Hướng dẫn sử dụng

Chứng quyền VIC/10M/SSI/C/EU/Cash-15 (HOSE: CVIC2308)

CW VIC/10M/SSI/C/EU/Cash-15

280

10 (+3.70%)
23/05/2024 15:00

Mở cửa280

Cao nhất280

Thấp nhất250

Cao nhất NY720

Thấp nhất NY180

KLGD268,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH16,000,000

Số ngày đến hạn78

Giá CK cơ sở45,550

Giá thực hiện50,000

Hòa vốn **52,800

S-X *-4,450

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIC2308: CVIC2309 CVIC2313 CVIC2312 SAM CVRE2323
Trending: HPG (108.839) - NVL (71.604) - MBB (61.168) - DIG (56.655) - MWG (56.172)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
23/05/202428010 (+3.70%)268,600
22/05/2024270-50 (-15.63%)1,711,000
21/05/202432010 (+3.23%)1,180,100
20/05/2024310-20 (-6.06%)1,433,000
17/05/2024330-20 (-5.71%)1,224,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC2306150 (0.00%)6,000-16,67263,422KIS12 tháng
CVIC230828010 (+3.70%)268,600-4,45052,800SSI10 tháng
CVIC2309350-20 (-5.41%)1,096,000-6,45055,500SSI12 tháng
CVIC2312210 (0.00%)-6,79554,445KIS9 tháng
CVIC2313320-20 (-5.88%)216,700-7,90656,656KIS12 tháng
CVIC23141,140-60 (-5%)1,050,400-9,01760,267KIS15 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (SSI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB230597050 (+5.43%)985,80028,4504,45029,82012 tháng
CFPT23133,95040 (+1.02%)89,700137,50037,500139,50010 tháng
CFPT23144,490-70 (-1.54%)165,400137,50037,500144,90015 tháng
CHPG23311,050130 (+14.13%)2,844,30029,5004,05031,17712 tháng
CHPG23321,020100 (+10.87%)147,00029,5003,59531,46813 tháng
CHPG23331,040120 (+13.04%)361,50029,5003,14132,03114 tháng
CHPG2334830110 (+15.28%)1,655,20029,5002,68632,84915 tháng
CMBB23141,030 (0.00%)266,40022,8003,23123,60010 tháng
CMBB23151,390-20 (-1.42%)684,00022,8003,23125,00915 tháng
CMSN231393040 (+4.49%)183,00075,800-4,20089,30012 tháng
CMWG23132,250120 (+5.63%)8,249,50062,00012,00063,50010 tháng
CMWG23141,62070 (+4.52%)903,70062,00010,00068,20015 tháng
CSTB2327160-10 (-5.88%)1,672,60028,550-3,45032,96010 tháng
CSTB2328450 (0.00%)25,60028,550-4,45036,60015 tháng
CTCB23101,810-10 (-0.55%)1,021,60046,50012,55647,98712 tháng
CVHM231334010 (+3.03%)73,30040,550-9,45053,40012 tháng
CVIB23041,020-50 (-4.67%)360,50022,2503,37122,73010 tháng
CVIB230571020 (+2.90%)586,30022,2501,48324,78815 tháng
CVIC230828010 (+3.70%)268,60045,550-4,45052,80010 tháng
CVIC2309350-20 (-5.41%)1,096,00045,550-6,45055,50012 tháng
CVNM2310180-20 (-10%)183,10067,000-11,39880,16210 tháng
CVNM2311510 (0.00%)255,40067,000-11,39883,39615 tháng
CVPB2314140 (0.00%)630,00018,500-3,22122,22710 tháng
CVPB231528010 (+3.70%)1,071,80018,500-3,67323,69415 tháng
CVRE2315210-10 (-4.55%)620,60023,000-7,00031,68012 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán SSI (SSI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:10 tháng
Ngày phát hành:09/10/2023
Ngày niêm yết:26/10/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:30/10/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:07/08/2024
Ngày đáo hạn:09/08/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:50,000
Khối lượng Niêm yết:16,000,000
Khối lượng lưu hành:16,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.