Chứng quyền VNM/10M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CVNM2310)
CW VNM/10M/SSI/C/EU/Cash-15
10
Mở cửa10
Cao nhất10
Thấp nhất10
Cao nhất NY1,140
Thấp nhất NY10
KLGD18,400
NN mua-
NN bán-
KLCPLH14,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở73,800
Giá thực hiện80,000
Hòa vốn **78,496
S-X *-4,598
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VNM)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVNM2515 | 460 | (0.00%) | 216,000 | 1,142 | 59,117 | SSI | 12 tháng |
| CVNM2520 | 290 | (0.00%) | -4,690 | 65,131 | PHS | 12 tháng | |
| CVNM2521 | 70 | (0.00%) | 100,000 | -8,800 | 67,969 | KIS | 10 tháng |
| CVNM2523 | 800 | -10 (-1.23%) | 202,000 | -1,822 | 67,970 | VND | 14 tháng |
| CVNM2601 | 960 | -20 (-2.04%) | 8,600 | -5,500 | 68,800 | LPBS | 12 tháng |
| CVNM2602 | 470 | 10 (+2.17%) | 1,608,400 | -1,500 | 62,820 | VPX | 7 tháng |
| CVNM2603 | 830 | (0.00%) | 11,700 | -5,500 | 70,640 | HCM | 12 tháng |
| CVNM2604 | 150 | -10 (-6.25%) | 1,000 | -25,479 | 85,479 | KIS | 7 tháng |
| CVNM2605 | 720 | (0.00%) | 4,900 | -6,500 | 69,320 | ACBS | 10 tháng |
| CVNM2606 | 1,110 | (0.00%) | -7,500 | 73,770 | PHS | 11 tháng | |
| CVNM2607 | 540 | (0.00%) | -3,500 | 67,400 | SSV | 6 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (SSI)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2510 | 2,210 | 240 (+12.18%) | 64,900 | 26,900 | 4,400 | 26,920 | 12 tháng |
| CACB2511 | 2,280 | 170 (+8.06%) | 823,700 | 26,900 | 3,900 | 27,560 | 15 tháng |
| CFPT2517 | 20 | (0.00%) | 50,500 | 74,000 | -31,889 | 106,061 | 12 tháng |
| CFPT2518 | 220 | 10 (+4.76%) | 2,400 | 74,000 | -31,889 | 107,783 | 15 tháng |
| CHPG2524 | 1,620 | 20 (+1.25%) | 167,400 | 23,500 | 2,316 | 23,592 | 12 tháng |
| CHPG2525 | 2,910 | -10 (-0.34%) | 34,100 | 23,500 | 1,945 | 25,881 | 15 tháng |
| CLPB2503 | 3,500 | -80 (-2.23%) | 36,300 | 46,250 | 13,177 | 46,303 | 12 tháng |
| CMBB2516 | 3,260 | (0.00%) | 82,400 | 24,700 | 4,825 | 24,765 | 12 tháng |
| CMBB2517 | 3,510 | -240 (-6.40%) | 31,500 | 24,700 | 4,450 | 25,515 | 15 tháng |
| CMSN2516 | 480 | -30 (-5.88%) | 66,400 | 72,000 | 73,920 | 12 tháng | |
| CMWG2515 | 2,560 | -40 (-1.54%) | 51,700 | 76,700 | 9,665 | 77,130 | 12 tháng |
| CSTB2521 | 5,510 | -240 (-4.17%) | 22,800 | 72,100 | 22,100 | 72,040 | 12 tháng |
| CTCB2512 | 40 | 10 (+33.33%) | 134,100 | 31,000 | -5,045 | 36,123 | 12 tháng |
| CVHM2516 | 16,550 | -350 (-2.07%) | 19,700 | 145,100 | 66,100 | 145,200 | 12 tháng |
| CVIB2508 | 280 | 50 (+21.74%) | 22,200 | 15,950 | -2,064 | 18,545 | 12 tháng |
| CVNM2515 | 460 | (0.00%) | 216,000 | 58,500 | 1,142 | 59,117 | 12 tháng |
| CVPB2516 | 3,240 | 30 (+0.93%) | 68,100 | 25,950 | 6,299 | 26,018 | 12 tháng |
| CVRE2516 | 1,750 | 40 (+2.34%) | 164,900 | 29,350 | 3,350 | 29,500 | 12 tháng |
| CFPT2607 | 30 | (0.00%) | 43,700 | 74,000 | -17,736 | 91,884 | 6 tháng |
| CFPT2608 | 370 | (0.00%) | 24,400 | 74,000 | -20,696 | 96,521 | 9 tháng |
| CHPG2607 | 750 | 10 (+1.35%) | 134,400 | 23,500 | -1,493 | 26,332 | 9 tháng |
| CHPG2608 | 250 | (0.00%) | 1,020,500 | 23,500 | -600 | 24,547 | 6 tháng |
| CMBB2607 | 760 | 10 (+1.33%) | 46,000 | 24,700 | -1,300 | 27,520 | 9 tháng |
| CMBB2608 | 290 | (0.00%) | 151,100 | 24,700 | -300 | 25,580 | 6 tháng |
| CMSN2604 | 140 | -20 (-12.50%) | 68,400 | 72,000 | -5,000 | 77,700 | 6 tháng |
| CMSN2605 | 1,430 | -40 (-2.72%) | 33,800 | 72,000 | -7,000 | 86,150 | 9 tháng |
| CMWG2608 | 40 | -10 (-20%) | 471,400 | 76,700 | -13,300 | 90,200 | 6 tháng |
| CMWG2609 | 1,320 | (0.00%) | 32,300 | 76,700 | -13,300 | 96,600 | 9 tháng |
| CTCB2604 | 150 | -10 (-6.25%) | 17,200 | 31,000 | -2,300 | 33,594 | 6 tháng |
| CTCB2605 | 770 | -30 (-3.75%) | 77,100 | 31,000 | -3,279 | 35,788 | 9 tháng |
| CVHM2606 | 3,010 | -40 (-1.31%) | 6,300 | 145,100 | 10,100 | 150,050 | 6 tháng |
| CVHM2607 | 5,900 | -50 (-0.84%) | 21,600 | 145,100 | 10,100 | 164,500 | 9 tháng |
| CVPB2605 | 110 | -30 (-21.43%) | 66,100 | 25,950 | -2,544 | 28,710 | 6 tháng |
| CVPB2606 | 750 | (0.00%) | 60,900 | 25,950 | -3,526 | 30,950 | 9 tháng |
| CK cơ sở: | VNM |
| Tổ chức phát hành CKCS: | CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán SSI (SSI) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 10 tháng |
| Ngày phát hành: | 09/10/2023 |
| Ngày niêm yết: | 26/10/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 30/10/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 07/08/2024 |
| Ngày đáo hạn: | 09/08/2024 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 10 : 1 |
| TLCĐ điều chỉnh: | 9.7998 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,700 |
| Giá thực hiện: | 80,000 |
| Giá TH điều chỉnh: | 78,398 |
| Khối lượng Niêm yết: | 14,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 14,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |