Chứng quyền VPB-HSC-MET02 (HOSE: CVPB2007)

CW VPB-HSC-MET02

1,070

-30 (-2.73%)
01/10/2020 09:42

Mở cửa1,100

Cao nhất1,100

Thấp nhất1,070

Cao nhất NY1,610

Thấp nhất NY400

KLGD104,010

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn28

Giá CK cơ sở23,850

Giá thực hiện22,500

Hòa vốn **24,640

S-X *1,350

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2007: CVPB2008 CVPB2006 CVPB2009 CMBB2006 CVRE2007
Trending: VNM (59.937) - HPG (51.587) - MBB (42.156) - STB (40.834) - HSG (39.083)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VPB-HSC-MET02

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
01/10/20201,070-30 (-2.73%)104,010
30/09/20201,10030 (+2.80%)1,341,860
29/09/20201,070-10 (-0.93%)1,041,990
28/09/20201,080190 (+21.35%)260,620
25/09/2020890-110 (-11%)288,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB20061,620 (0.00%)5,000-15025,620SSI6 tháng
CVPB20071,070-30 (-2.73%)104,0101,35024,640HCM6 tháng
CVPB20081,800 (0.00%)1,85025,600HCM6 tháng
CVPB20092,24070 (+3.23%)12,4103,65024,680MBS3.5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20061,79080 (+4.68%)86050,4006,01452,0296 tháng
CHPG20095,07090 (+1.81%)118,48026,6004,10032,6406 tháng
CMBB20061,74050 (+2.96%)5,99019,8003,30019,9806 tháng
CMSN2005280-80 (-22.22%)3,42054,800-5,20061,4006 tháng
CMWG20082,050 (0.00%)40104,40019,400105,5006 tháng
CPNJ200545030 (+7.14%)64,92061,3001,30064,5006 tháng
CREE20032,260180 (+8.65%)24,02040,90010,90041,3006 tháng
CTCB20062,410140 (+6.17%)55022,6504,65022,8206 tháng
CVHM200384050 (+6.33%)39,82076,3006,30078,4006 tháng
CVJC2002250 (0.00%)105,100-10,900118,5006 tháng
CVNM20053,130-90 (-2.80%)22,210108,4005,400134,3006 tháng
CVPB20071,070-30 (-2.73%)104,01023,8501,35024,6406 tháng
CVRE20061,29080 (+6.61%)71,67027,7004,70028,1606 tháng
CFPT20081,45070 (+5.07%)8,76050,4002,40055,2506 tháng
CHPG20163,30060 (+1.85%)26,30026,600-90034,1006 tháng
CMBB20071,90010 (+0.53%)2,25019,8002,80020,8006 tháng
CMSN20061,20090 (+8.11%)1054,800-1,20062,0006 tháng
CMWG20102,600 (0.00%)104,40022,400108,0006 tháng
CPNJ200685010 (+1.19%)51,21061,3002,30067,5006 tháng
CREE20052,400120 (+5.26%)1,41040,9008,40042,1006 tháng
CTCB20072,00080 (+4.17%)1022,6502,65024,0006 tháng
CVHM200580030 (+3.90%)23,36076,300-2,70087,0006 tháng
CVNM20082,54040 (+1.60%)710108,400-5,600139,4006 tháng
CVPB20081,800 (0.00%)23,8501,85025,6006 tháng
CVRE20081,07040 (+3.88%)45,24027,7001,70030,2806 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/04/2020
Ngày niêm yết:12/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:16/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:27/10/2020
Ngày đáo hạn:29/10/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:22,500
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành