Chứng quyền.VNM.VND.M.CA.T.2020.01 (HOSE: CVNM2012)

CW.VNM.VND.M.CA.T.2020.01

3,600

-100 (-2.70%)
04/03/2021 09:43

Mở cửa3,680

Cao nhất3,680

Thấp nhất3,600

Cao nhất NY9,220

Thấp nhất NY1,870

KLGD6,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn26

Giá CK cơ sở105,200

Giá thực hiện110,000

Hòa vốn **116,128

S-X *-3,794

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2012: CVNM2102 CVNM2013 CVNM2007 CVNM2101 CVNM2011
Trending: HPG (98.811) - MBB (72.791) - VNM (54.540) - TCB (53.011) - ACB (46.639)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VNM.VND.M.CA.T.2020.01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
04/03/20213,600-100 (-2.70%)6,700
03/03/20213,700-390 (-9.54%)29,000
02/03/20214,090-30 (-0.73%)14,600
01/03/20214,120-10 (-0.24%)11,300
26/02/20214,130-370 (-8.22%)25,500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2007180-120 (-40%)45,500-7,747114,411KIS9 tháng
CVNM20111,480 (0.00%)36,100-3,177132,441KIS9 tháng
CVNM20123,600-100 (-2.70%)6,700-3,794116,128VND6 tháng
CVNM20131,50010 (+0.67%)75,7002,151117,911HCM6 tháng
CVNM20141,100-130 (-10.57%)2,700-33,519144,169VCI6 tháng
CVNM21012,18010 (+0.46%)14,800-20,527168,928KIS9 tháng
CVNM21022,10020 (+0.96%)36,700-3,794129,805VND6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT201024,800 (0.00%)77,80025,80076,8006 tháng
CHPG202021,300 (0.00%)46,75020,75047,3009 tháng
CMBB200811,900 (0.00%)28,00010,61027,7376 tháng
CMSN201018,490 (0.00%)90,60036,25190,8926 tháng
CMWG201322,920 (0.00%)136,40041,728139,8779 tháng
CSTB20114,630-70 (-1.49%)50,00019,0004,50019,1306 tháng
CTCB200917,500 (0.00%)30040,30018,30039,5006 tháng
CVNM20123,600-100 (-2.70%)6,700105,200-3,794116,1286 tháng
CVPB201017,800750 (+4.40%)1,00042,20018,20041,8006 tháng
CHPG21035,550-50 (-0.89%)104,40046,7504,75053,1006 tháng
CMBB21014,400-100 (-2.22%)38,90028,0002,00034,8006 tháng
CMWG21013,310-20 (-0.60%)23,900136,40019,400150,1006 tháng
CPNJ21011,920-20 (-1.03%)50,30085,1007,10097,2006 tháng
CREE21013,770-20 (-0.53%)3,50057,3009,30063,0806 tháng
CTCB21025,330-60 (-1.11%)39,30040,3004,30046,6606 tháng
CVHM21023,000 (0.00%)115,800101,80014,800117,0006 tháng
CVNM21022,10020 (+0.96%)36,700105,200-3,794129,8056 tháng
CVPB21015,250-10 (-0.19%)12,80042,2005,20047,5006 tháng
CVRE21022,480-10 (-0.40%)71,60035,3505,35039,9206 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:30/09/2020
Ngày niêm yết:20/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:22/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:26/03/2021
Ngày đáo hạn:30/03/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9817 : 1
Giá phát hành:7,700
Giá thực hiện:110,000
Giá TH điều chỉnh:108,994
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.