Chứng quyền VPB/8M/SSI/C/EU/Cash-09 (HOSE: CVPB2015)

CW VPB/8M/SSI/C/EU/Cash-09

16,800

700 (+4.35%)
05/03/2021 15:00

Mở cửa16,000

Cao nhất16,850

Thấp nhất15,990

Cao nhất NY17,770

Thấp nhất NY5,590

KLGD88,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn147

Giá CK cơ sở41,800

Giá thực hiện26,000

Hòa vốn **42,800

S-X *15,800

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2015: CVPB2101 CVPB2016 CVPB2017 CVPB2012 CVPB2013
Trending: HPG (101.155) - MBB (74.555) - VNM (54.629) - TCB (52.994) - ACB (45.808)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
05/03/202116,800700 (+4.35%)88,300
04/03/202116,100-500 (-3.01%)195,000
03/03/202116,600680 (+4.27%)35,500
02/03/202115,92020 (+0.13%)52,600
01/03/202115,900600 (+3.92%)45,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB201017,000-500 (-2.86%)2,30017,80041,000VND6 tháng
CVPB20119,25020 (+0.22%)33,60017,80042,500HCM7 tháng
CVPB20129,4001,420 (+17.79%)25,00018,80041,800HCM6 tháng
CVPB201314,800800 (+5.71%)6,90014,80041,800VCI6 tháng
CVPB201516,800700 (+4.35%)88,30015,80042,800SSI8 tháng
CVPB201614,880530 (+3.69%)83,90014,80041,880SSI5 tháng
CVPB20171,700-230 (-11.92%)121,00010,80147,999KIS4 tháng
CVPB21015,03030 (+0.60%)82,3004,80047,060VND6 tháng
CVPB21024,7201,440 (+43.90%)1,195,1006,30044,940MBS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG201429,770730 (+2.51%)33,90046,00024,32046,0359 tháng
CMBB201012,200620 (+5.35%)163,80027,35011,35028,2008 tháng
CMBB201111,150250 (+2.29%)17,70027,35011,35027,1505 tháng
CSTB20136,730330 (+5.16%)229,80018,7006,70018,7305 tháng
CSTB20147,500500 (+7.14%)240,40018,7006,70019,5008 tháng
CFPT20155,170-100 (-1.90%)24,40075,90025,90075,8505 tháng
CFPT20165,770170 (+3.04%)130,40075,90025,90078,8508 tháng
CTCB201218,500260 (+1.43%)353,90039,20017,20040,5008 tháng
CVPB201516,800700 (+4.35%)88,30041,80015,80042,8008 tháng
CVRE20138,840-90 (-1.01%)556,00034,5507,05036,3408 tháng
CTCB201316,500100 (+0.61%)153,30039,20016,20039,5005 tháng
CVPB201614,880530 (+3.69%)83,90041,80014,80041,8805 tháng
CVRE20147,54040 (+0.53%)306,30034,5507,05035,0405 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:8 tháng
Ngày phát hành:30/11/2020
Ngày niêm yết:16/12/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:18/12/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:28/07/2021
Ngày đáo hạn:30/07/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:5,600
Giá thực hiện:26,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.