Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.02 (HOSE: CVNM1902)

CW.VNM.KIS.M.CA.T.02

980

(%)
17/01/2020 15:00

Mở cửa950

Cao nhất980

Thấp nhất950

Cao nhất NY3,200

Thấp nhất NY850

KLGD70

NN mua7

NN bán1

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn68

Giá CK cơ sở118,600

Giá thực hiện133,333

Hòa vốn **143,133

S-X *-14,733

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVNM1902: CHPG1909 CNVL1901 CVNM1901 CVNM1903 CVNM1906
Trending: HPG (24.754) - CTG (22.288) - ROS (19.511) - VNM (18.896) - MBB (17.674)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VNM.KIS.M.CA.T.02

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
17/01/2020980 (0.00%)70
16/01/202098020 (+2.08%)710
15/01/2020960-30 (-3.03%)2,800
14/01/2020990-30 (-2.94%)2,120
13/01/20201,020-40 (-3.77%)4,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VNM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVNM1902980 (0.00%)70-14,733143,133KIS6 tháng
CVNM190313,500 (0.00%)7,200-1,400133,500SSI6 tháng
CVNM1904660-20 (-2.94%)32,800-14,400139,600HCM6 tháng
CVNM19051,12020 (+1.82%)64,660-8,200138,000MBS6 tháng
CVNM19064,910-20 (-0.41%)12,1003,600124,820VND3 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CNVL1901270-30 (-10%)127,32056,000-6,08863,1685 tháng
CVHM19011,050 (0.00%)4086,000-3,88894,0885 tháng
CVJC19011,36080 (+6.25%)20148,2002,522159,2785 tháng
CVNM1902980 (0.00%)70118,600-14,733143,1336 tháng
CHPG19091,590-40 (-2.45%)35,73025,00032027,8606 tháng
CMSN1902640-90 (-12.33%)210,21055,000-22,88981,0896 tháng
CSBT1901370-50 (-11.90%)3018,500-2,71221,5823 tháng
CVIC19031,100 (0.00%)5,010114,900-8,100134,0006 tháng
CVRE19031,510-50 (-3.21%)40,11032,600-3,18938,8096 tháng
CDPM2001660 (0.00%)20,06012,500-2,06715,8876 tháng
CHDB20012,370-10 (-0.42%)1,05028,550-54933,8396 tháng
CROS2001330-50 (-13.16%)5,00010,000-16,46827,7886 tháng
CSTB20011,47080 (+5.76%)11,03010,600-39912,4696 tháng
CVRE20011,330-20 (-1.48%)6,03032,600-4,18942,1099 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VNM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Sữa Việt Nam (HOSE: VNM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:26/09/2019
Ngày niêm yết:09/10/2019
Ngày giao dịch đầu tiên:11/10/2019
Ngày giao dịch cuối cùng:24/03/2020
Ngày đáo hạn:26/03/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,840
Giá thực hiện:133,333
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành