Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.02 (HOSE: CVNM1902)

CW.VNM.KIS.M.CA.T.02

Ngừng giao dịch

10

(%)
24/03/2020 15:00

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY3,200

Thấp nhất NY10

KLGD2,491,580

NN mua4,010

NN bán237,129

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở86,100

Giá thực hiện133,333

Hòa vốn **133,433

S-X *-47,233

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM1902: CVN C12 CVNM2003 CDPM1901
Trending: HPG (45.814) - VNM (40.798) - ITA (32.681) - FLC (30.750) - ROS (29.483)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.02

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM20021,410140 (+11.02%)142,470-22,785146,244KIS11 tháng
CVNM20032,600160 (+6.56%)177,50023,717118,447MBS4 tháng
CVNM200414,780210 (+1.44%)15,01027131,062SSI6 tháng
CVNM20052,17060 (+2.84%)2,30014,833123,086HCM6 tháng
CVNM20061,150 (0.00%)300-13,114140,965KIS4 tháng
CVNM20072,140110 (+5.42%)38,020-22,388160,288KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CVRE2001140 (0.00%)664,47027,100-9,68937,3499 tháng
CNVL20012,420230 (+10.50%)1,01064,200-1,68875,56811 tháng
CDPM20022,420100 (+4.31%)36,86014,550-70217,67211 tháng
CHDB20031,18040 (+3.51%)142,16026,000-6,12334,48311 tháng
CHPG20021,72010 (+0.58%)59,53027,600-2,39933,43911 tháng
CMSN20011,31080 (+6.50%)52,67057,600-8,18972,33911 tháng
CSBT200175050 (+7.14%)4,56014,300-6,81121,86111 tháng
CSTB20021,940230 (+13.45%)103,22011,550-33813,82811 tháng
CVHM20011,700240 (+16.44%)311,94080,800-13,767103,06711 tháng
CVIC20011,01050 (+5.21%)44,18091,400-35,068131,51811 tháng
CVJC2001640 (0.00%)7,000107,700-65,437179,53711 tháng
CVNM20021,410140 (+11.02%)142,470116,500-22,785146,24411 tháng
CVRE200399080 (+8.79%)194,92027,100-10,89939,97911 tháng
CCTD20012,010-110 (-5.19%)94,96078,200-2,688100,9888 tháng
CHPG20063,26010 (+0.31%)6,24027,6005,58028,5405 tháng
CHPG20074,60030 (+0.66%)20,45027,6004,60127,5993 tháng
CMSN20021,16060 (+5.45%)22057,600-5,39967,6395 tháng
CMSN200330 (0.00%)287,36057,600-12,39970,0593 tháng
CROS2002570-200 (-25.97%)110,0703,040-4,1877,7978 tháng
CSTB20031,600180 (+12.68%)61,54011,55043912,7115 tháng
CVIC200240-10 (-20%)75,61091,400-17,488109,0883 tháng
CVRE2004120-20 (-14.29%)157,12027,100-2,89930,1193 tháng
CHDB2005990 (0.00%)60,56026,000-1,32731,2874 tháng
CHPG20101,390-10 (-0.71%)49,30027,600-5,50038,66010 tháng
CSTB20051,06090 (+9.28%)66,40011,550-26113,9315 tháng
CSTB20061,48080 (+5.71%)120,58011,550-1,33815,84810 tháng
CVHM20041,130150 (+15.31%)11,01080,800-6,06898,1684 tháng
CVIC2003860 (0.00%)10,20091,400-11,650111,6504 tháng
CVJC20031,080-50 (-4.42%)400107,700-15,756134,2564 tháng
CVNM20061,150 (0.00%)300116,500-13,114140,9654 tháng
CVRE20071,19020 (+1.71%)3,73027,100-6,23339,28310 tháng
CVNM20072,140110 (+5.42%)38,020116,500-22,388160,2889 tháng
CNVL20023,350270 (+8.77%)2064,2004,31176,6399 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:26/09/2019
Ngày niêm yết:09/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:11/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:24/03/2020
Ngày đáo hạn:26/03/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,840
Giá thực hiện:133,333
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành