Chứng quyền.VJC.KIS.M.CA.T.02 (HOSE: CVJC2001)

CW.VJC.KIS.M.CA.T.02

70

-30 (-30%)
27/11/2020 15:00

Mở cửa100

Cao nhất100

Thấp nhất10

Cao nhất NY1,500

Thấp nhất NY10

KLGD113,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH2,000,000

Số ngày đến hạn16

Giá CK cơ sở119,000

Giá thực hiện173,137

Hòa vốn **173,837

S-X *-54,137

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVJC2001: CVJC2005 CVJC2006 CVJC2004 CVNM2014 CVRE2003
Trending: HPG (112.983) - VNM (45.828) - HSG (42.563) - TCB (41.438) - MBB (36.353)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VJC.KIS.M.CA.T.02

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
27/11/202070-30 (-30%)113,700
26/11/202010010 (+11.11%)10,370
25/11/202090 (0.00%)57,920
24/11/20209010 (+12.50%)13,940
23/11/202080-40 (-33.33%)53,940
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VJC)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVJC200170-30 (-30%)113,700-54,137173,837KIS11 tháng
CVJC2004930-30 (-3.13%)200,7103,489134,111KIS9 tháng
CVJC20052,290-10 (-0.43%)44,93019,000122,900SSI5 tháng
CVJC20061,180-30 (-2.48%)604,1307,889134,711KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CNVL20011,750-550 (-23.91%)1,00060,900-4,98872,88811 tháng
CDPM20023,690 (0.00%)154,68017,4002,14818,94211 tháng
CHDB20032,000300 (+17.65%)43,81021,450-3,87028,47311 tháng
CHPG20027,090570 (+8.74%)44,83036,2506,25144,17911 tháng
CMSN20013,520-70 (-1.95%)30,65083,70017,91183,38911 tháng
CSBT2001220-20 (-8.33%)72,11018,350-2,76121,33111 tháng
CSTB20022,620-70 (-2.60%)113,65014,5002,61214,50811 tháng
CVHM2001150-40 (-21.05%)25,44083,000-11,56795,31711 tháng
CVIC2001140-70 (-33.33%)45,540105,200-21,268127,16811 tháng
CVJC200170-30 (-30%)113,700119,000-54,137173,83711 tháng
CVNM2002550-120 (-17.91%)88,210109,800-31,311143,86111 tháng
CVRE200360 (0.00%)205,19027,750-10,24938,11911 tháng
CCTD2001320 (0.00%)15,65063,700-17,18884,0888 tháng
CROS20024010 (+33.33%)52,2502,190-5,0377,2678 tháng
CHPG20103,200250 (+8.47%)1,215,39036,2503,15045,90010 tháng
CSTB20061,380-40 (-2.82%)59,34014,5001,61215,64810 tháng
CVRE2007400 (0.00%)133,57027,750-5,58335,33310 tháng
CVNM20071,220-40 (-3.17%)245,390109,800-29,088151,0889 tháng
CNVL20021,550-40 (-2.52%)249,65060,9001,01167,6399 tháng
CHDB20071,980300 (+17.86%)485,23021,450-44129,6949 tháng
CMSN20072,890-40 (-1.37%)50,78083,70026,83285,7689 tháng
CSBT20072,13010 (+0.47%)607,58018,3502,35120,2599 tháng
CSTB20072,180-20 (-0.91%)437,28014,5003,50115,35910 tháng
CVHM2006590-30 (-4.84%)525,69083,000-1,88896,6889 tháng
CVIC2004930-10 (-1.06%)53,150105,2005,201118,5999 tháng
CVJC2004930-30 (-3.13%)200,710119,0003,489134,1119 tháng
CVRE2009690-20 (-2.82%)396,58027,750-3,24934,44910 tháng
CHPG20172,14050 (+2.39%)507,49036,2507,36237,4486 tháng
CHPG20182,260160 (+7.62%)788,48036,2506,25139,0399 tháng
CMSN20092,560-20 (-0.78%)160,30083,70021,70187,5999 tháng
CVRE2010580 (0.00%)44,80027,750-2,24932,3196 tháng
CNVL2003800-20 (-2.44%)868,68060,900-3,07971,9799 tháng
CSTB20101,900-20 (-1.04%)229,03014,5002,50115,7999 tháng
CVHM20081,110-10 (-0.89%)479,92083,000-5,88899,9889 tháng
CVIC20051,80050 (+2.86%)158,940105,200-1,668124,8689 tháng
CVJC20061,180-30 (-2.48%)604,130119,0007,889134,7119 tháng
CVNM20111,010-10 (-0.98%)455,330109,800-23,533153,5339 tháng
CVRE201185010 (+1.19%)115,62027,750-4,13835,2889 tháng
CKDH20011,430 (0.00%)4,00026,40017831,9427 tháng
CKDH20021,600-140 (-8.05%)23,63026,400-93333,73310 tháng
CKDH20031,20040 (+3.45%)276,57026,4001,28929,9114 tháng
CTCH20011,280-150 (-10.49%)883,75020,200-2,68828,0087 tháng
CTCH2002890-70 (-7.29%)272,61020,200-1,57725,3374 tháng
CTCH20031,400-60 (-4.11%)39,77020,200-3,79929,59910 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VJC
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Hàng không Vietjet (HOSE: VJC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:11 tháng
Ngày phát hành:16/01/2020
Ngày niêm yết:17/02/2020
Ngày giao dịch đầu tiên:19/02/2020
Ngày giao dịch cuối cùng:14/12/2020
Ngày đáo hạn:16/12/2020
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:2,400
Giá thực hiện:173,137
Khối lượng Niêm yết:2,000,000
Khối lượng lưu hành:2,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.