Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.18 (HOSE: CVIC2301)

CW.VIC.KIS.M.CA.T.18

Ngừng giao dịch

10

(%)
26/10/2023 15:04

Mở cửa10

Cao nhất20

Thấp nhất10

Cao nhất NY3,800

Thấp nhất NY10

KLGD467,800

NN mua117,600

NN bán77,400

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở41,600

Giá thực hiện53,979

Hòa vốn **54,059

S-X *-12,379

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Trending: HPG (112.105) - FPT (110.506) - VIC (101.254) - VCB (86.186) - MBB (77.485)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC251422,560-2,740 (-10.83%)20,400121,556187,244KIS10 tháng
CVIC251520,800-650 (-3.03%)13,10073,500205,700KAFI12 tháng
CVIC251622,920-200 (-0.87%)1,70071,000216,680KAFI15 tháng
CVIC26011,980-20 (-1%)9,8004,182231,418KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT252430-10 (-25%)1,10073,100-44,366118,20810 tháng
CHPG253410 (0.00%)66,20023,300-4,47027,80510 tháng
CLPB2509200 (0.00%)46,050-7,18254,74410 tháng
CMSN252010-10 (-50%)465,90071,000-26,11197,21110 tháng
CSHB25145010 (+25%)15,90013,650-6,75020,49810 tháng
CSSB250910 (0.00%)94,80014,500-7,44821,98110 tháng
CSTB25271,240130 (+11.71%)24,50071,3004,74572,75510 tháng
CTCB251740 (0.00%)20030,850-14,73245,77610 tháng
CTPB251020-20 (-50%)7,60015,850-8,83624,72410 tháng
CVHM25223,490-260 (-6.93%)9,100144,50026,812145,60810 tháng
CVIC251422,560-2,740 (-10.83%)20,400196,000121,556187,24410 tháng
CVJC25061,400-160 (-10.26%)117,800177,5009,701181,79910 tháng
CVNM252170 (0.00%)59,200-8,10067,96910 tháng
CVPB252410 (0.00%)5,20026,000-16,35942,39810 tháng
CVRE252460 (0.00%)5,40029,150-6,73836,12810 tháng
CDGC2601130 (0.00%)1,10045,150-31,71878,9487 tháng
CHPG2612160-90 (-36%)49,20023,300-6,15530,0267 tháng
CMSN260870-20 (-22.22%)52,10071,000-24,99996,6997 tháng
CSHB2605110-10 (-8.33%)36,00013,650-5,88219,7497 tháng
CSSB260280-20 (-20%)37,60014,500-3,25318,0187 tháng
CSTB260792080 (+9.52%)160,50071,3001,41277,2487 tháng
CTPB2604120 (0.00%)15,850-4,83820,9287 tháng
CVHM26081,720-10 (-0.58%)14,300144,500-4,388169,5287 tháng
CVIC26011,980-20 (-1%)9,800196,0004,182231,4187 tháng
CVJC2601460-20 (-4.17%)107,700177,500-42,499229,1997 tháng
CVNM260416010 (+6.67%)28,30059,200-24,77985,5797 tháng
CVPB2607160 (0.00%)26,000-7,96434,5937 tháng
CVRE2602480-10 (-2.04%)5,40029,150-9,23840,3087 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:30/05/2023
Ngày niêm yết:12/06/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:14/06/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:26/10/2023
Ngày đáo hạn:30/10/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:53,979
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chứng Sỹ