Chứng quyền VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-07 (HOSE: CVNM2010)

CW VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-07

2,750

140 (+5.36%)
01/12/2020 15:00

Mở cửa2,570

Cao nhất2,750

Thấp nhất2,570

Cao nhất NY3,500

Thấp nhất NY2,200

KLGD139,270

NN mua-

NN bán-

KLCPLH13,000,000

Số ngày đến hạn68

Giá CK cơ sở109,700

Giá thực hiện110,000

Hòa vốn **137,500

S-X *-300

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2010: CVNM2015 CVNM2009 CVNM2011 CVNM2013 CVNM2014
Trending: HPG (110.293) - VNM (44.662) - TCB (42.289) - MBB (38.469) - HSG (38.400)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VNM/5M/SSI/C/EU/Cash-07

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
01/12/20202,750140 (+5.36%)139,270
30/11/20202,610-110 (-4.04%)231,660
27/11/20202,720-80 (-2.86%)13,030
26/11/20202,800-60 (-2.10%)69,760
25/11/20202,86070 (+2.51%)161,410
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM2002480 (0.00%)66,240-31,411143,511KIS11 tháng
CVNM20071,20050 (+4.35%)68,110-29,188150,888KIS9 tháng
CVNM20082,230150 (+7.21%)392,380-4,300136,300HCM6 tháng
CVNM20092,60010 (+0.39%)67,0902,700133,000MBS4 tháng
CVNM20102,750140 (+5.36%)139,270-300137,500SSI5 tháng
CVNM20111,00010 (+1.01%)583,860-23,633153,333KIS9 tháng
CVNM20125,180290 (+5.93%)96,160-300120,360VND6 tháng
CVNM20131,58080 (+5.33%)199,5305,700119,800HCM6 tháng
CVNM2014900 (0.00%)30,710-30,300144,500VCI6 tháng
CVNM20151,73040 (+2.37%)84,6706,700120,300MBS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG201217,300-830 (-4.58%)6,20035,6009,10043,8006 tháng
CHPG201417,850-250 (-1.38%)61,10035,6009,10044,3509 tháng
CHPG201517,660-100 (-0.56%)17,56035,6009,10044,1607.5 tháng
CMWG20127,780280 (+3.73%)28,950116,00036,000118,9005 tháng
CPNJ20085,700100 (+1.79%)128,14078,00028,00078,5005 tháng
CVHM20072,34060 (+2.63%)497,26083,3008,30086,7005 tháng
CVJC20052,160110 (+5.37%)252,430118,00018,000121,6005 tháng
CVNM20102,750140 (+5.36%)139,270109,700-300137,5005 tháng
CMBB20106,090280 (+4.82%)38,68020,8504,85022,0908 tháng
CMBB20115,510360 (+6.99%)601,43020,8504,85021,5105 tháng
CSTB20133,910650 (+19.94%)756,40015,4503,45015,9105 tháng
CSTB20144,370550 (+14.40%)435,85015,4503,45016,3708 tháng
CFPT20151,840-140 (-7.07%)132,12055,2005,20059,2005 tháng
CFPT20162,320-140 (-5.69%)1,000,36055,2005,20061,6008 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:07/09/2020
Ngày niêm yết:22/09/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:24/09/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:04/02/2021
Ngày đáo hạn:08/02/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:2,680
Giá thực hiện:110,000
Khối lượng Niêm yết:13,000,000
Khối lượng lưu hành:13,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.