Chứng quyền.VNM.VND.M.CA.T.2020.01 (HOSE: CVNM2012)

CW.VNM.VND.M.CA.T.2020.01

8,290

-310 (-3.60%)
22/01/2021 15:00

Mở cửa8,300

Cao nhất8,600

Thấp nhất7,900

Cao nhất NY9,220

Thấp nhất NY4,660

KLGD30,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn65

Giá CK cơ sở108,700

Giá thực hiện110,000

Hòa vốn **126,580

S-X *-1,300

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2012: CVNM2101 CVNM2013 CVNM2007 CVNM2015 CVNM2016
Trending: HPG (81.082) - ROS (75.575) - MBB (68.181) - SHB (63.282) - STB (59.805)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VNM.VND.M.CA.T.2020.01

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CVNM20072,100-110 (-4.98%)10 : 1138,888-30,188159,888KISMuaChâu Âu9 tháng08/03/2021
CVNM20102,590-170 (-6.16%)10 : 1110,000-1,300135,900SSIMuaChâu Âu5 tháng04/02/2021
CVNM20112,100-200 (-8.70%)20 : 1133,333-24,633175,333KISMuaChâu Âu9 tháng09/06/2021
CVNM20128,290-310 (-3.60%)2 : 1110,000-1,300126,580VNDMuaChâu Âu6 tháng26/03/2021
CVNM20132,800-50 (-1.75%)10 : 1104,0004,700132,000HCMMuaChâu Âu6 tháng30/03/2021
CVNM20142,860-140 (-4.67%)5 : 1140,000-31,300154,300VCIMuaChâu Âu6 tháng07/04/2021
CVNM20152,300-250 (-9.80%)10 : 1103,0005,700126,000MBSMuaChâu Âu4 tháng25/02/2021
CVNM20161,800-150 (-7.69%)20 : 1113,388-4,688149,388KISMuaChâu Âu4 tháng26/02/2021
CVNM21012,570380 (+17.35%)20 : 1126,888-18,188178,288KISMuaChâu Âu9 tháng20/09/2021
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiáThay đổiTỷ lệ
chuyển đổi
Giá CK cơ sởGiá
thực hiện
S-X*Hòa vốn**Chứng khoán
cơ sở
Loại CWKiểu
thực hiện
Thời hạnNgày GDCC
CFPT201015,710-3,290 (-17.32%)1 : 166,90052,00014,90067,710FPTMuaChâu Âu6 tháng26/03/2021
CHPG202020,000-350 (-1.72%)1 : 143,65026,00017,65046,000HPGMuaChâu Âu9 tháng28/06/2021
CMBB20089,610-1,190 (-11.02%)1 : 125,60020,0005,60029,610MBBMuaChâu Âu6 tháng26/03/2021
CMSN201022,990-10 (-0.04%)2 : 193,30055,00038,300100,980MSNMuaChâu Âu6 tháng26/03/2021
CMWG201319,4801,040 (+5.64%)2 : 1127,20096,00031,200134,960MWGMuaChâu Âu9 tháng28/06/2021
CSTB20116,300-200 (-3.08%)1 : 119,95014,5005,45020,800STBMuaChâu Âu6 tháng26/03/2021
CTCB200914,400 (0.00%)1 : 136,30022,00014,30036,400TCBMuaChâu Âu6 tháng26/03/2021
CVNM20128,290-310 (-3.60%)2 : 1108,700110,000-1,300126,580VNMMuaChâu Âu6 tháng26/03/2021
CVPB201012,550-400 (-3.09%)1 : 136,50024,00012,50036,550VPBMuaChâu Âu6 tháng26/03/2021
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.