Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền VNM/10M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CVNM2310)

CW VNM/10M/SSI/C/EU/Cash-15

180

-20 (-10%)
23/05/2024 15:00

Mở cửa180

Cao nhất190

Thấp nhất170

Cao nhất NY1,140

Thấp nhất NY170

KLGD183,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH14,000,000

Số ngày đến hạn78

Giá CK cơ sở67,000

Giá thực hiện80,000

Hòa vốn **80,162

S-X *-11,398

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2310: CVNM2311 CVNM2306 CVNM2315 CVNM2316 CVRE2320
Trending: HPG (108.839) - NVL (71.604) - MBB (61.168) - DIG (56.655) - MWG (56.172)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
23/05/2024180-20 (-10%)183,100
22/05/202420020 (+11.11%)176,400
21/05/2024180-10 (-5.26%)224,700
20/05/2024190-10 (-5%)92,000
17/05/2024200 (0.00%)96,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM230616010 (+6.67%)5,500-4,70773,225KIS12 tháng
CVNM2310180-20 (-10%)183,100-11,39880,162SSI10 tháng
CVNM2311510 (0.00%)255,400-11,39883,396SSI15 tháng
CVNM231434010 (+3.03%)1,141,100-18,14887,814KIS12 tháng
CVNM23151,33050 (+3.91%)56,900-20,10892,321KIS15 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB230597050 (+5.43%)985,80028,4504,45029,82012 tháng
CFPT23133,95040 (+1.02%)89,700137,50037,500139,50010 tháng
CFPT23144,490-70 (-1.54%)165,400137,50037,500144,90015 tháng
CHPG23311,050130 (+14.13%)2,844,30029,5004,05031,17712 tháng
CHPG23321,020100 (+10.87%)147,00029,5003,59531,46813 tháng
CHPG23331,040120 (+13.04%)361,50029,5003,14132,03114 tháng
CHPG2334830110 (+15.28%)1,655,20029,5002,68632,84915 tháng
CMBB23141,030 (0.00%)266,40022,8003,23123,60010 tháng
CMBB23151,390-20 (-1.42%)684,00022,8003,23125,00915 tháng
CMSN231393040 (+4.49%)183,00075,800-4,20089,30012 tháng
CMWG23132,250120 (+5.63%)8,249,50062,00012,00063,50010 tháng
CMWG23141,62070 (+4.52%)903,70062,00010,00068,20015 tháng
CSTB2327160-10 (-5.88%)1,672,60028,550-3,45032,96010 tháng
CSTB2328450 (0.00%)25,60028,550-4,45036,60015 tháng
CTCB23101,810-10 (-0.55%)1,021,60046,50012,55647,98712 tháng
CVHM231334010 (+3.03%)73,30040,550-9,45053,40012 tháng
CVIB23041,020-50 (-4.67%)360,50022,2503,37122,73010 tháng
CVIB230571020 (+2.90%)586,30022,2501,48324,78815 tháng
CVIC230828010 (+3.70%)268,60045,550-4,45052,80010 tháng
CVIC2309350-20 (-5.41%)1,096,00045,550-6,45055,50012 tháng
CVNM2310180-20 (-10%)183,10067,000-11,39880,16210 tháng
CVNM2311510 (0.00%)255,40067,000-11,39883,39615 tháng
CVPB2314140 (0.00%)630,00018,500-3,22122,22710 tháng
CVPB231528010 (+3.70%)1,071,80018,500-3,67323,69415 tháng
CVRE2315210-10 (-4.55%)620,60023,000-7,00031,68012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:09/10/2023
Ngày niêm yết:26/10/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:30/10/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:07/08/2024
Ngày đáo hạn:09/08/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.7998 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:80,000
Giá TH điều chỉnh:78,398
Khối lượng Niêm yết:14,000,000
Khối lượng lưu hành:14,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.