (-2.39%)48,90052,10017,65059,6959 tháng
CKDH21012,890-60 (-2.03%)32,20037,1006,80943,4229 tháng
CMSN21012,870-50 (-1.71%)10,900106,5006,501157,3999 tháng
CMSN21022,450-50 (-2%)34,900106,500-4,611160,1119 tháng
CNVL21014,780-60 (-1.24%)27,000103,90047,033112,6269 tháng
CSBT21012,55070 (+2.82%)44,30021,400-3,26637,4169 tháng
CSTB21016,600-100 (-1.49%)44,50029,9007,90135,1999 tháng
CTCH21012,680-90 (-3.25%)25,40022,500-1,56134,5189 tháng
CVHM21013,150-230 (-6.80%)46,800111,1004,212157,2889 tháng
CVIC21013,070-10 (-0.32%)25,400119,500-7,388188,2889 tháng
CVNM21012,22010 (+0.45%)27,10092,100-32,082167,6359 tháng
CVRE21012,49090 (+3.75%)44,20033,050-1,51744,5279 tháng
CHPG21075,630-220 (-3.76%)54,90052,1008,48164,3024 tháng
CMBB21023,150-250 (-7.35%)46,70039,2504,78265,9684 tháng
CTCH21031,600-50 (-3.03%)154,10022,500-9,16838,0684 tháng
CVHM21063,460-140 (-3.89%)271,200111,100-7,568153,2684 tháng
CHPG21085,540-290 (-4.97%)134,60052,1008,41664,0364 tháng
CNVL21023,060-70 (-2.24%)44,500103,9009,206130,8025 tháng
CPDR21014,620-280 (-5.71%)106,10090,9002,012111,9884 tháng
CPDR21025,200-200 (-3.70%)34,30090,9001,901114,9995 tháng
CVIC21032,430-110 (-4.33%)53,700119,500-46,399214,4995 tháng
CVNM21051,790-100 (-5.29%)194,40092,100-25,831153,2915 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:04/12/2020
Ngày niêm yết:22/12/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:24/12/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:01/04/2021
Ngày đáo hạn:05/04/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:30,999
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.