Chứng quyền VPB-HSC-MET05 (HOSE: CVPB2011)

CW VPB-HSC-MET05

5,600

-1,210 (-17.77%)
19/01/2021 15:00

Mở cửa6,430

Cao nhất6,610

Thấp nhất5,550

Cao nhất NY7,500

Thấp nhất NY1,500

KLGD527,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn105

Giá CK cơ sở33,900

Giá thực hiện24,000

Hòa vốn **35,200

S-X *9,900

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2011: CVPB2012 CVPB2017 CVPB2014 CVPB2010 CVPB2015
Trending: HPG (68.193) - MBB (61.720) - STB (53.561) - ROS (53.264) - TCB (50.313)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VPB-HSC-MET05

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
19/01/20215,600-1,210 (-17.77%)527,200
18/01/20216,810-260 (-3.68%)310,800
15/01/20217,070170 (+2.46%)266,700
14/01/20216,900680 (+10.93%)198,900
13/01/20216,220290 (+4.89%)231,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB201011,070-1,900 (-14.65%)28,9009,90035,070VND6 tháng
CVPB20115,600-1,210 (-17.77%)527,2009,90035,200HCM7 tháng
CVPB20125,850-1,250 (-17.61%)273,60010,90034,700HCM6 tháng
CVPB20137,700-2,500 (-24.51%)21,3006,90034,700VCI6 tháng
CVPB20145,330-1,270 (-19.24%)31,10010,20034,360MBS3.5 tháng
CVPB201510,000-2,400 (-19.35%)81,6007,90036,000SSI8 tháng
CVPB20168,250-2,300 (-21.80%)93,8006,90035,250SSI5 tháng
CVPB20172,700-250 (-8.47%)303,7002,90157,999KIS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20113,300-900 (-21.43%)228,60062,00014,00064,5006 tháng
CFPT20122,950-610 (-17.13%)310,60062,00011,00065,7507 tháng
CHPG20219,750-450 (-4.41%)109,60041,60016,60044,5006 tháng
CHPG20229,220-380 (-3.96%)44,20041,60014,60045,4407 tháng
CMBB20094,970-1,020 (-17.03%)329,70024,4005,40028,9406 tháng
CMSN20119,580-1,320 (-12.11%)96,80090,90038,90099,9006 tháng
CPNJ20093,700-600 (-13.95%)157,30079,00021,00087,6006 tháng
CSTB20127,000-1,230 (-14.95%)618,90019,2006,20020,0006 tháng
CTCB20107,050-1,250 (-15.06%)241,90033,90012,40035,6006 tháng
CVHM20093,120-680 (-17.89%)164,70096,80024,800103,2006 tháng
CVHM20103,100-500 (-13.89%)322,70096,80020,300107,5007 tháng
CVIC20062,840-760 (-21.11%)502,700102,70015,700115,4006 tháng
CVNM20132,900-280 (-8.81%)327,500107,7003,700133,0006 tháng
CVPB20115,600-1,210 (-17.77%)527,20033,9009,90035,2007 tháng
CVPB20125,850-1,250 (-17.61%)273,60033,90010,90034,7006 tháng
CVRE20122,450-610 (-19.93%)488,10037,30010,80036,3006 tháng
CMWG20153,120-680 (-17.89%)461,000120,00020,000131,2006 tháng
CMWG20163,650-100 (-2.67%)193,200120,00012,000144,5007 tháng
CREE20063,380-320 (-8.65%)247,50052,80010,80055,5206 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:01/10/2020
Ngày niêm yết:23/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:27/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:30/04/2021
Ngày đáo hạn:04/05/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,900
Giá thực hiện:24,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.