Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.06 (HOSE: CVNM2011)

CW.VNM.KIS.M.CA.T.06

1,300

-140 (-9.72%)
11/05/2021 15:00

Mở cửa1,480

Cao nhất1,520

Thấp nhất1,280

Cao nhất NY2,490

Thấp nhất NY650

KLGD570,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn30

Giá CK cơ sở91,200

Giá thực hiện109,378

Hòa vốn **129,515

S-X *-17,177

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2011: CVNM2104 CVNM2101 CVNM2102 CVNM2103 CTCH2001
Trending: VNM (157.336) - HPG (155.350) - MBB (121.591) - ROS (115.153) - TCB (109.927)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
11/05/20211,300-140 (-9.72%)570,000
10/05/20211,440270 (+23.08%)1,597,800
07/05/20211,170-20 (-1.68%)533,100
06/05/20211,190-110 (-8.46%)345,600
05/05/20211,300120 (+10.17%)711,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM20111,300-140 (-9.72%)570,000-17,177129,515KIS9 tháng
CVNM21013,010320 (+11.90%)508,800-34,527185,376KIS9 tháng
CVNM21022,800-70 (-2.44%)596,000-17,794136,742VND6 tháng
CVNM21033,050 (0.00%)388,300-12,800134,500MBS4.5 tháng
CVNM21044,500650 (+16.88%)312,900-11,800148,000MBS5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CSTB20076,990340 (+5.11%)517,50024,65013,65124,97910 tháng
CVRE2009680-100 (-12.82%)1,048,60031,000134,39910 tháng
CHPG20187,970-180 (-2.21%)530,90062,00032,00161,8799 tháng
CMSN20093,980-20 (-0.50%)288,700101,50040,235100,5949 tháng
CNVL20036,580-150 (-2.23%)776,000128,50065,252128,2969 tháng
CSTB20106,850540 (+8.56%)671,20024,65012,65125,6999 tháng
CVHM20082,650-230 (-7.99%)749,20098,0009,112115,3889 tháng
CVIC20053,40050 (+1.49%)228,300131,00024,132140,8689 tháng
CVJC20061,150-30 (-2.54%)178,700119,0007,889134,1119 tháng
CVNM20111,300-140 (-9.72%)570,00091,200-17,177129,5159 tháng
CVRE20111,260-70 (-5.26%)298,00031,000-88836,9289 tháng
CKDH20012,620100 (+3.97%)461,30036,80010,57836,7027 tháng
CKDH20024,450560 (+14.40%)526,80036,8009,46745,13310 tháng
CTCH2001130-50 (-27.78%)1,295,30022,100-22722,8347 tháng
CTCH20032,630150 (+6.05%)618,80022,100-1,31133,67310 tháng
CHDB21014,390200 (+4.77%)357,60030,00011251,8389 tháng
CHPG210110,900430 (+4.11%)251,90062,00015,11290,4889 tháng
CKDH21013,860360 (+10.29%)390,90036,8003,46752,6339 tháng
CMSN21013,830350 (+10.06%)124,800101,5001,501176,5999 tháng
CMSN21023,720350 (+10.39%)124,200101,500-9,611185,5119 tháng
CNVL21014,800220 (+4.80%)283,600128,50051,392153,0309 tháng
CSBT21012,860260 (+10%)596,30020,150-4,51638,9669 tháng
CSTB21017,220730 (+11.25%)278,60024,6502,65136,4399 tháng
CTCH21013,370290 (+9.42%)200,10022,100-1,96137,2119 tháng
CVHM21013,680210 (+6.05%)265,00098,000-8,888165,7689 tháng
CVIC21014,250250 (+6.25%)258,400131,0004,112211,8889 tháng
CVNM21013,010320 (+11.90%)508,80091,200-34,527185,3769 tháng
CVRE21013,220-80 (-2.42%)152,80031,000-3,56747,4479 tháng
CHPG21074,090880 (+27.41%)220,00062,0002,63279,8184 tháng
CMBB21021,870230 (+14.02%)74,80032,700-1,76853,1684 tháng
CTCH21032,150370 (+20.79%)300,00022,100-9,56840,2684 tháng
CVHM21063,340690 (+26.04%)397,60098,000-20,668152,0684 tháng
CHPG21082,400870 (+56.86%)26,00062,0002,54471,4564 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:11/09/2020
Ngày niêm yết:29/09/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:01/10/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:09/06/2021
Ngày đáo hạn:11/06/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:16.41 : 1
TLCĐ điều chỉnh:16.2595 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:109,378
Giá TH điều chỉnh:108,377
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.