Chứng quyền CVNM03MBS19CE (HOSE: CVNM1905)

CW CVNM03MBS19CE

Ngừng giao dịch

10

(%)
24/04/2020 15:00

Mở cửa10

Cao nhất10

Thấp nhất10

Cao nhất NY2,390

Thấp nhất NY10

KLGD34,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH1,500,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở102,800

Giá thực hiện126,800

Hòa vốn **126,900

S-X *-24,000

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM1905: CSTB1901 CSTB2001 CVNM1901 CVNM2002
Trending: HPG (55.055) - VNM (42.025) - MWG (38.957) - MBB (36.806) - HVN (36.758)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền CVNM03MBS19CE

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM200144040 (+10%)70,600-1,183123,348HCM6 tháng
CVNM20021,720-20 (-1.15%)2,010-23,311149,711KIS11 tháng
CVNM20032,68050 (+1.90%)131,63023,800120,800MBS4 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT19081,20020 (+1.69%)24,31048,7002,59249,1826 tháng
CREE1905160-10 (-5.88%)23,86031,900-2,70035,0806 tháng
CMWG2002120 (0.00%)86,100-23,900111,2006 tháng
CMSN20042,500-10 (-0.40%)83,85063,9008,90067,5004 tháng
CPNJ200498020 (+2.08%)86,34063,700-3,30071,9003 tháng
CTCB20042,440-10 (-0.41%)149,94021,3004,30021,8803 tháng
CVNM20032,68050 (+1.90%)131,630117,80023,800120,8004 tháng
CVPB20052,75030 (+1.10%)69,47024,3504,85025,0003 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:28/10/2019
Ngày niêm yết:12/11/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:14/11/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:24/04/2020
Ngày đáo hạn:28/04/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:126,800
Khối lượng Niêm yết:1,500,000
Khối lượng lưu hành:1,500,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành