Chứng quyền VNM/6M/SSI/C/EU/Cash-05 (HOSE: CVNM2004)

CW VNM/6M/SSI/C/EU/Cash-05

19,650

(%)

Mở cửa

Cao nhất

Thấp nhất

Cao nhất NY22,780

Thấp nhất NY7,520

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn35

Giá CK cơ sở110,000

Giá thực hiện118,000

Hòa vốn **137,650

S-X *-8,000

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM2004: CVNM2002 CVNM2005 CVNM2009 CVNM2010 CVNM2012
Trending: HPG (60.173) - TCB (47.723) - VNM (46.438) - MBB (42.176) - CTG (37.264)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VNM/6M/SSI/C/EU/Cash-05

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
26/10/202019,650 (0.00%)
23/10/202019,6503,530 (+21.90%)13,700
22/10/202016,120-370 (-2.24%)21,380
21/10/202016,490220 (+1.35%)4,000
20/10/202016,270-1,530 (-8.60%)22,860
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM20021,390 (0.00%)-31,111148,061KIS11 tháng
CVNM200419,650 (0.00%)-8,000137,650SSI6 tháng
CVNM20053,100 (0.00%)7,000134,000HCM6 tháng
CVNM20071,520 (0.00%)-28,888154,088KIS9 tháng
CVNM20082,480 (0.00%)-4,000138,800HCM6 tháng
CVNM20093,050 (0.00%)3,000137,500MBS4 tháng
CVNM20102,930 (0.00%)139,300SSI5 tháng
CVNM20111,150 (0.00%)-23,333156,333KIS9 tháng
CVNM20126,080 (0.00%)122,160VND6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT200315,200 (0.00%)53,9003,90065,2007 tháng
CMBB20033,730 (0.00%)18,85085021,7307 tháng
CHPG200810,020 (0.00%)30,9002,90038,0206 tháng
CMWG200725,640 (0.00%)110,00023,000112,6406 tháng
CSTB20043,640 (0.00%)14,5503,55014,6406 tháng
CTCB20052,750 (0.00%)24,0002,00024,7506 tháng
CVHM20025,710 (0.00%)79,5002,50082,7106 tháng
CVNM200419,650 (0.00%)110,000-8,000137,6506 tháng
CVPB20062,350 (0.00%)25,7001,70026,3506 tháng
CVRE20051,820 (0.00%)28,35035029,8206 tháng
CHPG201211,910 (0.00%)30,9004,40038,4106 tháng
CHPG201313,830 (0.00%)30,9006,90037,8304.5 tháng
CHPG201412,800 (0.00%)30,9004,40039,3009 tháng
CHPG201512,380 (0.00%)30,9004,40038,8807.5 tháng
CMWG20126,800 (0.00%)110,00030,000114,0005 tháng
CPNJ20084,010 (0.00%)68,00018,00070,0505 tháng
CVHM20072,130 (0.00%)79,5004,50085,6505 tháng
CVJC20051,400 (0.00%)105,3005,300114,0005 tháng
CVNM20102,930 (0.00%)110,000139,3005 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:29/05/2020
Ngày niêm yết:11/06/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:15/06/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:26/11/2020
Ngày đáo hạn:30/11/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:1 : 1
Giá phát hành:17,500
Giá thực hiện:118,000
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành