Chứng quyền VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-07 (HOSE: CVNM2010)

CW VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-07

Ngừng giao dịch

2,310

-110 (-4.55%)
04/02/2021 15:00

Mở cửa2,420

Cao nhất2,420

Thấp nhất1,720

Cao nhất NY3,560

Thấp nhất NY500

KLGD697,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH13,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở108,800

Giá thực hiện110,000

Hòa vốn **108,240

S-X *19,345

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (109.971) - PNJ (106.998) - MBB (106.327) - FPT (98.063) - VCB (93.897)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2523920-50 (-5.15%)264,0003,14066,983VND14 tháng
CVNM26011,000-80 (-7.41%)153,500-42466,870LPS12 tháng
CVNM2603760-80 (-9.52%)109,200-42467,916HCM12 tháng
CVNM260410 (0.00%)-19,78681,483KIS7 tháng
CVNM2605700-40 (-5.41%)542,000-1,39367,063ACBS10 tháng
CVNM26061,430 (0.00%)-2,36273,663PHS11 tháng
CVNM2607570-40 (-6.56%)156,2001,51465,610SSV6 tháng
CVNM2608310-50 (-13.89%)3,200-3,33067,935KIS4 tháng
CVNM2609450-40 (-8.16%)4,800-6,34672,307KIS6 tháng
CVNM26101,550-160 (-9.36%)44,8004,60063,200SSI3 tháng
CVNM26111,250-120 (-8.76%)173,6002,60064,000SSI3 tháng
CVNM2612870-70 (-7.45%)513,50060064,480SSI3 tháng
CVNM26133,190-180 (-5.34%)10,2005,39165,484HCM6 tháng
CVNM26143,000-250 (-7.69%)2005,39167,839HCM9 tháng
CVNM26153,170-110 (-3.35%)34,5007,10070,350VND10 tháng
CVNM2616720-50 (-6.49%)3,0001,60067,200SSV6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB25111,560-40 (-2.50%)872,90022,1502,31822,52215 tháng
CFPT251810-10 (-50%)910,30068,300-37,589105,97515 tháng
CHPG25251,38060 (+4.55%)11,70021,250-30523,60715 tháng
CMBB25173,310-210 (-5.97%)71,90020,00052924,24515 tháng
CFPT260840 (0.00%)150,80068,300-26,39694,8939 tháng
CHPG2607190-10 (-5%)48,60021,250-3,74325,3329 tháng
CMBB2607450-40 (-8.16%)87,60020,000-5,00025,8659 tháng
CMSN2605100-20 (-16.67%)118,90066,300-12,70079,5009 tháng
CMWG2609110-20 (-15.38%)323,80072,400-16,22089,1619 tháng
CTCB260540030 (+8.11%)749,60032,000-2,27935,0639 tháng
CVHM26075,190-550 (-9.58%)16,50068,2003,20077,4959 tháng
CVPB2606190-50 (-20.83%)142,60025,100-4,37629,8509 tháng
CACB2611950-20 (-2.06%)119,80022,1501,45622,3323 tháng
CACB2612600-80 (-11.76%)110,10022,15059322,5923 tháng
CACB2613300-80 (-21.05%)559,50022,150-26922,9363 tháng
CFPT2618660-170 (-20.48%)187,10068,300-70071,6403 tháng
CFPT2619460-30 (-6.12%)74,70068,300-2,70072,8403 tháng
CFPT2620310-10 (-3.13%)268,80068,300-4,70074,2403 tháng
CHPG2622100-80 (-44.44%)2,534,00021,250-1,75023,2003 tháng
CHPG262330-20 (-40%)263,50021,250-2,75024,0603 tháng
CHPG262410-20 (-66.67%)4,411,70021,250-3,75025,0203 tháng
CMBB2611770-70 (-8.33%)38,80020,000-3,07724,5583 tháng
CMBB2612320-70 (-17.95%)29,30020,000-4,03824,6543 tháng
CMBB2613200-70 (-25.93%)87,40020,000-5,00025,3853 tháng
CMSN261680-90 (-52.94%)662,10066,300-7,70074,3203 tháng
CMSN261780-50 (-38.46%)555,50066,300-8,70075,3203 tháng
CMSN261860-30 (-33.33%)1,417,00066,300-9,70076,2403 tháng
CMWG2613680-50 (-6.85%)34,60072,400-1,45076,5283 tháng
CMWG2614470-70 (-12.96%)33,70072,400-3,41977,6703 tháng
CMWG2615220-40 (-15.38%)40,00072,400-5,38878,6553 tháng
CSTB26161,580-300 (-15.96%)19,40072,3005,30073,3203 tháng
CSTB26171,510-170 (-10.12%)15,30072,3004,30074,0403 tháng
CSTB26181,220-280 (-18.67%)35,70072,3003,30073,8803 tháng
CTCB2608350100 (+40%)1,430,10032,000-1,00033,7003 tháng
CTCB260919060 (+46.15%)2,929,30032,000-2,00034,3803 tháng
CTCB261010010 (+11.11%)1,834,50032,000-3,00035,2003 tháng
CVNM26101,550-160 (-9.36%)44,80061,6004,60063,2003 tháng
CVNM26111,250-120 (-8.76%)173,60061,6002,60064,0003 tháng
CVNM2612870-70 (-7.45%)513,50061,60060064,4803 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:07/09/2020
Ngày niêm yết:22/09/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:24/09/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:04/02/2021
Ngày đáo hạn:08/02/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:8.1322 : 1
Giá phát hành:2,680
Giá thực hiện:110,000
Giá TH điều chỉnh:89,455
Khối lượng Niêm yết:13,000,000
Khối lượng lưu hành:13,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chào mừng bạn đã trở lại
Mình là Chatbot AI Chứng Sỹ
Bạn cần thông tin hay ý tưởng hay lời khuyên về chứng khoán? Hãy hỏi mình nhé!
Chứng Sỹ