Chứng quyền VIC-HSC-MET02 (HOSE: CVIC2104)

CW VIC-HSC-MET02

850

-20 (-2.30%)
22/10/2021 15:00

Mở cửa950

Cao nhất950

Thấp nhất750

Cao nhất NY3,560

Thấp nhất NY620

KLGD67,700

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn75

Giá CK cơ sở91,800

Giá thực hiện124,000

Hòa vốn **117,764

S-X *-18,410

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIC2104: CVIC2105 CVIC2106 AAV CVRE2108 CVNM2111
Trending: HPG (136.868) - MBB (76.235) - BSR (70.486) - TCB (57.927) - FLC (55.081)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiáThay đổiKhối lượng
22/10/2021850-20 (-2.30%)67,700
21/10/2021870-100 (-10.31%)67,000
20/10/2021970-20 (-2.02%)48,000
19/10/2021990-50 (-4.81%)46,000
18/10/20211,040-20 (-1.89%)16,500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC2104850-20 (-2.30%)67,700-18,410117,764HCM6 tháng
CVIC21051,130-70 (-5.83%)678,300-14,867111,684SSI5 tháng
CVIC210680030 (+3.90%)493,900-7,088114,888KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiáThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT21032,680-20 (-0.74%)283,90096,200-2,747112,2066 tháng
CMBB21031,460-30 (-2.01%)99,80027,900-6,91536,9766 tháng
CMWG21063,120-120 (-3.70%)444,300127,6008,001140,3296 tháng
CPNJ21041,05040 (+3.96%)230,70099,000-10,000117,4006 tháng
CVIC2104850-20 (-2.30%)67,70091,800-18,410117,7646 tháng
CVNM210795020 (+2.15%)194,90090,500-5,835105,6746 tháng
CHPG21133,500-40 (-1.13%)193,40056,7005,20065,5006 tháng
CSTB21091,580-20 (-1.25%)436,50026,200-2,80032,1606 tháng
CTCB21092,660-140 (-5%)525,20052,3002,30060,6406 tháng
CVHM21101,240-10 (-0.80%)595,10078,000-6,99494,4066 tháng
CVPB21082,520-90 (-3.45%)1,051,60037,2001,39042,8066 tháng
CVRE21091,280-10 (-0.78%)725,60030,6501,65034,1206 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:07/07/2021
Ngày niêm yết:03/08/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:05/08/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:05/01/2022
Ngày đáo hạn:07/01/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:8.8879 : 1
Giá phát hành:2,000
Giá thực hiện:124,000
Giá TH điều chỉnh:110,210
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành
* Vietstock tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Vietstock không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.