Chứng quyền.VNM.VND.M.CA.T.2020.01 (HOSE: CVNM2012)

CW.VNM.VND.M.CA.T.2020.01

5,180

290 (+5.93%)
01/12/2020 15:00

Mở cửa4,670

Cao nhất5,230

Thấp nhất4,670

Cao nhất NY9,220

Thấp nhất NY4,670

KLGD96,160

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn118

Giá CK cơ sở109,700

Giá thực hiện110,000

Hòa vốn **120,360

S-X *-300

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2012: CVNM2015 CVNM2013 CVNM2010 CVNM2011 CVNM2002
Trending: HPG (110.293) - VNM (44.662) - TCB (42.289) - MBB (38.469) - HSG (38.400)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VNM.VND.M.CA.T.2020.01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
01/12/20205,180290 (+5.93%)96,160
30/11/20204,890-100 (-2%)36,230
27/11/20204,990-230 (-4.41%)84,640
26/11/20205,220-370 (-6.62%)56,770
25/11/20205,590220 (+4.10%)107,060
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2002480 (0.00%)66,240-31,411143,511KIS11 tháng
CVNM20071,20050 (+4.35%)68,110-29,188150,888KIS9 tháng
CVNM20082,230150 (+7.21%)392,380-4,300136,300HCM6 tháng
CVNM20092,60010 (+0.39%)67,0902,700133,000MBS4 tháng
CVNM20102,750140 (+5.36%)139,270-300137,500SSI5 tháng
CVNM20111,00010 (+1.01%)583,860-23,633153,333KIS9 tháng
CVNM20125,180290 (+5.93%)96,160-300120,360VND6 tháng
CVNM20131,58080 (+5.33%)199,5305,700119,800HCM6 tháng
CVNM2014900 (0.00%)30,710-30,300144,500VCI6 tháng
CVNM20151,73040 (+2.37%)84,6706,700120,300MBS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT20107,110-740 (-9.43%)9,42055,2003,20059,1106 tháng
CHPG202011,530-160 (-1.37%)124,21035,6009,60037,5309 tháng
CMBB20084,810210 (+4.57%)24,08020,85085024,8106 tháng
CMSN201014,450 (0.00%)25083,00028,00083,9006 tháng
CMWG201315,000-750 (-4.76%)6,520116,00020,000126,0009 tháng
CSTB20112,390430 (+21.94%)218,24015,45095016,8906 tháng
CTCB20093,950150 (+3.95%)249,96024,5002,50025,9506 tháng
CVNM20125,180290 (+5.93%)96,160109,700-300120,3606 tháng
CVPB20105,30060 (+1.15%)10,46027,9003,90029,3006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:30/09/2020
Ngày niêm yết:20/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:22/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:26/03/2021
Ngày đáo hạn:30/03/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:7,700
Giá thực hiện:110,000
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.