Chứng quyền.VJC.KIS.M.CA.T.07 (HOSE: CVJC2103)

CW.VJC.KIS.M.CA.T.07

Ngừng giao dịch

150

-270 (-64.29%)
25/04/2022 15:00

Mở cửa320

Cao nhất600

Thấp nhất150

Cao nhất NY1,400

Thấp nhất NY150

KLGD498,800

NN mua13,810

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở131,000

Giá thực hiện129,999

Hòa vốn **132,999

S-X *1,001

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (161.088) - VIC (132.743) - FPT (115.550) - VCB (107.583) - MBB (101.406)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VJC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVJC25062,19010 (+0.46%)239,30010,001189,699KIS10 tháng
CVJC2507390-30 (-7.14%)191,200-10,200191,900VCI6 tháng
CVJC2601680-20 (-2.86%)127,200-42,199233,599KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2527160-110 (-40.74%)524,30028,00055628,08410 tháng
CMSN25184010 (+33.33%)110,00079,500-10,49990,39910 tháng
CSHB25101,08020 (+1.89%)17,30015,3001,63415,57810 tháng
CSSB25082010 (+100%)129,60016,850-4,81621,74610 tháng
CSTB2523920-30 (-3.16%)17,00064,0007,13264,22810 tháng
CVHM25184,980-690 (-12.17%)55,300135,70044,701130,83910 tháng
CVIC251133,110150 (+0.46%)6,700187,900130,911189,43010 tháng
CVNM251960 (0.00%)108,50061,300-4,66166,53510 tháng
CVPB25201,360120 (+9.68%)95,90028,2506,02827,66210 tháng
CVRE2518280-320 (-53.33%)36,60028,600-39930,11910 tháng
CVRE2519690 (0.00%)1,20028,600-1,39932,75911 tháng
CFPT2524110-40 (-26.67%)25,40076,000-41,466120,18710 tháng
CHPG253442030 (+7.69%)1,00028,000-3,11132,79110 tháng
CLPB2509250 (0.00%)1,50046,000-10,33358,33310 tháng
CMSN252025010 (+4.17%)370,70079,500-17,61199,61110 tháng
CSHB2514230100 (+76.92%)92,00015,300-5,10020,85310 tháng
CSSB250920040 (+25%)10016,850-9,60627,25610 tháng
CSTB2527960 (0.00%)783,30064,000-2,55571,35510 tháng
CTCB2517130 (0.00%)10032,250-13,33246,21510 tháng
CTPB2510430 (0.00%)16,250-8,43625,50610 tháng
CVHM25212,050-650 (-24.07%)132,500135,70020,022132,0789 tháng
CVHM25222,110-360 (-14.57%)434,500135,70018,012134,56810 tháng
CVIC251322,830600 (+2.70%)4,500187,900114,401187,6509 tháng
CVIC251424,050940 (+4.07%)3,600187,900113,456194,69410 tháng
CVJC25062,19010 (+0.46%)239,300177,80010,001189,69910 tháng
CVNM2521250-10 (-3.85%)237,90061,300-6,00069,69010 tháng
CVPB252490 (0.00%)126,20028,250-14,86143,47110 tháng
CVRE2524220-60 (-21.43%)32,70028,600-7,28836,76810 tháng
CDGC2601490-20 (-3.92%)112,60054,500-22,36884,7087 tháng
CHPG2611200 (0.00%)5,50028,000-3,99932,7994 tháng
CHPG261258030 (+5.45%)108,40028,000-4,99935,3197 tháng
CMSN2607100-20 (-16.67%)552,60079,500-15,06795,5674 tháng
CMSN2608670110 (+19.64%)33,10079,500-16,499102,6997 tháng
CSHB260424030 (+14.29%)50,00015,300-3,83819,6114 tháng
CSHB2605640 (0.00%)56,80015,300-4,23220,7957 tháng
CSSB260170 (0.00%)104,10016,850-4,26121,3914 tháng
CSSB2602210 (0.00%)383,80016,850-4,54922,2397 tháng
CSTB2607760 (0.00%)175,60064,000-5,88875,9687 tháng
CTPB2604340-70 (-17.07%)353,90016,250-4,43821,3687 tháng
CVHM26081,300-320 (-19.75%)414,400135,700-13,188164,4887 tháng
CVIC26011,610-40 (-2.42%)92,800187,900-3,918224,0187 tháng
CVJC2601680-20 (-2.86%)127,200177,800-42,199233,5997 tháng
CVNM260421010 (+5%)200,90061,300-22,67986,0797 tháng
CVPB260740050 (+14.29%)4,80028,250-6,31736,1677 tháng
CVRE2602640-170 (-20.99%)329,80028,600-9,78840,9487 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VJC
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Hàng không Vietjet (HOSE: VJC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:28/09/2021
Ngày niêm yết:13/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:15/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:25/04/2022
Ngày đáo hạn:27/04/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:20 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:129,999
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ