Chứng quyền VNM-HSC-MET06 (HOSE: CVNM2107)

CW VNM-HSC-MET06

950

20 (+2.15%)
22/10/2021 15:00

Mở cửa970

Cao nhất980

Thấp nhất910

Cao nhất NY2,060

Thấp nhất NY910

KLGD194,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn75

Giá CK cơ sở90,500

Giá thực hiện98,000

Hòa vốn **105,674

S-X *-5,835

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2107: CVNM2108 CVNM2111 CVNM2109 CVHM2107 CVNM2106
Trending: HPG (136.868) - MBB (76.235) - BSR (70.486) - TCB (57.927) - FLC (55.081)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
22/10/202195020 (+2.15%)194,900
21/10/2021930-30 (-3.13%)46,000
20/10/2021960-30 (-3.03%)75,100
19/10/202199030 (+3.13%)182,800
18/10/2021960-70 (-6.80%)143,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM21061,090-10 (-0.91%)11,500-7,801103,659VCI6 tháng
CVNM210795020 (+2.15%)194,900-5,835105,674HCM6 tháng
CVNM21081,88010 (+0.53%)11,20011,85997,122ACBS4 tháng
CVNM21091,57040 (+2.61%)435,900-2,886101,103SSI5 tháng
CVNM21101,180-10 (-0.84%)42,000259101,840MBS4.5 tháng
CVNM2111720 (0.00%)52,400-8,388113,288KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21032,680-20 (-0.74%)283,90096,200-2,747112,2066 tháng
CMBB21031,460-30 (-2.01%)99,80027,900-6,91536,9766 tháng
CMWG21063,120-120 (-3.70%)444,300127,6008,001140,3296 tháng
CPNJ21041,05040 (+3.96%)230,70099,000-10,000117,4006 tháng
CVIC2104850-20 (-2.30%)67,70091,800-18,410117,7646 tháng
CVNM210795020 (+2.15%)194,90090,500-5,835105,6746 tháng
CHPG21133,500-40 (-1.13%)193,40056,7005,20065,5006 tháng
CSTB21091,580-20 (-1.25%)436,50026,200-2,80032,1606 tháng
CTCB21092,660-140 (-5%)525,20052,3002,30060,6406 tháng
CVHM21101,240-10 (-0.80%)595,10078,000-6,99494,4066 tháng
CVPB21082,520-90 (-3.45%)1,051,60037,2001,39042,8066 tháng
CVRE21091,280-10 (-0.78%)725,60030,6501,65034,1206 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:07/07/2021
Ngày niêm yết:03/08/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:05/08/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:05/01/2022
Ngày đáo hạn:07/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:9.8301 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:98,000
Giá TH điều chỉnh:96,335
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.