Chứng quyền.VJC.KIS.M.CA.T.07 (HOSE: CVJC2103)

CW.VJC.KIS.M.CA.T.07

830

-90 (-9.78%)
30/11/2021 10:49

Mở cửa850

Cao nhất870

Thấp nhất790

Cao nhất NY1,400

Thấp nhất NY790

KLGD176,400

NN mua200

NN bán176,200

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn148

Giá CK cơ sở122,700

Giá thực hiện129,999

Hòa vốn **146,599

S-X *-7,299

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVJC2103: CVJC2102 CVJC2101 CVIC2108 CVIC2101 CVIC2106
Trending: HPG (162.122) - MBB (120.500) - SSI (107.397) - DIG (83.193) - TCB (74.115)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/11/2021830-90 (-9.78%)176,400
29/11/2021920-130 (-12.38%)741,300
26/11/20211,050-70 (-6.25%)396,700
25/11/20211,120-30 (-2.61%)88,000
24/11/20211,15010 (+0.88%)634,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VJC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVJC21011,820-270 (-12.92%)115,4002,700129,100SSI5 tháng
CVJC2102100 (0.00%)57,100-12,855138,055KIS4 tháng
CVJC2103830-90 (-9.78%)176,400-7,299146,599KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB2102100-50 (-33.33%)204,30031,800-48333,0834 tháng
CKDH2103100 (0.00%)614,10046,600-2,17949,7794 tháng
CMSN210690 (0.00%)191,700152,500-8,279162,5794 tháng
CSTB210680-10 (-11.11%)79,80029,900-5,77836,4784 tháng
CVJC2102100 (0.00%)57,100122,700-12,855138,0554 tháng
CVPB210580-10 (-11.11%)10,70038,650-1,97941,5174 tháng
CVRE210770 (0.00%)62,80030,200-2,97933,8794 tháng
CHDB21031,070-70 (-6.14%)54,60031,8002,91237,4487 tháng
CHPG211481020 (+2.53%)50,30048,650-8,13964,8897 tháng
CKDH21071,15040 (+3.60%)37,00046,6002,71253,0887 tháng
CMSN21081,130-40 (-3.42%)57,200152,500-7,499182,5997 tháng
CNVL21041,17030 (+2.63%)14,800108,90012132,2887 tháng
CPDR21031,150-70 (-5.74%)235,60093,5004,612107,2887 tháng
CSTB2110700 (0.00%)700,10029,900-9935,5997 tháng
CVHM211176020 (+2.70%)257,40084,400-4,488104,0887 tháng
CVIC21061,060-80 (-7.02%)558,300105,0006,112120,0887 tháng
CVJC2103830-90 (-9.78%)176,400122,700-7,299146,5997 tháng
CVNM211184040 (+5%)15,10088,500-10,388115,6887 tháng
CVRE2110720-10 (-1.37%)296,90030,20020135,7597 tháng
CHPG21181,120-10 (-0.88%)37,70048,650-13,34967,5996 tháng
CMBB21091,000-100 (-9.09%)7,00029,950-2,83937,7896 tháng
CPNJ2109700-50 (-6.67%)24,30099,300-9,588126,3886 tháng
CVHM21141,02020 (+2%)90084,400-5,599106,3196 tháng
CVIC21081,230-150 (-10.87%)132,900105,0005,001119,6796 tháng
CVNM2113820 (0.00%)265,00088,500-8,289109,9096 tháng
CVRE21131,000 (0.00%)5,60030,200-4,79938,9996 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VJC
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Hàng không Vietjet (HOSE: VJC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:7 tháng
Ngày phát hành:28/09/2021
Ngày niêm yết:13/10/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:15/10/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:25/04/2022
Ngày đáo hạn:27/04/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:20 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:129,999
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.