Chứng quyền VJC/5M/SSI/C/EU/Cash-07 (HOSE: CVJC2005)

CW VJC/5M/SSI/C/EU/Cash-07

1,380

-20 (-1.43%)
26/10/2020 15:00

Mở cửa1,400

Cao nhất1,400

Thấp nhất1,330

Cao nhất NY1,800

Thấp nhất NY1,280

KLGD605,510

NN mua-

NN bán-

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn104

Giá CK cơ sở104,500

Giá thực hiện100,000

Hòa vốn **113,800

S-X *4,500

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVJC2005: CVJC2004 CVJC2006 CVJC2002 CVJC2001 VJC
Trending: HPG (63.557) - TCB (50.409) - VNM (50.097) - MBB (41.870) - CTG (36.167)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VJC/5M/SSI/C/EU/Cash-07

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
26/10/20201,380-20 (-1.43%)605,510
23/10/20201,40040 (+2.94%)170,470
22/10/20201,36030 (+2.26%)34,090
21/10/20201,330-10 (-0.75%)32,370
20/10/20201,340 (0.00%)117,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VJC)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVJC2001170-20 (-10.53%)19,410-68,637174,837KIS11 tháng
CVJC20025020 (+66.67%)308,000-11,500116,500HCM6 tháng
CVJC2004610 (0.00%)241,930-11,011127,711KIS9 tháng
CVJC20051,380-20 (-1.43%)605,5104,500113,800SSI5 tháng
CVJC2006820-10 (-1.20%)911,090-6,611127,511KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT200314,010-1,190 (-7.83%)20,93052,8002,80064,0107 tháng
CMBB20033,550-180 (-4.83%)33,63018,40040021,5507 tháng
CHPG200810,900880 (+8.78%)71,86030,8002,80038,9006 tháng
CMWG200726,430790 (+3.08%)32,370110,00023,000113,4306 tháng
CSTB20043,320-320 (-8.79%)133,52014,1003,10014,3206 tháng
CTCB20052,520-230 (-8.36%)153,26023,3501,35024,5206 tháng
CVHM20025,370-340 (-5.95%)126,71078,5001,50082,3706 tháng
CVNM200420,8801,230 (+6.26%)47,980110,500-7,500138,8806 tháng
CVPB20061,980-370 (-15.74%)418,27024,30030025,9806 tháng
CVRE20051,800-20 (-1.10%)128,58027,750-25029,8006 tháng
CHPG201212,760850 (+7.14%)29,74030,8004,30039,2606 tháng
CHPG201314,240410 (+2.96%)8,12030,8006,80038,2404.5 tháng
CHPG201413,230430 (+3.36%)25,12030,8004,30039,7309 tháng
CHPG201512,760380 (+3.07%)13,61030,8004,30039,2607.5 tháng
CMWG20127,010210 (+3.09%)30,080110,00030,000115,0505 tháng
CPNJ20084,230220 (+5.49%)284,00069,00019,00071,1505 tháng
CVHM20072,060-70 (-3.29%)426,84078,5003,50085,3005 tháng
CVJC20051,380-20 (-1.43%)605,510104,5004,500113,8005 tháng
CVNM20103,070140 (+4.78%)74,800110,500500140,7005 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VJC
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Hàng không Vietjet (HOSE: VJC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:07/09/2020
Ngày niêm yết:22/09/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:24/09/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:04/02/2021
Ngày đáo hạn:08/02/2021
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:100,000
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành