Chứng quyền.VNM.VND.M.CA.T.2020.01 (HOSE: CVNM2012)

CW.VNM.VND.M.CA.T.2020.01

4,500

-390 (-7.98%)
24/02/2021 15:00

Mở cửa4,990

Cao nhất4,990

Thấp nhất4,490

Cao nhất NY9,220

Thấp nhất NY1,870

KLGD39,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,000,000

Số ngày đến hạn33

Giá CK cơ sở105,800

Giá thực hiện110,000

Hòa vốn **117,911

S-X *-3,194

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2012: CVNM2102 CVNM2016 CVNM2013 CVNM2015 CVNM2011
Trending: HPG (83.420) - MBB (68.218) - TCB (57.099) - VNM (48.815) - ROS (43.067)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VNM.VND.M.CA.T.2020.01

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
24/02/20214,500-390 (-7.98%)39,700
23/02/20214,890290 (+6.30%)9,000
22/02/20214,600-400 (-8%)26,200
19/02/20215,000-100 (-1.96%)89,200
18/02/20215,100-400 (-7.27%)10,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2007600-240 (-28.57%)123,500-7,147117,826KIS9 tháng
CVNM20111,530-40 (-2.55%)254,300-26,313162,433KIS9 tháng
CVNM20124,500-390 (-7.98%)39,700-3,194117,911VND6 tháng
CVNM20131,820-40 (-2.15%)99,9002,751121,082HCM6 tháng
CVNM20141,400-40 (-2.78%)20,200-32,919145,655VCI6 tháng
CVNM2015510-110 (-17.74%)239,2003,742107,111MBS4 tháng
CVNM2016140-70 (-33.33%)199,800-6,551115,125KIS4 tháng
CVNM21012,070-60 (-2.82%)123,600-21,088168,288KIS9 tháng
CVNM21022,100-70 (-3.23%)367,500-3,194129,805VND6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT201023,000-1,000 (-4.17%)29,50075,40023,40075,0006 tháng
CHPG202018,800100 (+0.53%)4,20043,60017,60044,8009 tháng
CMBB200810,900-300 (-2.68%)53,80027,0007,00030,9006 tháng
CMSN201018,000-1,000 (-5.26%)11,50091,00036,65189,9236 tháng
CMWG201322,000-680 (-3%)1,000133,80037,800140,0009 tháng
CSTB20114,330-260 (-5.66%)481,90018,3503,85018,8306 tháng
CTCB200916,210-890 (-5.20%)32,70039,10017,10038,2106 tháng
CVNM20124,500-390 (-7.98%)39,700105,800-3,194117,9116 tháng
CVPB201016,200-10 (-0.06%)7,50039,70015,70040,2006 tháng
CHPG21034,50040 (+0.90%)687,10043,6001,60051,0006 tháng
CMBB21013,550-20 (-0.56%)552,10027,0001,00033,1006 tháng
CMWG21013,130-190 (-5.72%)130,700133,80016,800148,3006 tháng
CPNJ21011,880-110 (-5.53%)475,50082,8004,80096,8006 tháng
CREE21013,800-600 (-13.64%)250,30057,0009,00063,2006 tháng
CTCB21025,200-130 (-2.44%)658,30039,1003,10046,4006 tháng
CVHM21023,010-90 (-2.90%)815,600102,80015,800117,1006 tháng
CVNM21022,100-70 (-3.23%)367,500105,800-3,194129,8056 tháng
CVPB21014,450-450 (-9.18%)362,40039,7002,70045,9006 tháng
CVRE21022,400-130 (-5.14%)723,60033,7003,70039,6006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDirect (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:30/09/2020
Ngày niêm yết:20/10/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:22/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:26/03/2021
Ngày đáo hạn:30/03/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.9817 : 1
Giá phát hành:7,700
Giá thực hiện:110,000
Giá TH điều chỉnh:108,994
Khối lượng Niêm yết:1,000,000
Khối lượng lưu hành:1,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.