Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền VIC/12M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CVIC2309)

CW VIC/12M/SSI/C/EU/Cash-15

640

(%)

Mở cửa

Cao nhất

Thấp nhất

Cao nhất NY760

Thấp nhất NY400

KLGD-

NN mua-

NN bán-

KLCPLH15,000,000

Số ngày đến hạn230

Giá CK cơ sở47,250

Giá thực hiện52,000

Hòa vốn **58,400

S-X *-4,750

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIC2309: CVIC2308 CVIC2311 CVIC2304 CVIC2312 CVIC2313
Trending: HPG (95.825) - NVL (71.023) - VIC (64.534) - MBB (62.925) - VND (55.575)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
22/02/2024640 (0.00%)
21/02/2024640-90 (-12.33%)247,500
20/02/202473080 (+12.31%)109,400
19/02/2024650160 (+32.65%)2,291,400
16/02/202449070 (+16.67%)906,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC2304110 (0.00%)-12,63860,768KIS9 tháng
CVIC230510 (0.00%)-13,86161,191KIS8 tháng
CVIC2306690 (0.00%)-14,97267,742KIS12 tháng
CVIC2308580 (0.00%)-2,75055,800SSI10 tháng
CVIC2309640 (0.00%)-4,75058,400SSI12 tháng
CVIC2311120 (0.00%)-4,74952,959KIS5 tháng
CVIC2312680 (0.00%)-5,09559,145KIS9 tháng
CVIC2313970 (0.00%)-6,20663,156KIS12 tháng
CVIC23142,610 (0.00%)-7,31767,617KIS15 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG2326740 (0.00%)28,8001,30030,4609 tháng
CMBB23091,420 (0.00%)24,0005,00024,6809 tháng
CSTB2322830 (0.00%)31,5001,50033,3209 tháng
CVPB2309230 (0.00%)19,750-2,75023,4209 tháng
CACB23051,080 (0.00%)27,7003,70030,48012 tháng
CFPT23131,800 (0.00%)105,9005,900118,00010 tháng
CFPT23142,410 (0.00%)105,9005,900124,10015 tháng
CHPG2331830 (0.00%)28,80080032,98012 tháng
CHPG2332840 (0.00%)28,80030033,54013 tháng
CHPG2333840 (0.00%)28,800-20034,04014 tháng
CHPG2334650 (0.00%)28,800-70034,70015 tháng
CMBB23141,420 (0.00%)24,0004,00025,68010 tháng
CMBB23151,730 (0.00%)24,0004,00026,92015 tháng
CMSN2313750 (0.00%)68,000-12,00087,50012 tháng
CMWG2313900 (0.00%)46,100-3,90055,40010 tháng
CMWG2314770 (0.00%)46,100-5,90059,70015 tháng
CSTB2327670 (0.00%)31,500-50036,02010 tháng
CSTB2328680 (0.00%)31,500-1,50038,44015 tháng
CTCB23101,040 (0.00%)39,0004,00043,32012 tháng
CVHM2313590 (0.00%)45,000-5,00055,90012 tháng
CVIB23041,170 (0.00%)22,3002,30024,68010 tháng
CVIB2305780 (0.00%)22,30030026,68015 tháng
CVIC2308580 (0.00%)47,250-2,75055,80010 tháng
CVIC2309640 (0.00%)47,250-4,75058,40012 tháng
CVNM2310540 (0.00%)71,300-8,70085,40010 tháng
CVNM2311920 (0.00%)71,300-8,70089,20015 tháng
CVPB2314360 (0.00%)19,750-4,25025,44010 tháng
CVPB2315420 (0.00%)19,750-4,75027,02015 tháng
CVRE2315390 (0.00%)26,000-4,00033,12012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:09/10/2023
Ngày niêm yết:26/10/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:30/10/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:07/10/2024
Ngày đáo hạn:09/10/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:52,000
Khối lượng Niêm yết:15,000,000
Khối lượng lưu hành:15,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.