Chứng quyền VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-10 (HOSE: CVNM2109)

CW VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-10

Ngừng giao dịch

20

(%)
04/01/2022 15:00

Mở cửa20

Cao nhất30

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,160

Thấp nhất NY10

KLGD1,905,800

NN mua-

NN bán-

KLCPLH11,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở86,700

Giá thực hiện95,000

Hòa vốn **93,484

S-X *-6,686

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2109: OGC CVRE2110 FLC CSTB2110 CHDB2103
Trending: FLC (226.893) - HPG (158.896) - DIG (149.369) - CEO (149.303) - ROS (129.677)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CVNM211132010 (+3.23%)20 : 198,888-17,563103,558KISMuaChâu Âu7 tháng25/04/2022
CVNM211277080 (+11.59%)8 : 193,000-11,77297,531HCMMuaChâu Âu6 tháng06/04/2022
CVNM211353040 (+8.16%)16 : 196,789-15,499103,539KISMuaChâu Âu6 tháng02/05/2022
CVNM2114850350 (+70%)5 : 196,000-14,72398,603VCIMuaChâu Âu6 tháng20/05/2022
CVNM2201910110 (+13.75%)15.74 : 188,509-8,809102,830KISMuaChâu Âu9 tháng19/09/2022
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá CK cơ sởGiá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Chứng khoán
cơ sở
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CACB21022,740250 (+10.04%)2 : 135,45035,00045040,480ACBMuaChâu Âu8 tháng29/06/2022
CFPT2110160 (0.00%)5 : 186,000105,000-19,000105,800FPTMuaChâu Âu4 tháng25/02/2022
CHPG211759020 (+3.51%)5 : 143,45060,000-16,55062,950HPGMuaChâu Âu8 tháng29/06/2022
CMBB21081,880280 (+17.50%)2 : 133,30030,0003,30033,760MBBMuaChâu Âu4 tháng25/02/2022
CMWG2112870-30 (-3.33%)5 : 1131,900140,000-8,100144,350MWGMuaChâu Âu4 tháng25/02/2022
CTCB21121,30090 (+7.44%)5 : 152,40055,000-2,60061,500TCBMuaChâu Âu8 tháng29/06/2022
CVHM21131,62090 (+5.88%)5 : 181,20090,000-8,80098,100VHMMuaChâu Âu8 tháng29/06/2022
CVRE21121,690460 (+37.40%)2 : 133,90032,0001,90035,380VREMuaChâu Âu4 tháng25/02/2022
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.