Chứng quyền VPB/6M/SSI/C/EU/Cash-05 (HOSE: CVPB2006)

CW VPB/6M/SSI/C/EU/Cash-05

2,350

110 (+4.91%)
23/10/2020 15:00

Mở cửa2,630

Cao nhất2,630

Thấp nhất2,050

Cao nhất NY2,940

Thấp nhất NY100

KLGD203,730

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn35

Giá CK cơ sở25,700

Giá thực hiện24,000

Hòa vốn **26,350

S-X *1,700

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2006: CVPB2009 CVPB2007 CVPB2008 CVPB2010 CTCB2005
Trending: HPG (60.173) - TCB (47.723) - VNM (46.438) - MBB (42.176) - CTG (37.264)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VPB/6M/SSI/C/EU/Cash-05

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
23/10/20202,350110 (+4.91%)203,730
22/10/20202,240240 (+12%)258,890
21/10/20202,000120 (+6.38%)504,430
20/10/20201,880140 (+8.05%)325,190
19/10/20201,740-100 (-5.43%)331,730
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB20062,350110 (+4.91%)203,7301,70026,350SSI6 tháng
CVPB20071,60020 (+1.27%)136,8003,20025,700HCM6 tháng
CVPB20082,34010 (+0.43%)807,1503,70026,680HCM6 tháng
CVPB20092,860-110 (-3.70%)118,4705,50025,920MBS3.5 tháng
CVPB20104,44090 (+2.07%)2,8201,70028,440VND6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT200315,2001,000 (+7.04%)80053,9003,90065,2007 tháng
CMBB20033,730270 (+7.80%)2,29018,85085021,7307 tháng
CHPG200810,0201,500 (+17.61%)69,33030,9002,90038,0206 tháng
CMWG200725,6402,140 (+9.11%)45,250110,00023,000112,6406 tháng
CSTB20043,640-90 (-2.41%)94,31014,5503,55014,6406 tháng
CTCB20052,750110 (+4.17%)307,29024,0002,00024,7506 tháng
CVHM20025,7101,060 (+22.80%)162,45079,5002,50082,7106 tháng
CVNM200419,6503,530 (+21.90%)13,700110,000-8,000137,6506 tháng
CVPB20062,350110 (+4.91%)203,73025,7001,70026,3506 tháng
CVRE20051,820170 (+10.30%)132,91028,35035029,8206 tháng
CHPG201211,9101,460 (+13.97%)116,92030,9004,40038,4106 tháng
CHPG201313,8301,960 (+16.51%)12,16030,9006,90037,8304.5 tháng
CHPG201412,8001,410 (+12.38%)45,44030,9004,40039,3009 tháng
CHPG201512,3801,810 (+17.12%)9,92030,9004,40038,8807.5 tháng
CMWG20126,800400 (+6.25%)247,500110,00030,000114,0005 tháng
CPNJ20084,010-20 (-0.50%)89,24068,00018,00070,0505 tháng
CVHM20072,130280 (+15.14%)615,95079,5004,50085,6505 tháng
CVJC20051,40040 (+2.94%)170,470105,3005,300114,0005 tháng
CVNM20102,930-560 (-16.05%)470,000110,000139,3005 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/05/2020
Ngày niêm yết:11/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:15/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:26/11/2020
Ngày đáo hạn:30/11/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:3,400
Giá thực hiện:24,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành