Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2020.01 (HOSE: CVPB2010)

CW.VPB.VND.M.CA.T.2020.01

11,070

-1,900 (-14.65%)
19/01/2021 15:00

Mở cửa12,380

Cao nhất12,390

Thấp nhất11,070

Cao nhất NY14,430

Thấp nhất NY2,710

KLGD28,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn70

Giá CK cơ sở33,900

Giá thực hiện24,000

Hòa vốn **35,070

S-X *9,900

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2010: CVPB2011 CVPB2013 CVPB2012 CVPB2014 CVPB2016
Trending: HPG (68.193) - MBB (61.720) - STB (53.561) - ROS (53.264) - TCB (50.313)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VPB.VND.M.CA.T.2020.01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
19/01/202111,070-1,900 (-14.65%)28,900
18/01/202112,970-770 (-5.60%)43,100
15/01/202113,740430 (+3.23%)30,900
14/01/202113,3101,210 (+10%)15,400
13/01/202112,100670 (+5.86%)1,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB201011,070-1,900 (-14.65%)28,9009,90035,070VND6 tháng
CVPB20115,600-1,210 (-17.77%)527,2009,90035,200HCM7 tháng
CVPB20125,850-1,250 (-17.61%)273,60010,90034,700HCM6 tháng
CVPB20137,700-2,500 (-24.51%)21,3006,90034,700VCI6 tháng
CVPB20145,330-1,270 (-19.24%)31,10010,20034,360MBS3.5 tháng
CVPB201510,000-2,400 (-19.35%)81,6007,90036,000SSI8 tháng
CVPB20168,250-2,300 (-21.80%)93,8006,90035,250SSI5 tháng
CVPB20172,700-250 (-8.47%)303,7002,90157,999KIS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT201012,360-2,980 (-19.43%)62,20062,00010,00064,3606 tháng
CHPG202017,000-3,000 (-15%)69,80041,60015,60043,0009 tháng
CMBB20088,940-1,290 (-12.61%)139,60024,4004,40028,9406 tháng
CMSN201020,500-2,780 (-11.94%)65,60090,90035,90096,0006 tháng
CMWG201315,470-3,730 (-19.43%)11,900120,00024,000126,9409 tháng
CSTB20115,600-1,350 (-19.42%)430,20019,2004,70020,1006 tháng
CTCB200912,800-1,890 (-12.87%)138,30033,90011,90034,8006 tháng
CVNM20127,500-1,300 (-14.77%)56,100107,700-2,300125,0006 tháng
CVPB201011,070-1,900 (-14.65%)28,90033,9009,90035,0706 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:30/09/2020
Ngày niêm yết:20/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:22/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:26/03/2021
Ngày đáo hạn:30/03/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:4,700
Giá thực hiện:24,000
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.