Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.18 (HOSE: CVIC2301)
CW.VIC.KIS.M.CA.T.18
10
Mở cửa10
Cao nhất20
Thấp nhất10
Cao nhất NY3,800
Thấp nhất NY10
KLGD467,800
NN mua117,600
NN bán77,400
KLCPLH4,000,000
Số ngày đến hạn-
Giá CK cơ sở41,600
Giá thực hiện53,979
Hòa vốn **54,059
S-X *-12,379
Trạng thái CWOTM
Trạng thái chứng quyền
Chứng quyền cùng CKCS (VIC)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | S-X* | Hòa vốn** | Tổ chức phát hành | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CVIC2515 | 26,600 | (0.00%) | 103,600 | 228,900 | KAI | 12 tháng | |
| CVIC2516 | 26,900 | -950 (-3.41%) | 500 | 101,100 | 232,600 | KAI | 15 tháng |
| CVIC2602 | 550 | (0.00%) | -22,788 | 259,888 | KIS | 6 tháng | |
| CVIC2603 | 1,100 | (0.00%) | -24,689 | 272,789 | KIS | 7 tháng | |
| CVIC2604 | 1,370 | (0.00%) | -26,689 | 280,189 | KIS | 8 tháng | |
| CVIC2606 | 270 | 120 (+80%) | 100 | -20,689 | 252,189 | KIS | 5 tháng |
| CVIC2607 | 3,080 | (0.00%) | -23,900 | 286,960 | MBS | 9 tháng | |
| CVIC2608 | 3,590 | -90 (-2.45%) | 3,100 | 4,900 | 293,000 | KAI | 12 tháng |
| CVIC2609 | 3,230 | (0.00%) | -17,900 | 308,600 | KAI | 12 tháng | |
| CVIC2610 | 3,590 | (0.00%) | -23,900 | 285,900 | LPS | 9 tháng | |
| CVIC2611 | 2,900 | (0.00%) | -13,900 | 269,000 | LPS | 6 tháng | |
| CVIC2612 | 2,060 | -60 (-2.83%) | 300 | -21,900 | 268,600 | SSI | 4 tháng |
| CVIC2613 | 3,670 | -70 (-1.87%) | 200 | 2,100 | 260,700 | SSI | 5 tháng |
| CVIC2614 | 3,420 | -70 (-2.01%) | 700 | -21,900 | 282,200 | SSI | 7 tháng |
Chứng quyền cùng TCPH (KIS)
| Mã CW | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng | Giá CK cơ sở | S-X* | Hòa vốn** | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CACB2609 | 20 | 10 (+100%) | 500 | 20,450 | -4,459 | 24,995 | 5 tháng |
| CACB2610 | 140 | (0.00%) | 20,450 | -5,514 | 26,568 | 7 tháng | |
| CFPT2616 | 170 | (0.00%) | 59,800 | -15,181 | 77,454 | 5 tháng | |
| CFPT2617 | 190 | (0.00%) | 59,800 | -18,111 | 80,675 | 7 tháng | |
| CHDB2606 | 190 | (0.00%) | 21,500 | -1,589 | 23,820 | 5 tháng | |
| CHDB2607 | 330 | (0.00%) | 21,500 | -3,128 | 26,660 | 7 tháng | |
| CHPG2618 | 320 | (0.00%) | 20,200 | -8,688 | 30,168 | 7 tháng | |
| CHPG2619 | 290 | (0.00%) | 20,200 | -8,133 | 29,493 | 6 tháng | |
| CHPG2621 | 110 | (0.00%) | 20,200 | -7,799 | 28,439 | 5 tháng | |
| CLPB2605 | 130 | (0.00%) | 41,150 | -20,849 | 62,649 | 6 tháng | |
| CLPB2606 | 300 | (0.00%) | 41,150 | -22,829 | 66,379 | 7 tháng | |
| CMSN2614 | 450 | (0.00%) | 74,200 | -15,799 | 94,499 | 6 tháng | |
| CMSN2615 | 520 | (0.00%) | 74,200 | -17,589 | 96,989 | 7 tháng | |
| CSHB2609 | 310 | (0.00%) | 9,780 | -6,553 | 17,573 | 6 tháng | |
| CSHB2610 | 220 | (0.00%) | 9,780 | -6,219 | 16,879 | 5 tháng | |
| CSHB2612 | 300 | -10 (-3.23%) | 6,700 | 9,780 | -7,009 | 17,989 | 7 tháng |
| CSSB2604 | 560 | (0.00%) | 17,100 | -677 | 20,017 | 7 tháng | |
| CSSB2605 | 440 | (0.00%) | 17,100 | -11 | 18,871 | 6 tháng | |
| CSSB2607 | 320 | -70 (-17.95%) | 14,900 | 17,100 | 212 | 18,168 | 5 tháng |
| CSTB2612 | 240 | (0.00%) | 67,400 | -13,488 | 82,808 | 6 tháng | |
| CSTB2614 | 190 | (0.00%) | 67,400 | -11,488 | 80,408 | 5 tháng | |
| CSTB2615 | 320 | (0.00%) | 67,400 | -14,488 | 85,088 | 7 tháng | |
| CTPB2607 | 240 | (0.00%) | 11,500 | -4,801 | 17,107 | 7 tháng | |
| CTPB2608 | 160 | (0.00%) | 11,500 | -4,371 | 16,409 | 6 tháng | |
| CVHM2613 | 340 | 50 (+17.24%) | 200 | 65,400 | -18,368 | 87,042 | 6 tháng |
| CVHM2614 | 560 | 110 (+24.44%) | 100 | 65,400 | -19,759 | 90,551 | 7 tháng |
| CVIC2602 | 550 | (0.00%) | 225,600 | -23,288 | 259,888 | 6 tháng | |
| CVIC2603 | 1,100 | (0.00%) | 225,600 | -25,189 | 272,789 | 7 tháng | |
| CVIC2604 | 1,370 | (0.00%) | 225,600 | -27,189 | 280,189 | 8 tháng | |
| CVIC2606 | 270 | 120 (+80%) | 100 | 225,600 | -21,189 | 252,189 | 5 tháng |
| CVJC2602 | 100 | (0.00%) | 128,500 | -23,752 | 153,790 | 5 tháng | |
| CVJC2603 | 350 | (0.00%) | 128,500 | -29,705 | 163,589 | 7 tháng | |
| CVJC2604 | 190 | (0.00%) | 128,500 | -26,106 | 157,529 | 6 tháng | |
| CVNM2609 | 140 | (0.00%) | 57,900 | -10,046 | 69,303 | 6 tháng | |
| CVPB2613 | 340 | (0.00%) | 23,450 | -2,636 | 27,434 | 6 tháng | |
| CVPB2614 | 520 | (0.00%) | 23,450 | -3,086 | 28,598 | 7 tháng | |
| CVRE2604 | 210 | (0.00%) | 23,150 | -11,616 | 35,780 | 7 tháng | |
| CVRE2605 | 120 | (0.00%) | 23,150 | -13,023 | 36,753 | 6 tháng |
| CK cơ sở: | VIC |
| Tổ chức phát hành CKCS: | Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC) |
| Tổ chức phát hành CW: | CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS) |
| Loại chứng quyền: | Mua |
| Kiểu thực hiện: | Châu Âu |
| Phương thức thực hiện quyền: | Thanh Toán Tiền |
| Thời hạn: | 5 tháng |
| Ngày phát hành: | 30/05/2023 |
| Ngày niêm yết: | 12/06/2023 |
| Ngày giao dịch đầu tiên: | 14/06/2023 |
| Ngày giao dịch cuối cùng: | 26/10/2023 |
| Ngày đáo hạn: | 30/10/2023 |
| Tỷ lệ chuyển đổi: | 8 : 1 |
| Giá phát hành: | 1,000 |
| Giá thực hiện: | 53,979 |
| Khối lượng Niêm yết: | 4,000,000 |
| Khối lượng lưu hành: | 4,000,000 |
| Tài liệu: | Bản cáo bạch phát hành |