Chứng quyền CVNM03MBS19CE (HOSE: CVNM1905)

CW CVNM03MBS19CE

240

-80 (-25%)
26/02/2020 15:00

Mở cửa250

Cao nhất250

Thấp nhất240

Cao nhất NY2,390

Thấp nhất NY220

KLGD14,080

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn61

Giá CK cơ sở105,000

Giá thực hiện126,800

Hòa vốn **129,200

S-X *-21,800

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM1905: CVNM1906 CVNM2001 CVNM1904 CVNM1902 CVNM2002
Trending: VNM (33.732) - CTG (29.034) - MBB (25.868) - HPG (25.253) - ROS (22.692)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền CVNM03MBS19CE

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
26/02/2020240-80 (-25%)14,080
25/02/202032060 (+23.08%)91,250
24/02/2020260-90 (-25.71%)72,180
21/02/202035050 (+16.67%)63,600
20/02/202030010 (+3.45%)23,600
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM190270-30 (-30%)3,590-28,333134,033KIS6 tháng
CVNM19033,720-920 (-19.83%)20,420-15,000123,720SSI6 tháng
CVNM1904120-40 (-25%)134,120-28,000134,200HCM6 tháng
CVNM1905240-80 (-25%)14,080-21,800129,200MBS6 tháng
CVNM1906150-250 (-62.50%)251,910-10,000115,300VND3 tháng
CVNM2001650-200 (-23.53%)87,460-13,983125,431HCM6 tháng
CVNM20021,800-210 (-10.45%)11,010-36,111150,111KIS11 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CGMD1901100-20 (-16.67%)16,21018,900-6,02925,2126 tháng
CVNM1905240-80 (-25%)14,080105,000-21,800129,2006 tháng
CFPT19082,130230 (+12.11%)219,77055,0001,00060,3906 tháng
CMSN190330050 (+20%)115,93049,750-5,95057,2003 tháng
CREE19051,140-60 (-5%)6,10034,100-50038,0206 tháng
CVHM1903520-150 (-22.39%)43,00080,900-3,60087,1003 tháng
CVRE1904150-20 (-11.76%)70,69029,000-3,50032,9503 tháng
CHDB20021,550-100 (-6.06%)299,84027,7001,70029,1003 tháng
CMWG20021,23010 (+0.82%)229,410106,200-3,800122,3006 tháng
CMWG2003560 (0.00%)65,950106,200-8,300120,1003 tháng
CPNJ20011,31040 (+3.15%)559,61083,000-50090,0503 tháng
CHPG2003800-60 (-6.98%)292,05022,75065024,5003 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:28/10/2019
Ngày niêm yết:12/11/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:14/11/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:24/04/2020
Ngày đáo hạn:28/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:126,800
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành